Thứ Tư, 28/10/2026
Scott Hogan (Kiến tạo: Aaron Nemane)
14
Jay Williams
23
Albert Adomah
26
Connor Barrett
28
David Okagbue
32
Liam Gordon
46
David Okagbue
49
Jamie Jellis
58
Kane Thompson-Sommers (Thay: Jay Williams)
59
Harry Williams
67
Joe White (Thay: Liam Kelly)
68
Charlie Lakin (Thay: Oisin McEntee)
74
Callum Hendry (Thay: Scott Hogan)
74
Ellis Harrison (Thay: Joe Tomlinson)
74
Josh Gordon (Thay: Jamille Matt)
79
Luke Offord
80
Albert Adomah (Kiến tạo: Jamie Jellis)
81
Kane Thompson-Sommers
85

Thống kê trận đấu Walsall vs MK Dons

số liệu thống kê
Walsall
Walsall
MK Dons
MK Dons
33 Kiểm soát bóng 67
9 Sút trúng đích 3
14 Sút không trúng đích 3
8 Phạt góc 2
1 Việt vị 4
10 Phạm lỗi 5
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 5
21 Ném biên 26
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 0
6 Phát bóng 12

Diễn biến Walsall vs MK Dons

Tất cả (24)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

85' V À A A O O O - Kane Thompson-Sommers ghi bàn!

V À A A O O O - Kane Thompson-Sommers ghi bàn!

81'

Jamie Jellis đã kiến tạo cho bàn thắng.

81' V À A A O O O - Albert Adomah ghi bàn!

V À A A O O O - Albert Adomah ghi bàn!

80' Thẻ vàng cho Luke Offord.

Thẻ vàng cho Luke Offord.

79'

Jamille Matt rời sân và được thay thế bởi Josh Gordon.

74'

Joe Tomlinson rời sân và được thay thế bởi Ellis Harrison.

74'

Scott Hogan rời sân và được thay thế bởi Callum Hendry.

74'

Oisin McEntee rời sân và được thay thế bởi Charlie Lakin.

68'

Liam Kelly rời sân và được thay thế bởi Joe White.

67' V À A A O O O - Harry Williams ghi bàn!

V À A A O O O - Harry Williams ghi bàn!

59'

Jay Williams rời sân và được thay thế bởi Kane Thompson-Sommers.

58' Thẻ vàng cho Jamie Jellis.

Thẻ vàng cho Jamie Jellis.

49' Thẻ vàng cho David Okagbue.

Thẻ vàng cho David Okagbue.

46' V À A A O O O - Liam Gordon ghi bàn!

V À A A O O O - Liam Gordon ghi bàn!

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết hiệp! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

32' V À A A O O O - David Okagbue ghi bàn!

V À A A O O O - David Okagbue ghi bàn!

28' Thẻ vàng cho Connor Barrett.

Thẻ vàng cho Connor Barrett.

26' Thẻ vàng cho Albert Adomah.

Thẻ vàng cho Albert Adomah.

23' Thẻ vàng cho Jay Williams.

Thẻ vàng cho Jay Williams.

Đội hình xuất phát Walsall vs MK Dons

Walsall (3-5-2): Tommy Simkin (1), David Okagbue (26), Harry Williams (24), Taylor Allen (21), Connor Barrett (2), Oisin McEntee (4), Ryan Stirk (25), Jamie Jellis (22), Liam Gordon (3), Jamille Matt (9), Albert Adomah (37)

MK Dons (3-4-2-1): Tom McGill (1), Luke Offord (17), Nico Lawrence (26), Sam Sherring (5), Aaron Nemane (16), Joe Tomlinson (14), Liam Kelly (10), Jay Williams (42), Dan Crowley (11), Alex Gilbey (8), Scott Hogan (29)

Walsall
Walsall
3-5-2
1
Tommy Simkin
26
David Okagbue
24
Harry Williams
21
Taylor Allen
2
Connor Barrett
4
Oisin McEntee
25
Ryan Stirk
22
Jamie Jellis
3
Liam Gordon
9
Jamille Matt
37
Albert Adomah
29
Scott Hogan
8
Alex Gilbey
11
Dan Crowley
42
Jay Williams
10
Liam Kelly
14
Joe Tomlinson
16
Aaron Nemane
5
Sam Sherring
26
Nico Lawrence
17
Luke Offord
1
Tom McGill
MK Dons
MK Dons
3-4-2-1
Thay người
74’
Oisin McEntee
Charlie Lakin
59’
Jay Williams
Kane Thompson-Sommers
79’
Jamille Matt
Josh Gordon
68’
Liam Kelly
Joe White
74’
Joe Tomlinson
Ellis Harrison
74’
Scott Hogan
Callum Hendry
Cầu thủ dự bị
Sam Hornby
Connor Lemonheigh-Evans
Charlie Lakin
Craig MacGillivray
Josh Gordon
Ellis Harrison
Brandon Comley
Kane Thompson-Sommers
Nathan Asiimwe
Callum Hendry
Evan Weir
Joe White
Danny Johnson
Tommi O'Reilly

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
07/09 - 2024
18/01 - 2025
H1: 1-1
30/08 - 2025
H1: 0-0
24/02 - 2026
H1: 0-1

Thành tích gần đây Walsall

Hạng 4 Anh
27/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026

Thành tích gần đây MK Dons

Hạng 3 Anh
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
H1: 0-1
18/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
03/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Salford CitySalford City13913928T T T T T
2BarnetBarnet11641822T T T B H
3Cheltenham TownCheltenham Town13634021B B B T T
4Crewe AlexandraCrewe Alexandra13562021T T T B B
5York CityYork City12552820T H H H T
6WalsallWalsall12471719H H H T B
7ChesterfieldChesterfield13544619T H B H T
8Exeter CityExeter City13544319T T H T T
9Accrington StanleyAccrington Stanley13463618T H T H T
10Shrewsbury TownShrewsbury Town13535-418T B T T H
11Grimsby TownGrimsby Town13454317B B B H T
12GillinghamGillingham13454017H T B H B
13Tranmere RoversTranmere Rovers13373016B H B T H
14Swindon TownSwindon Town13445-316B B H T H
15Bristol RoversBristol Rovers13517-416B B B B H
16Newport CountyNewport County13364015H T H H B
17RochdaleRochdale13436-715T H B H B
18Fleetwood TownFleetwood Town13355-214B H T B B
19Northampton TownNorthampton Town11344013B H T B T
20Oldham AthleticOldham Athletic12336-412B H T B H
21Colchester UnitedColchester United12264-512H B H H B
22Rotherham UnitedRotherham United13265-612B B B H H
23Port ValePort Vale11335-612B T T H B
24Crawley TownCrawley Town11137-96B H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow