Thứ Sáu, 03/04/2026
Aaron Loupalo-Bi (Kiến tạo: Courtney Clarke)
21
C. Lakin (Thay: A. Pattison)
38
Charlie Lakin (Thay: Alexander Pattison)
38
Ronan Hale (Kiến tạo: Garath McCleary)
50
Bradley Dack
52
Seb Palmer Houlden
63
Daniel Kanu (Thay: Jamie Jellis)
64
Daniel Kanu
66
Josh Andrews (Thay: Seb Palmer Houlden)
69
Albert Adomah (Thay: Aaron Loupalo-Bi)
74

Thống kê trận đấu Walsall vs Gillingham

số liệu thống kê
Walsall
Walsall
Gillingham
Gillingham
59 Kiểm soát bóng 41
4 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 6
5 Phạt góc 3
2 Việt vị 1
6 Phạm lỗi 17
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
31 Ném biên 30
4 Chuyền dài 3
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
3 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Walsall vs Gillingham

Tất cả (34)
74'

Aaron Loupalo-Bi rời sân và được thay thế bởi Albert Adomah.

69'

Seb Palmer Houlden rời sân và được thay thế bởi Josh Andrews.

66' V À A A O O O - Daniel Kanu đã ghi bàn!

V À A A O O O - Daniel Kanu đã ghi bàn!

64'

Jamie Jellis rời sân và được thay thế bởi Daniel Kanu.

63' V À A A O O O - Seb Palmer Houlden đã ghi bàn!

V À A A O O O - Seb Palmer Houlden đã ghi bàn!

52' Thẻ vàng cho Bradley Dack.

Thẻ vàng cho Bradley Dack.

50'

Garath McCleary đã kiến tạo cho bàn thắng.

50' V À A A O O O - Ronan Hale đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ronan Hale đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

38'

Alexander Pattison rời sân và được thay thế bởi Charlie Lakin.

21'

Courtney Clarke đã kiến tạo cho bàn thắng.

21' V À A A O O O - Aaron Loupalo-Bi ghi bàn!

V À A A O O O - Aaron Loupalo-Bi ghi bàn!

19'

Andy Smith (Gillingham) phạm lỗi.

13'

Cú sút không thành công. Andy Smith (Gillingham) sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm, bóng đi cao và chệch sang phải sau tình huống phạt góc.

13'

Cú đánh đầu của Nelson Khumbeni (Gillingham) từ trung tâm vòng cấm bị Myles Roberts (Walsall) cản phá ở góc trái trên. Max Clark kiến tạo bằng một quả tạt.

13'

Phạt góc cho Gillingham. Myles Roberts phá bóng chịu phạt góc.

13'

Cú sút không thành công. Andy Smith (Gillingham) sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm sau quả phạt góc.

12'

Phạt góc cho Gillingham. Mason Hancock phá bóng chịu phạt góc.

10'

Max Clark (Gillingham) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

10'

Aaron Loupalo-Bi (Walsall) phạm lỗi.

Đội hình xuất phát Walsall vs Gillingham

Walsall (4-3-3): Myles Roberts (1), Rico Browne (33), Priestley Farquharson (6), Harrison Burke (5), Mason Hancock (3), Alex Pattison (23), Brandon Comley (14), Jamie Jellis (22), Aaron Loupalo-Bi (11), Aaron Pressley (19), Courtney Clarke (17)

Gillingham (4-2-3-1): Glenn Morris (1), Remeao Hutton (2), Andy Smith (5), Sam Gale (30), Max Clark (3), Harry Waldock (24), Nelson Khumbeni (27), Garath McCleary (7), Bradley Dack (23), Ronan Hale (38), Seb Palmer-Houlden (12)

Walsall
Walsall
4-3-3
1
Myles Roberts
33
Rico Browne
6
Priestley Farquharson
5
Harrison Burke
3
Mason Hancock
23
Alex Pattison
14
Brandon Comley
22
Jamie Jellis
11
Aaron Loupalo-Bi
19
Aaron Pressley
17
Courtney Clarke
12
Seb Palmer-Houlden
38
Ronan Hale
23
Bradley Dack
7
Garath McCleary
27
Nelson Khumbeni
24
Harry Waldock
3
Max Clark
30
Sam Gale
5
Andy Smith
2
Remeao Hutton
1
Glenn Morris
Gillingham
Gillingham
4-2-3-1
Thay người
38’
Alexander Pattison
Charlie Lakin
69’
Seb Palmer Houlden
Josh Andrews
64’
Jamie Jellis
Daniel Kanu
74’
Aaron Loupalo-Bi
Albert Adomah
Cầu thủ dự bị
Sam Hornby
Jake Turner
Aden Flint
Josh Andrews
Charlie Lakin
Jonny Williams
Daniel Kanu
Travis Akomeah
Vincent Harper
Sam Vokes
Jid Okeke
Lenni Rae Cirino
Albert Adomah
Louie Dayal

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
12/02 - 2025
22/03 - 2025
09/08 - 2025
03/04 - 2026

Thành tích gần đây Walsall

Hạng 4 Anh
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
24/02 - 2026
H1: 0-1

Thành tích gần đây Gillingham

Hạng 4 Anh
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley41221362479H T T T B
2MK DonsMK Dons41211283575T T T B B
3Cambridge UnitedCambridge United40201372773T H T B H
4Notts CountyNotts County41227122473T T B T B
5Salford CitySalford City4123414873T T B T T
6Swindon TownSwindon Town41218121871B T T H H
7ChesterfieldChesterfield40171491065B T B T T
8Oldham AthleticOldham Athletic401713101764T T T B T
9Crewe AlexandraCrewe Alexandra41189141063B H T T B
10BarnetBarnet41171212863B B H T T
11Grimsby TownGrimsby Town391711111462H B T T B
12WalsallWalsall41171113762T H T H H
13Fleetwood TownFleetwood Town41141314155H B T H B
14Colchester UnitedColchester United40141214754H B B H B
15Accrington StanleyAccrington Stanley4014917-451H B B B T
16Bristol RoversBristol Rovers4115422-1749B T T T T
17GillinghamGillingham40111316-1446B B B B H
18Shrewsbury TownShrewsbury Town4112821-2644B B B B T
19Cheltenham TownCheltenham Town3911919-2342H T H B B
20Crawley TownCrawley Town4181320-2037H H B T T
21Tranmere RoversTranmere Rovers409922-2236B H B B B
22Newport CountyNewport County419725-2934T B B T B
23BarrowBarrow408923-2633B H B B T
24Harrogate TownHarrogate Town418924-2933B T B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow