Thứ Tư, 18/03/2026

Trực tiếp kết quả Warta Poznan vs Stal Rzeszow hôm nay 01-03-2025

Giải Hạng 2 Ba Lan - Th 7, 01/3

Kết thúc

Warta Poznan

Warta Poznan

0 : 1

Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

Hiệp một: 0-1
T7, 20:30 01/03/2025
Vòng 22 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Michal Musik
45+4'
Kamil Koscielny
55
Kacper Przybylko
76

Thống kê trận đấu Warta Poznan vs Stal Rzeszow

số liệu thống kê
Warta Poznan
Warta Poznan
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ba Lan
17/08 - 2024
01/03 - 2025

Thành tích gần đây Warta Poznan

Cúp quốc gia Ba Lan
23/09 - 2025
06/08 - 2025
Hạng 2 Ba Lan
25/05 - 2025
18/05 - 2025
11/05 - 2025
03/05 - 2025
26/04 - 2025
22/04 - 2025
12/04 - 2025
09/04 - 2025

Thành tích gần đây Stal Rzeszow

Hạng 2 Ba Lan
15/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
10/02 - 2026
09/12 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla KrakowWisla Krakow2515733352T H H H T
2Slask WroclawSlask Wroclaw2512761043H B T T T
3Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki251195942H H T B T
4Chrobry GlogowChrobry Glogow2512581241T T B T B
5Wieczysta KrakowWieczysta Krakow2411761640T T H B T
6Polonia WarsawPolonia Warsaw251177540H T T B B
7Ruch ChorzowRuch Chorzow251177440B B T T T
8Miedz LegnicaMiedz Legnica251159038T B H T B
9LKS LodzLKS Lodz251078037B T H T H
10Stal RzeszowStal Rzeszow251069-236T B B B H
11Polonia BytomPolonia Bytom241059735B B H B B
12Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice258107334B T T T T
13Odra OpoleOdra Opole25799-730H B B T H
14Pogon SiedlcePogon Siedlce25799-230T H H B T
15Stal MielecStal Mielec255515-1820H B T T B
16Znicz PruszkowZnicz Pruszkow255515-2320H H H B B
17Gornik LecznaGornik Leczna2521112-1917H T H B H
18GKS Tychy 71GKS Tychy 71253517-2814H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow