Thứ Bảy, 25/04/2026
Thomas Hill
15
Bobby Faulkner
22
Aden Flint
43
Shawn McCoulsky (Kiến tạo: Thomas Hill)
45
Shawn McCoulsky (Kiến tạo: Jack Evans)
54
Chanse Headman (Thay: Lewis Cass)
58
Aaron Pressley (Thay: Albert Adomah)
59
Courtney Clarke (Thay: Jid Okeke)
59
Tobias Brenan (Thay: Emmerson Sutton)
65
George Thomson (Thay: Thomas Hill)
66
Brandon Comley (Thay: Alexander Pattison)
66
Priestley Farquharson
76
Aaron Loupalo-Bi (Thay: Jamie Jellis)
76
Connor Barrett (Thay: Priestley Farquharson)
77
Brandon Comley
84
Emile Acquah (Thay: Shawn McCoulsky)
86
Stephen Duke-McKenna (Thay: Reece Smith)
86
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Walsall vs Harrogate Town

Tất cả (34)
86'

Reece Smith rời sân và được thay thế bởi Stephen Duke-McKenna.

86'

Shawn McCoulsky rời sân và được thay thế bởi Emile Acquah.

84' Thẻ vàng cho Brandon Comley.

Thẻ vàng cho Brandon Comley.

77'

Priestley Farquharson rời sân và được thay thế bởi Connor Barrett.

76'

Jamie Jellis rời sân và được thay thế bởi Aaron Loupalo-Bi.

76' Thẻ vàng cho Priestley Farquharson.

Thẻ vàng cho Priestley Farquharson.

66'

Alexander Pattison rời sân và được thay thế bởi Brandon Comley.

66'

Thomas Hill rời sân và được thay thế bởi George Thomson.

65'

Emmerson Sutton rời sân và được thay thế bởi Tobias Brenan.

59'

Jid Okeke rời sân và được thay thế bởi Courtney Clarke.

59'

Albert Adomah rời sân và được thay thế bởi Aaron Pressley.

58'

Lewis Cass rời sân và được thay thế bởi Chanse Headman.

54'

Jack Evans đã kiến tạo cho bàn thắng.

54' V À A A O O O - Shawn McCoulsky ghi bàn!

V À A A O O O - Shawn McCoulsky ghi bàn!

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45'

Thomas Hill đã kiến tạo cho bàn thắng.

45' V À A A O O O - Shawn McCoulsky đã ghi bàn!

V À A A O O O - Shawn McCoulsky đã ghi bàn!

45' V À A A A O O O Harrogate Town ghi bàn.

V À A A A O O O Harrogate Town ghi bàn.

43' Thẻ vàng cho Aden Flint.

Thẻ vàng cho Aden Flint.

22' Thẻ vàng cho Bobby Faulkner.

Thẻ vàng cho Bobby Faulkner.

15' Thẻ vàng cho Thomas Hill.

Thẻ vàng cho Thomas Hill.

9'

Shawn McCoulsky (Harrogate Town) phạm lỗi.

9'

Mason Hancock (Walsall) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

8'

Việt vị, Walsall. Daniel Kanu đã bị bắt lỗi việt vị.

5'

Cú sút được cứu thua. Charlie Lakin (Walsall) sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm nhưng bị Mark Oxley (Harrogate Town) cản phá ở trung tâm khung thành.

5'

Cú sút bị chặn. Jid Okeke (Walsall) sút bằng chân phải từ trung tâm vòng cấm nhưng bị chặn lại.

5'

Priestley Farquharson (Walsall) sút bóng trúng cột dọc bên trái bằng chân phải từ phía bên phải vòng cấm.

5'

Phạt góc, Walsall. Bobby Faulkner đã phá bóng chịu phạt góc.

3'

Jack Evans (Harrogate Town) phạm lỗi.

3'

Alex Pattison (Walsall) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Hiệp một bắt đầu.

Đội hình được công bố và các cầu thủ đang khởi động.

Thống kê trận đấu Walsall vs Harrogate Town

số liệu thống kê
Walsall
Walsall
Harrogate Town
Harrogate Town
57 Kiểm soát bóng 43
3 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 3
10 Phạt góc 3
2 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
29 Ném biên 24
1 Chuyền dài 4
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
2 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Walsall vs Harrogate Town

Walsall (4-3-3): Myles Roberts (1), Rico Browne (33), Priestley Farquharson (6), Aden Flint (4), Mason Hancock (3), Jamie Jellis (22), Alex Pattison (23), Charlie Lakin (8), Albert Adomah (37), Daniel Kanu (15), Jid Okeke (25)

Harrogate Town (4-2-3-1): Mark Oxley (1), Lewis Cass (24), Bobby Faulkner (20), Cathal Heffernan (31), Jacob Slater (3), Jack Evans (4), Bryn Morris (8), Thomas Hill (19), Reece Smith (22), Emmerson Sutton (23), Shawn McCoulsky (9)

Walsall
Walsall
4-3-3
1
Myles Roberts
33
Rico Browne
6
Priestley Farquharson
4
Aden Flint
3
Mason Hancock
22
Jamie Jellis
23
Alex Pattison
8
Charlie Lakin
37
Albert Adomah
15
Daniel Kanu
25
Jid Okeke
9
Shawn McCoulsky
23
Emmerson Sutton
22
Reece Smith
19
Thomas Hill
8
Bryn Morris
4
Jack Evans
3
Jacob Slater
31
Cathal Heffernan
20
Bobby Faulkner
24
Lewis Cass
1
Mark Oxley
Harrogate Town
Harrogate Town
4-2-3-1
Thay người
59’
Jid Okeke
Courtney Clarke
58’
Lewis Cass
Chanse Headman
59’
Albert Adomah
Aaron Pressley
65’
Emmerson Sutton
Tobias Brenan
66’
Alexander Pattison
Brandon Comley
66’
Thomas Hill
George Thomson
76’
Jamie Jellis
Aaron Loupalo-Bi
86’
Reece Smith
Stephen Duke-McKenna
77’
Priestley Farquharson
Connor Barrett
86’
Shawn McCoulsky
Emile Acquah
Cầu thủ dự bị
Sam Hornby
Sam Waller
Connor Barrett
Liam Gibson
Harrison Burke
Tobias Brenan
Aaron Loupalo-Bi
George Thomson
Brandon Comley
Chanse Headman
Courtney Clarke
Stephen Duke-McKenna
Aaron Pressley
Emile Acquah

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
21/12 - 2024
18/04 - 2025
22/11 - 2025

Thành tích gần đây Walsall

Hạng 4 Anh
18/04 - 2026
H1: 0-2
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Harrogate Town

Hạng 4 Anh
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MK DonsMK Dons45241384185H H T T T
2BromleyBromley45231572384H T B H B
3Cambridge UnitedCambridge United45221583281H H T H B
4Salford CitySalford City45255151080T B H T T
5Notts CountyNotts County45247142279T B T B B
6Grimsby TownGrimsby Town452211122477T B T T T
7ChesterfieldChesterfield45201691476T T H T H
8Swindon TownSwindon Town45229141275H T B H B
9BarnetBarnet452013121673T H T T T
10Oldham AthleticOldham Athletic451715131466T H B B B
11Crewe AlexandraCrewe Alexandra4519917666T B T B B
12WalsallWalsall45181116265H H B B T
13Colchester UnitedColchester United451712161063B T T T B
14Fleetwood TownFleetwood Town45161415062H B B T H
15Bristol RoversBristol Rovers4519422-1061T T T T T
16Accrington StanleyAccrington Stanley45141120-853T B B B H
17Cheltenham TownCheltenham Town45141021-2252H T T T B
18GillinghamGillingham45121419-2050H T H B B
19Shrewsbury TownShrewsbury Town4513923-2748B T B T H
20Tranmere RoversTranmere Rovers45101025-2540B H B T B
21Crawley TownCrawley Town4581522-2439T T B B H
22Harrogate TownHarrogate Town4510926-2839B T B B T
23Newport CountyNewport County4510827-3138T B B T B
24BarrowBarrow459927-3136H B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow