Thứ Bảy, 31/01/2026
David Okagbue
6
Harry Williams
43
Jamille Matt (Kiến tạo: Connor Barrett)
49
Ellis Harrison (Thay: Josh Gordon)
55
Jamie Jellis
58
Connor Barrett
59
Remeao Hutton
59
Dominic Corness
62
Robbie McKenzie (Kiến tạo: Sam Gale)
68
Oliver Hawkins (Thay: Joseph Gbode)
73
Jack Nolan (Thay: Dominic Corness)
73
Danny Johnson (Thay: Jamie Jellis)
85
Jimmy Morgan (Thay: Elliott Nevitt)
85
Jimmy-Jay Morgan (Thay: Elliott Nevitt)
85
Hanani Levi Micael Amantchi (Thay: Jamille Matt)
89
Levi Amantchi (Thay: Jamille Matt)
89

Thống kê trận đấu Walsall vs Gillingham

số liệu thống kê
Walsall
Walsall
Gillingham
Gillingham
49 Kiểm soát bóng 51
9 Phạm lỗi 13
25 Ném biên 21
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 1
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
7 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Walsall vs Gillingham

Tất cả (20)
90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

89'

Jamille Matt rời sân và được thay thế bởi Levi Amantchi.

85'

Elliott Nevitt rời sân và được thay thế bởi Jimmy-Jay Morgan.

85'

Jamie Jellis rời sân và được thay thế bởi Danny Johnson.

73'

Dominic Corness rời sân và được thay thế bởi Jack Nolan.

73'

Joseph Gbode rời sân và được thay thế bởi Oliver Hawkins.

68'

Sam Gale đã kiến tạo cho bàn thắng.

68' V À A A O O O - Robbie McKenzie ghi bàn!

V À A A O O O - Robbie McKenzie ghi bàn!

62' Thẻ vàng cho Dominic Corness.

Thẻ vàng cho Dominic Corness.

59' Thẻ vàng cho Remeao Hutton.

Thẻ vàng cho Remeao Hutton.

59' Thẻ vàng cho Connor Barrett.

Thẻ vàng cho Connor Barrett.

58' Thẻ vàng cho Jamie Jellis.

Thẻ vàng cho Jamie Jellis.

55'

Josh Gordon rời sân và được thay thế bởi Ellis Harrison.

49'

Connor Barrett đã kiến tạo cho bàn thắng.

49' V À A A O O O - Jamille Matt ghi bàn!

V À A A O O O - Jamille Matt ghi bàn!

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Hết hiệp! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

43' Thẻ vàng cho Harry Williams.

Thẻ vàng cho Harry Williams.

6' Thẻ vàng cho David Okagbue.

Thẻ vàng cho David Okagbue.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Walsall vs Gillingham

Walsall (3-5-2): Tommy Simkin (1), David Okagbue (26), Harry Williams (24), Evan Weir (30), Connor Barrett (2), Oisin McEntee (4), Ryan Stirk (25), Jamie Jellis (22), Liam Gordon (3), Jamille Matt (9), Josh Gordon (10)

Gillingham (3-1-4-2): Glenn Morris (1), Sam Gale (30), Max Ehmer (5), Andy Smith (15), Robbie McKenzie (14), Remeao Hutton (2), Dominic Corness (36), Armani Little (8), Max Clark (3), Joseph Gbode (29), Elliott Nevitt (20)

Walsall
Walsall
3-5-2
1
Tommy Simkin
26
David Okagbue
24
Harry Williams
30
Evan Weir
2
Connor Barrett
4
Oisin McEntee
25
Ryan Stirk
22
Jamie Jellis
3
Liam Gordon
9
Jamille Matt
10
Josh Gordon
20
Elliott Nevitt
29
Joseph Gbode
3
Max Clark
8
Armani Little
36
Dominic Corness
2
Remeao Hutton
14
Robbie McKenzie
15
Andy Smith
5
Max Ehmer
30
Sam Gale
1
Glenn Morris
Gillingham
Gillingham
3-1-4-2
Thay người
55’
Josh Gordon
Ellis Harrison
73’
Joseph Gbode
Oliver Hawkins
85’
Jamie Jellis
Danny Johnson
73’
Dominic Corness
Jack Nolan
89’
Jamille Matt
Levi Amantchi
85’
Elliott Nevitt
Jimmy Morgan
Cầu thủ dự bị
Sam Hornby
Jake Turner
Brandon Comley
Oliver Hawkins
Albert Adomah
Shadrach Ogie
Charlie Lakin
Bradley Dack
Ellis Harrison
Jayden Clarke
Danny Johnson
Jack Nolan
Levi Amantchi
Jimmy Morgan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
12/02 - 2025
22/03 - 2025
09/08 - 2025

Thành tích gần đây Walsall

Hạng 4 Anh
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
11/01 - 2026
Hạng 4 Anh
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
11/12 - 2025

Thành tích gần đây Gillingham

Hạng 4 Anh
24/01 - 2026
17/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
06/12 - 2025
29/11 - 2025
22/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley2816841856T T H T H
2MK DonsMK Dons2814862550B H T T T
3Cambridge UnitedCambridge United2714851350T T T T T
4Salford CitySalford City271548549H T T T B
5Notts CountyNotts County2714671348H B T T T
6WalsallWalsall2714671148B B T H H
7Swindon TownSwindon Town2714491046T T B B B
8ChesterfieldChesterfield2811116744H H H B T
9Grimsby TownGrimsby Town271278943T T T T T
10Colchester UnitedColchester United2711971142H T T T B
11BarnetBarnet271188741T T B T T
12Crewe AlexandraCrewe Alexandra2811710740T H T B H
13GillinghamGillingham269116738H H B T T
14Accrington StanleyAccrington Stanley2710710237T T B H T
15Fleetwood TownFleetwood Town2710710137H B B B T
16Oldham AthleticOldham Athletic268117535H T H T B
17Tranmere RoversTranmere Rovers288812-532T B B B B
18Cheltenham TownCheltenham Town279315-1930B B T B B
19BarrowBarrow266614-1224B T B B B
20Crawley TownCrawley Town285815-1723B B B T H
21Shrewsbury TownShrewsbury Town275715-2422B B T B B
22Bristol RoversBristol Rovers276318-2621B T B B B
23Newport CountyNewport County275517-2220T B B T B
24Harrogate TownHarrogate Town284618-2618B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow