Chủ Nhật, 01/02/2026
Charlie Barker
6
Max Anderson
32
Jamille Matt
43
Josh Flint
54
Aaron Loupalo-Bi (Thay: Jamille Matt)
56
Akinwale Joseph Odimayo (Thay: Charlie Barker)
58
Geraldo Bajrami (Thay: Max Anderson)
58
Lewis Richards (Thay: Johnny Russell)
58
Mason Hancock
61
Kellan Gordon
63
Harry McKirdy (Thay: Ronan Darcy)
70
Jamie Jellis (Thay: Alexander Pattison)
74
Connor Barrett (Thay: Mason Hancock)
74
Charlie Lakin (Thay: Rico Richards)
75
Akinwale Joseph Odimayo
87
Courtney Clarke
90
Dion Pereira (Thay: Taylor Richards)
90

Thống kê trận đấu Walsall vs Crawley Town

số liệu thống kê
Walsall
Walsall
Crawley Town
Crawley Town
34 Kiểm soát bóng 66
15 Phạm lỗi 13
16 Ném biên 33
2 Việt vị 1
5 Chuyền dài 9
1 Phạt góc 12
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 12
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 1
11 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Walsall vs Crawley Town

Tất cả (24)
90+8'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4'

Taylor Richards rời sân và được thay thế bởi Dion Pereira.

90' Thẻ vàng cho Courtney Clarke.

Thẻ vàng cho Courtney Clarke.

87' Thẻ vàng cho Akinwale Joseph Odimayo.

Thẻ vàng cho Akinwale Joseph Odimayo.

75'

Rico Richards rời sân và được thay thế bởi Charlie Lakin.

74'

Mason Hancock rời sân và được thay thế bởi Connor Barrett.

74'

Alexander Pattison rời sân và được thay thế bởi Jamie Jellis.

70'

Ronan Darcy rời sân và được thay thế bởi Harry McKirdy.

63' Thẻ vàng cho Kellan Gordon.

Thẻ vàng cho Kellan Gordon.

61' Thẻ vàng cho Mason Hancock.

Thẻ vàng cho Mason Hancock.

58'

Johnny Russell rời sân và được thay thế bởi Lewis Richards.

58'

Max Anderson rời sân và được thay thế bởi Geraldo Bajrami.

58'

Charlie Barker rời sân và được thay thế bởi Akinwale Joseph Odimayo.

56'

Jamille Matt rời sân và được thay thế bởi Aaron Loupalo-Bi.

54' Thẻ vàng cho Josh Flint.

Thẻ vàng cho Josh Flint.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

43' Thẻ vàng cho Jamille Matt.

Thẻ vàng cho Jamille Matt.

42' Thẻ vàng cho Jamille Matt.

Thẻ vàng cho Jamille Matt.

32' Thẻ vàng cho Max Anderson.

Thẻ vàng cho Max Anderson.

6' Thẻ vàng cho Charlie Barker.

Thẻ vàng cho Charlie Barker.

Đội hình xuất phát Walsall vs Crawley Town

Walsall (3-1-4-2): Myles Roberts (1), Priestley Farquharson (6), Aden Flint (4), Evan Weir (30), Brandon Comley (14), Courtney Clarke (17), Rico Richards (31), Alex Pattison (23), Mason Hancock (3), Jamille Matt (9), Daniel Kanu (15)

Crawley Town (3-4-2-1): Jacob Chapman (35), Charlie Barker (5), Theo Vassell (42), Josh Flint (28), Kellan Gordon (41), Jay Williams (26), Max Anderson (6), Johnny Russell (16), Ronan Darcy (49), Taylor Richards (32), Danilo Orsi (99)

Walsall
Walsall
3-1-4-2
1
Myles Roberts
6
Priestley Farquharson
4
Aden Flint
30
Evan Weir
14
Brandon Comley
17
Courtney Clarke
31
Rico Richards
23
Alex Pattison
3
Mason Hancock
9
Jamille Matt
15
Daniel Kanu
99
Danilo Orsi
32
Taylor Richards
49
Ronan Darcy
16
Johnny Russell
6
Max Anderson
26
Jay Williams
41
Kellan Gordon
28
Josh Flint
42
Theo Vassell
5
Charlie Barker
35
Jacob Chapman
Crawley Town
Crawley Town
3-4-2-1
Thay người
56’
Jamille Matt
Aaron Loupalo-Bi
58’
Max Anderson
Geraldo Bajrami
74’
Mason Hancock
Connor Barrett
58’
Charlie Barker
Akin Odimayo
74’
Alexander Pattison
Jamie Jellis
58’
Johnny Russell
Lewis Richards
75’
Rico Richards
Charlie Lakin
70’
Ronan Darcy
Harry McKirdy
90’
Taylor Richards
Dion Pereira
Cầu thủ dự bị
Sam Hornby
Joe Wollacott
Connor Barrett
Geraldo Bajrami
Harrison Burke
Harry Forster
Charlie Lakin
Harry McKirdy
Aaron Loupalo-Bi
Akin Odimayo
Jamie Jellis
Dion Pereira
Albert Adomah
Lewis Richards

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
11/10 - 2025
28/01 - 2026

Thành tích gần đây Walsall

Hạng 4 Anh
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
11/01 - 2026
Hạng 4 Anh
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Crawley Town

Hạng 4 Anh
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley2917842159T H T H T
2Cambridge UnitedCambridge United2815851653T T T T T
3Salford CitySalford City281648752T T T B T
4MK DonsMK Dons2914962551H T T T H
5Notts CountyNotts County2815671451B T T T T
6Swindon TownSwindon Town2815491249T B B B T
7WalsallWalsall2814771149B T H H H
8ChesterfieldChesterfield2911126745H H B T H
9Grimsby TownGrimsby Town281288944T T T T H
10Crewe AlexandraCrewe Alexandra2912710843H T B H T
11Colchester UnitedColchester United2811981042T T T B B
12BarnetBarnet281198742T B T T H
13Accrington StanleyAccrington Stanley2811710440T B H T T
14GillinghamGillingham279117438H B T T B
15Fleetwood TownFleetwood Town2810711037B B B T B
16Oldham AthleticOldham Athletic278118235T H T B B
17Tranmere RoversTranmere Rovers298813-732B B B B B
18Cheltenham TownCheltenham Town289316-2130B T B B B
19Crawley TownCrawley Town296815-1526B B T H T
20BarrowBarrow276615-1424T B B B B
21Bristol RoversBristol Rovers287318-2324T B B B T
22Shrewsbury TownShrewsbury Town285815-2423B T B B H
23Newport CountyNewport County285518-2520B B T B B
24Harrogate TownHarrogate Town294619-2818H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow