Thế là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Armando Dobra 18 | |
Lewis Warrington 39 | |
Daniel Kanu 43 | |
Charlie Lakin 45 | |
Tom Naylor 45+1' | |
Connor Barrett 61 | |
Courtney Clarke (Thay: Lewis Warrington) 64 | |
Brandon Comley (Thay: Ryan Finnigan) 64 | |
Charlie Lakin 66 | |
Vontae Daley-Campbell 72 | |
Will Grigg (Thay: Ronan Darcy) 72 | |
Adam Lewis (Thay: Lewis Gordon) 73 | |
Devan Tanton (Thay: Vontae Daley-Campbell) 73 | |
Jid Okeke (Thay: Aaron Pressley) 76 | |
Albert Adomah (Thay: Daniel Kanu) 82 | |
Liam Mandeville (Thay: Dilan Markanday) 84 | |
Will Dickson (Thay: Lee Bonis) 84 | |
Cheyenne Dunkley 86 |
Thống kê trận đấu Walsall vs Chesterfield


Diễn biến Walsall vs Chesterfield
Thẻ vàng cho Cheyenne Dunkley.
Lee Bonis rời sân và được thay thế bởi Will Dickson.
Dilan Markanday rời sân và được thay thế bởi Liam Mandeville.
Daniel Kanu rời sân và được thay thế bởi Albert Adomah.
Aaron Pressley rời sân và được thay thế bởi Jid Okeke.
Lewis Gordon rời sân và được thay thế bởi Adam Lewis.
Vontae Daley-Campbell rời sân và được thay thế bởi Devan Tanton.
Lewis Gordon rời sân và được thay thế bởi Adam Lewis.
Ronan Darcy rời sân và được thay thế bởi Will Grigg.
Thẻ vàng cho Vontae Daley-Campbell.
THẺ ĐỎ! - Charlie Lakin nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!
Ryan Finnigan rời sân và được thay thế bởi Brandon Comley.
Lewis Warrington rời sân và được thay thế bởi Courtney Clarke.
Thẻ vàng cho Connor Barrett.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Tom Naylor.
Thẻ vàng cho Charlie Lakin.
V À A A O O O - Daniel Kanu đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Lewis Warrington.
Đội hình xuất phát Walsall vs Chesterfield
Walsall (3-1-4-2): Myles Roberts (1), Harrison Burke (5), Aden Flint (4), Evan Weir (30), Lewis Warrington (28), Connor Barrett (2), Ryan Finnigan (29), Vincent Harper (18), Charlie Lakin (8), Daniel Kanu (15), Aaron Pressley (19)
Chesterfield (4-2-3-1): Zach Hemming (1), Vontae Daley-Campbell (20), Cheyenne Dunkley (22), Kyle McFadzean (6), Lewis Gordon (19), Tom Naylor (4), Ryan Stirk (8), Dilan Markanday (24), Ronan Darcy (27), Armando Dobra (17), Lee Bonis (10)


| Thay người | |||
| 64’ | Lewis Warrington Courtney Clarke | 72’ | Ronan Darcy Will Grigg |
| 64’ | Ryan Finnigan Brandon Comley | 73’ | Lewis Gordon Adam Lewis |
| 76’ | Aaron Pressley Jid Okeke | 73’ | Vontae Daley-Campbell Devan Tanton |
| 82’ | Daniel Kanu Albert Adomah | 84’ | Lee Bonis Will Dickson |
| 84’ | Dilan Markanday Liam Mandeville | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Albert Adomah | Will Grigg | ||
Rico Browne | Will Dickson | ||
Jid Okeke | Liam Mandeville | ||
Courtney Clarke | John Fleck | ||
Brandon Comley | Adam Lewis | ||
Jamille Matt | Devan Tanton | ||
Sam Hornby | Ryan Boot | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Walsall
Thành tích gần đây Chesterfield
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 20 | 13 | 4 | 24 | 73 | H T H H T | |
| 2 | 37 | 20 | 11 | 6 | 37 | 71 | T H T T T | |
| 3 | 36 | 19 | 11 | 6 | 27 | 68 | H T H H T | |
| 4 | 36 | 19 | 7 | 10 | 19 | 64 | B T B T B | |
| 5 | 37 | 20 | 4 | 13 | 5 | 64 | T B T T T | |
| 6 | 37 | 19 | 6 | 12 | 15 | 63 | T B H H B | |
| 7 | 37 | 15 | 14 | 8 | 11 | 59 | H B T B T | |
| 8 | 36 | 15 | 11 | 10 | 10 | 56 | B T T H B | |
| 9 | 37 | 16 | 8 | 13 | 7 | 56 | B T T B B | |
| 10 | 37 | 16 | 8 | 13 | 6 | 56 | T B B B T | |
| 11 | 36 | 14 | 11 | 11 | 11 | 53 | T B B T H | |
| 12 | 37 | 14 | 11 | 12 | 4 | 53 | B T T B B | |
| 13 | 35 | 13 | 13 | 9 | 9 | 52 | T T H T T | |
| 14 | 37 | 13 | 12 | 12 | 2 | 51 | H T H H H | |
| 15 | 36 | 13 | 9 | 14 | 1 | 48 | B B B H H | |
| 16 | 36 | 11 | 12 | 13 | -9 | 45 | B T H B B | |
| 17 | 36 | 11 | 8 | 17 | -19 | 41 | T H H H T | |
| 18 | 37 | 11 | 8 | 18 | -21 | 41 | T T B T B | |
| 19 | 37 | 11 | 4 | 22 | -22 | 37 | T H T T B | |
| 20 | 37 | 9 | 9 | 19 | -17 | 36 | B B B B H | |
| 21 | 37 | 8 | 7 | 22 | -26 | 31 | B H T B T | |
| 22 | 37 | 6 | 12 | 19 | -23 | 30 | H H B H H | |
| 23 | 36 | 7 | 8 | 21 | -20 | 29 | B B H B H | |
| 24 | 37 | 6 | 9 | 22 | -31 | 27 | T H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch