Kevin Long đã kiến tạo cho bàn thắng.
Jordan Houston 17 | |
Killian Brouder (Kiến tạo: David Hurley) 43 | |
Dean McMenamy (Thay: Cian Barrett) 46 | |
Evan McLaughlin (Thay: Luke Heeney) 46 | |
Conan Noonan (Thay: Sam Glenfield) 64 | |
Trae Coyle (Thay: Jordan Houston) 65 | |
Tom Lonergan (Thay: Conor Carty) 65 | |
Jimmy Keohane (Thay: Kristopher Twardek) 76 | |
Francely Lomboto (Thay: Edward McCarthy) 76 | |
Frantz Pierrot (Thay: Stephen Walsh) 76 | |
David Hurley 83 | |
Wasiri Williams (Thay: Matty Wolfe) 85 | |
Dean McMenamy (Kiến tạo: Kevin Long) 90+6' |
Thống kê trận đấu Waterford FC vs Galway United FC


Diễn biến Waterford FC vs Galway United FC
Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
V À A A O O O - Dean McMenamy đã ghi bàn!
Matty Wolfe rời sân và được thay thế bởi Wasiri Williams.
Thẻ vàng cho David Hurley.
Stephen Walsh rời sân và được thay thế bởi Frantz Pierrot.
Edward McCarthy rời sân và được thay thế bởi Francely Lomboto.
Kristopher Twardek rời sân và được thay thế bởi Jimmy Keohane.
Conor Carty rời sân và được thay thế bởi Tom Lonergan.
Jordan Houston rời sân và được thay thế bởi Trae Coyle.
Sam Glenfield rời sân và được thay thế bởi Conan Noonan.
Luke Heeney rời sân và được thay thế bởi Evan McLaughlin.
Cian Barrett rời sân và được thay thế bởi Dean McMenamy.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết hiệp! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
David Hurley đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Killian Brouder đã ghi bàn!
V À A A O O O O - Galway United FC ghi bàn.
Thẻ vàng cho Jordan Houston.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Waterford FC vs Galway United FC
Waterford FC (4-2-3-1): Arlo Doherty (21), Hayden Cann (16), Kevin Long (13), Luke Heeney (15), Benny Couto (3), Sam Glenfield (19), John Mahon (5), Cian Barrett (6), Jordan Houston (2), Conor Carty (7), Padraig Amond (9)
Galway United FC (4-2-3-1): Evan Watts (1), Connor Barratt (3), Gianfranco Facchineri (12), Killian Brouder (5), Al Amin Kazeem (30), Aaron Bolger (8), Matty Wolfe (14), Kristopher Twardek (11), David Hurley (10), Edward McCarthy (24), Stephen Walsh (7)


| Thay người | |||
| 46’ | Luke Heeney Evan McLaughlin | 76’ | Kristopher Twardek Jimmy Keohane |
| 46’ | Cian Barrett Dean McMenamy | 76’ | Edward McCarthy Francely Lomboto |
| 64’ | Sam Glenfield Conan Noonan | 76’ | Stephen Walsh Frantz Pierrot |
| 65’ | Jordan Houston Trae Coyle | 85’ | Matty Wolfe Wasiri Williams |
| 65’ | Conor Carty Tom Lonergan | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Stephen McMullan | Hugo Cunha | ||
Evan McLaughlin | Jimmy Keohane | ||
Conan Noonan | Axel Piesold | ||
Trae Coyle | Francely Lomboto | ||
Jesse Dempsey | Conor James McCormack | ||
Tom Lonergan | Nicolas Fleuriau Chateau | ||
Jorgen Voilas | Frantz Pierrot | ||
Ronan Mansfield | Lee Devitt | ||
Dean McMenamy | Wasiri Williams | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Waterford FC
Thành tích gần đây Galway United FC
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 8 | 2 | 3 | 13 | 26 | T B B T T | |
| 2 | 13 | 7 | 4 | 2 | 8 | 25 | H T T T B | |
| 3 | 12 | 5 | 6 | 1 | 6 | 21 | H T T H T | |
| 4 | 13 | 5 | 5 | 3 | 4 | 20 | H H B B B | |
| 5 | 13 | 4 | 5 | 4 | 1 | 17 | B H H T T | |
| 6 | 12 | 4 | 3 | 5 | -2 | 15 | B T T B H | |
| 7 | 12 | 3 | 4 | 5 | -2 | 13 | T B B B B | |
| 8 | 12 | 3 | 4 | 5 | -4 | 13 | H H B B T | |
| 9 | 12 | 3 | 2 | 7 | -9 | 11 | B B H T T | |
| 10 | 12 | 0 | 5 | 7 | -15 | 5 | B H H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch