Thứ Năm, 19/03/2026

Trực tiếp kết quả Vysocina Jihlava vs SK Artis Brno hôm nay 10-11-2023

Giải Hạng 2 Séc - Th 6, 10/11

Kết thúc

Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

1 : 1

SK Artis Brno

SK Artis Brno

Hiệp một: 0-0
T6, 23:00 10/11/2023
Vòng 16 - Hạng 2 Séc
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Justin Araujo-Wilson
49
Justin Araujo-Wilson
61
Adrian Cermak
65

Thống kê trận đấu Vysocina Jihlava vs SK Artis Brno

số liệu thống kê
Vysocina Jihlava
Vysocina Jihlava
SK Artis Brno
SK Artis Brno
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 10
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
Hạng nhất Séc
25/09 - 2021
13/04 - 2022
10/09 - 2022
14/04 - 2023
29/07 - 2023
10/11 - 2023
Giao hữu
29/06 - 2024
Hạng 2 Séc
16/08 - 2024
29/03 - 2025
30/07 - 2025
27/02 - 2026

Thành tích gần đây Vysocina Jihlava

Hạng 2 Séc
14/03 - 2026
07/03 - 2026
27/02 - 2026
07/11 - 2025
01/11 - 2025
05/10 - 2025
Cúp quốc gia Séc
30/09 - 2025
Hạng 2 Séc
26/09 - 2025

Thành tích gần đây SK Artis Brno

Hạng 2 Séc
17/03 - 2026
07/03 - 2026
27/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 1-3
Atlantic Cup
04/02 - 2026
Cúp quốc gia Séc
04/12 - 2025
Hạng 2 Séc
08/11 - 2025
02/11 - 2025
H1: 0-3
17/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Zbrojovka BrnoFC Zbrojovka Brno1916213150T T T T T
2FK MAS TaborskoFK MAS Taborsko1912342039H T B B T
3OpavaOpava199821435T H T T B
4SK LisenSK Lisen1910541035T H H T B
5ZizkovZizkov19937-530B B T H T
6MFK VyskovMFK Vyskov19847-528H T B H T
7Banik Ostrava BBanik Ostrava B19838327T T T B B
8Slavia Prague BSlavia Prague B19748725T B H B H
9Usti nad LabemUsti nad Labem19739-124B B B T B
10SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice19739-624T B B T H
11FC VlasimFC Vlasim19559120B T T T H
12MFK ChrudimMFK Chrudim19478-1519B H B B T
13Vysocina JihlavaVysocina Jihlava19469-418T B H H B
14SK ProstejovSK Prostejov19469-718H H B H H
15SK Hanacka Slavia KromerizSK Hanacka Slavia Kromeriz195113-1816B B T B T
16Sparta Prague BSparta Prague B195113-2516B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow