Thứ Ba, 30/06/2026

Trực tiếp kết quả Vysocina Jihlava vs SK Artis Brno hôm nay 10-11-2023

Giải Hạng 2 Séc - Th 6, 10/11

Kết thúc

Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

1 : 1

SK Artis Brno

SK Artis Brno

Hiệp một: 0-0
T6, 23:00 10/11/2023
Vòng 16 - Hạng 2 Séc
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Justin Araujo-Wilson
49
Justin Araujo-Wilson
61
Adrian Cermak
65

Thống kê trận đấu Vysocina Jihlava vs SK Artis Brno

số liệu thống kê
Vysocina Jihlava
Vysocina Jihlava
SK Artis Brno
SK Artis Brno
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 10
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
Hạng nhất Séc
25/09 - 2021
13/04 - 2022
10/09 - 2022
14/04 - 2023
29/07 - 2023
10/11 - 2023
Giao hữu
29/06 - 2024
Hạng 2 Séc
16/08 - 2024
29/03 - 2025
30/07 - 2025
27/02 - 2026

Thành tích gần đây Vysocina Jihlava

Hạng 2 Séc
23/05 - 2026
16/05 - 2026
01/05 - 2026
26/04 - 2026
15/04 - 2026
12/04 - 2026
03/04 - 2026

Thành tích gần đây SK Artis Brno

Hạng 2 Séc
23/05 - 2026
16/05 - 2026
H1: 1-1
11/05 - 2026
H1: 0-1
06/05 - 2026
01/05 - 2026
20/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Zbrojovka BrnoFC Zbrojovka Brno3024424076T H T H T
2FK MAS TaborskoFK MAS Taborsko3016591653B T B T B
3SK LisenSK Lisen3015781352H B T T B
4Usti nad LabemUsti nad Labem3015312748B T T T B
5Banik Ostrava BBanik Ostrava B3014511747T H B T T
6MFK VyskovMFK Vyskov3013710-146T T B H H
7OpavaOpava30111181144H B B B H
8ZizkovZizkov3012513-1441T B B B B
9Slavia Prague BSlavia Prague B3011514-538B B T B T
10FC VlasimFC Vlasim3010812738H T B B B
11MFK ChrudimMFK Chrudim309813-1235H B T T T
12SK Hanacka Slavia KromerizSK Hanacka Slavia Kromeriz3010416-1134H T B H T
13SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice3010416-1234B T H B B
14SK ProstejovSK Prostejov3061212-1230H B H H T
15Vysocina JihlavaVysocina Jihlava307815-729H B T T T
16Sparta Prague BSparta Prague B307419-2725H T T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow