Enda Stevens rời sân và được thay thế bởi Cory O'Sullivan.
Maleace Asamoah 15 | |
Evan McLaughlin 27 | |
Enda Stevens 38 | |
Kevin Long 51 | |
Jake Mulraney (Thay: Maleace Asamoah) 60 | |
Michael Noonan (Thay: John McGovern) 61 | |
Graham Burke (Thay: Aaron Greene) 61 | |
Hayden Cann (Thay: Kevin Long) 64 | |
Joergen Voilaas (Thay: Jordan Faria) 64 | |
Luke Heeney (Thay: Evan McLaughlin) 64 | |
Padraig Amond 70 | |
Conor Carty (Thay: Trae Coyle) 76 | |
Naj Razi (Thay: Connor Malley) 76 | |
Cory O'Sullivan (Thay: Enda Stevens) 76 |
Đang cập nhậtDiễn biến Waterford FC vs Shamrock Rovers
Connor Malley rời sân và được thay thế bởi Naj Razi.
Trae Coyle rời sân và được thay thế bởi Conor Carty.
V À A A O O O - Padraig Amond ghi bàn!
V À A A O O O O Waterford FC ghi bàn.
Evan McLaughlin rời sân và được thay thế bởi Luke Heeney.
Jordan Faria rời sân và được thay thế bởi Joergen Voilaas.
Kevin Long rời sân và được thay thế bởi Hayden Cann.
Aaron Greene rời sân và được thay thế bởi Graham Burke.
John McGovern rời sân và được thay thế bởi Michael Noonan.
Maleace Asamoah rời sân và được thay thế bởi Jake Mulraney.
Thẻ vàng cho Kevin Long.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp 1.
Thẻ vàng cho Enda Stevens.
Thẻ vàng cho Evan McLaughlin.
Thẻ vàng cho Maleace Asamoah.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Waterford FC vs Shamrock Rovers


Đội hình xuất phát Waterford FC vs Shamrock Rovers
Waterford FC (4-4-2): Arlo Doherty (21), Alan Zborowski (43), Kevin Long (13), John Mahon (5), Jesse Dempsey (14), Jordan Faria (17), Evan McLaughlin (8), Dean McMenamy (27), Trae Coyle (11), Padraig Amond (9), Conan Noonan (10)
Shamrock Rovers (4-4-2): Edward McGinty (1), Tunmise Sobowale (22), Roberto Lopes (4), Maleace Asamoah (15), Enda Stevens (3), Danny Grant (21), Matthew Healy (8), Jack Byrne (29), Connor Malley (23), John McGovern (88), Aaron Greene (9)


| Thay người | |||
| 64’ | Evan McLaughlin Luke Heeney | 60’ | Maleace Asamoah Jake Mulraney |
| 64’ | Kevin Long Hayden Cann | 61’ | Aaron Greene Graham Burke |
| 64’ | Jordan Faria Jorgen Voilas | 61’ | John McGovern Michael Noonan |
| 76’ | Trae Coyle Conor Carty | 76’ | Enda Stevens Cory O'Sullivan |
| 76’ | Connor Malley Najemedine Razi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jason Healy | Alex Noonan | ||
Jordan Houston | Adam Matthews | ||
Benny Couto | Graham Burke | ||
Conor Carty | Jake Mulraney | ||
Luke Heeney | Trevor Clarke | ||
Hayden Cann | John O'Sullivan | ||
Jorgen Voilas | Cory O'Sullivan | ||
Ronan Mansfield | Najemedine Razi | ||
Orion Cala | Michael Noonan | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Waterford FC
Thành tích gần đây Shamrock Rovers
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 2 | 1 | 11 | 20 | T T T H T | |
| 2 | 9 | 5 | 4 | 0 | 8 | 19 | T T T H H | |
| 3 | 9 | 4 | 4 | 1 | 6 | 16 | T H T H T | |
| 4 | 9 | 3 | 5 | 1 | 4 | 14 | B H T T H | |
| 5 | 9 | 3 | 4 | 2 | 0 | 13 | B H T H T | |
| 6 | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | B H B T B | |
| 7 | 9 | 2 | 4 | 3 | -2 | 10 | B B B H H | |
| 8 | 9 | 2 | 3 | 4 | -1 | 9 | T B B H H | |
| 9 | 9 | 1 | 1 | 7 | -11 | 4 | B T B B B | |
| 10 | 9 | 0 | 3 | 6 | -13 | 3 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch