Chủ Nhật, 15/03/2026
Ethan Ampadu
5
Ethan Ampadu (VAR check)
5
Aaron Ramsey
38
Yannick Carrasco
45+1'
Youri Tielemans (Kiến tạo: Michy Batshuayi)
51
Joe Rodon
55
Arthur Theate
61
Thorgan Hazard (Thay: Yannick Carrasco)
61
Rhys Norrington-Davies (Thay: Connor Roberts)
61
Rhys Norrington-Davies
68
Dennis Praet (Thay: Leandro Trossard)
72
Eden Hazard (Thay: Kevin De Bruyne)
72
Wes Burns (Thay: Ben Davies)
73
Brennan Johnson (Thay: Gareth Bale)
73
Rubin Colwill (Thay: Harry Wilson)
73
Brennan Johnson (Kiến tạo: Aaron Ramsey)
86
Ikoma Lois Openda (Thay: Axel Witsel)
90

Thống kê trận đấu Wales vs Bỉ

số liệu thống kê
Wales
Wales
Bỉ
Bỉ
37 Kiểm soát bóng 63
2 Sút trúng đích 4
9 Sút không trúng đích 2
6 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
17 Ném biên 13
19 Chuyền dài 18
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 3
3 Phản công 5
7 Phát bóng 11
2 Chăm sóc y tế 2

Diễn biến Wales vs Bỉ

Tất cả (400)
90+7'

Tỷ lệ cầm bóng: Xứ Wales: 37%, Bỉ: 63%.

90+7'

Rất nhiều cơ hội trong trận đấu này nhưng không đội nào ghi được bàn thắng quyết định

90+7'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+7'

Tỷ lệ cầm bóng: Xứ Wales: 41%, Bỉ: 59%.

90+7'

Daniel James từ xứ Wales đã bị phạt việt vị.

90+7'

Xứ Wales bắt đầu phản công.

90+7'

Youri Tielemans của Bỉ chuyền bóng thẳng vào hàng thủ nhưng đã bị một cầu thủ đối phương truy cản.

90+7'

Thomas Meunier của Bỉ thực hiện cú sút thẳng vào cầu môn nhưng bị cầu thủ đối phương truy cản.

90+7'

Bỉ với thế trận tấn công tiềm ẩn nguy hiểm.

90+7'

Bỉ đang cố gắng tạo ra thứ gì đó ở đây.

90+6'

Bàn tay an toàn từ Wayne Hennessey khi anh ấy bước ra và giành lấy quả bóng

90+6'

Dennis Praet đặt một cây thánh giá ...

90+5'

Tỷ lệ cầm bóng: Xứ Wales: 38%, Bỉ: 62%.

90+5'

Bỉ thực hiện quả ném biên bên trái phần sân của đối phương

90+5'

Bỉ đang kiểm soát bóng.

90+5'

Tỷ lệ cầm bóng: Xứ Wales: 41%, Bỉ: 59%.

90+5'

Xứ Wales thực hiện quả ném biên bên trái phần sân của đối phương

90+4'

Xứ Wales thực hiện quả ném biên bên trái phần sân bên phần sân của mình

90+3'

Quả phát bóng lên cho Xứ Wales.

90+3'

Bỉ với sự thay người tấn công ở đây.

90+3'

Axel Witsel rời sân, Ikoma Lois Openda vào thay chiến thuật.

Đội hình xuất phát Wales vs Bỉ

Wales (3-1-4-2): Wayne Hennessey (1), Chris Mepham (5), Joe Rodon (6), Ben Davies (4), Ethan Ampadu (15), Connor Roberts (14), Joe Allen (7), Harry Wilson (8), Neco Williams (3), Gareth Bale (11), Daniel James (20)

Bỉ (3-4-3): Koen Casteels (13), Leander Dendoncker (19), Dedryck Boyata (4), Arthur Theate (3), Arthur Theate (3), Thomas Meunier (15), Axel Witsel (6), Youri Tielemans (8), Leandro Trossard (17), Kevin De Bruyne (7), Michy Batshuayi (23), Yannick Carrasco (11)

Wales
Wales
3-1-4-2
1
Wayne Hennessey
5
Chris Mepham
6
Joe Rodon
4
Ben Davies
15
Ethan Ampadu
14
Connor Roberts
7
Joe Allen
8
Harry Wilson
3
Neco Williams
11
Gareth Bale
20
Daniel James
11
Yannick Carrasco
23
Michy Batshuayi
7
Kevin De Bruyne
17
Leandro Trossard
8
Youri Tielemans
6
Axel Witsel
15
Thomas Meunier
3
Arthur Theate
3
Arthur Theate
4
Dedryck Boyata
19
Leander Dendoncker
13
Koen Casteels
Bỉ
Bỉ
3-4-3
Thay người
38’
Joe Allen
Aaron Ramsey
61’
Yannick Carrasco
Thorgan Hazard
61’
Connor Roberts
Rhys Norrington-Davies
72’
Kevin De Bruyne
Eden Hazard
73’
Gareth Bale
Brennan Johnson
72’
Leandro Trossard
Dennis Praet
73’
Harry Wilson
Rubin Colwill
90’
Axel Witsel
Lois Openda
73’
Ben Davies
Wes Burns
Cầu thủ dự bị
Aaron Ramsey
Matz Sels
Tom King
Simon Mignolet
Adam Davies
Toby Alderweireld
Chris Gunter
Jan Vertonghen
Brennan Johnson
Lois Openda
Aaron Ramsey
Eden Hazard
Rubin Colwill
Dennis Praet
Matt Smith
Thorgan Hazard
Rhys Norrington-Davies
Adnan Januzaj
Jonathan Williams
Hans Vanaken
Mark Thomas Harris
Timothy Castagne
Sorba Thomas
Alexis Saelemaekers
Wes Burns

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Euro 2016
17/11 - 2014
02/07 - 2016
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
25/03 - 2021
17/11 - 2021
H1: 1-1
Uefa Nations League
12/06 - 2022
H1: 0-0
23/09 - 2022
H1: 2-0
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
10/06 - 2025
H1: 3-1
14/10 - 2025
H1: 1-2

Thành tích gần đây Wales

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
19/11 - 2025
16/11 - 2025
14/10 - 2025
H1: 1-2
Giao hữu
10/10 - 2025
H1: 3-0
10/09 - 2025
H1: 0-1
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
04/09 - 2025
10/06 - 2025
H1: 3-1
07/06 - 2025
26/03 - 2025
23/03 - 2025

Thành tích gần đây Bỉ

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
19/11 - 2025
15/11 - 2025
H1: 1-0
14/10 - 2025
H1: 1-2
11/10 - 2025
08/09 - 2025
H1: 2-0
05/09 - 2025
10/06 - 2025
H1: 3-1
07/06 - 2025
Uefa Nations League
24/03 - 2025
H1: 0-0
21/03 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng Uefa Nations League

League A: Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ000000
2PhápPháp000000
3ItaliaItalia000000
4Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ000000
League A: Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức000000
2Hy LạpHy Lạp000000
3Hà LanHà Lan000000
4SerbiaSerbia000000
League A: Group 3
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CroatiaCroatia000000
2CH SécCH Séc000000
3AnhAnh000000
4Tây Ban NhaTây Ban Nha000000
League A: Group 4
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Đan MạchĐan Mạch000000
2Na UyNa Uy000000
3Bồ Đào NhaBồ Đào Nha000000
4WalesWales000000
League B: Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1North MacedoniaNorth Macedonia000000
2ScotlandScotland000000
3SloveniaSlovenia000000
4Thụy SĩThụy Sĩ000000
League B: Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GeorgiaGeorgia000000
2HungaryHungary000000
3Northern IrelandNorthern Ireland000000
4UkraineUkraine000000
League B: Group 3
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo000000
2AilenAilen000000
3IsraelIsrael000000
4KosovoKosovo000000
League B: Group 4
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina000000
2Ba LanBa Lan000000
3RomaniaRomania000000
4Thụy ĐiểnThụy Điển000000
League C: Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlbaniaAlbania000000
2BelarusBelarus000000
3Phần LanPhần Lan000000
4San MarinoSan Marino000000
League C: Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArmeniaArmenia000000
2Đảo SípĐảo Síp000000
3MontenegroMontenegro000000
4Gibraltar/LatviaGibraltar/Latvia000000
League C: Group 3
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe000000
2KazakhstanKazakhstan000000
3MoldovaMoldova000000
4SlovakiaSlovakia000000
League C: Group 4
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BulgariaBulgaria000000
2EstoniaEstonia000000
3Ai-xơ-lenAi-xơ-len000000
4Malta/LuxembourgMalta/Luxembourg000000
League D: Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AndorraAndorra000000
2Gibraltar/LatviaGibraltar/Latvia000000
3Malta/LuxembourgMalta/Luxembourg000000
League D: Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AzerbaijanAzerbaijan000000
2LiechtensteinLiechtenstein000000
3LithuaniaLithuania000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow