Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Francisco Sierralta 46 | |
Moussa Sissoko (Thay: Kwadwo Baah) 46 | |
Ryan Andrews (Kiến tạo: Giorgi Chakvetadze) 54 | |
Yasser Larouci (Thay: Festy Ebosele) 60 | |
Haydon Roberts (Thay: Yu Hirakawa) 60 | |
James Morris (Thay: Francisco Sierralta) 65 | |
Scott Twine (Thay: Anis Mehmeti) 71 | |
Fally Mayulu (Thay: Nahki Wells) 71 | |
Scott Twine 72 | |
George Earthy (Thay: Max Bird) 79 | |
Vakoun Issouf Bayo 80 | |
Mamadou Doumbia (Thay: Vakoun Issouf Bayo) 83 | |
Thomas Ince (Thay: Edo Kayembe) 83 | |
Cameron Pring 87 |
Thống kê trận đấu Watford vs Bristol City


Diễn biến Watford vs Bristol City
Thẻ vàng cho Cameron Pring.
Thẻ vàng cho Cameron Pring.
Edo Kayembe rời sân và được thay thế bởi Thomas Ince.
Vakoun Issouf Bayo rời sân và được thay thế bởi Mamadou Doumbia.
Thẻ vàng cho Vakoun Issouf Bayo.
Max Bird rời sân và được thay thế bởi George Earthy.
Thẻ vàng cho Scott Twine.
Nahki Wells rời sân và được thay thế bởi Fally Mayulu.
Anis Mehmeti rời sân và được thay thế bởi Scott Twine.
Francisco Sierralta rời sân và được thay thế bởi James Morris.
Francisco Sierralta rời sân và được thay thế bởi James Morris.
Yu Hirakawa rời sân và được thay thế bởi Haydon Roberts.
Festy Ebosele rời sân và được thay thế bởi Yasser Larouci.
Giorgi Chakvetadze là người kiến tạo cho bàn thắng.
G O O O A A A L - Ryan Andrews đã trúng đích!
G O O O O A A A L Watford ghi bàn.
Kwadwo Baah rời sân và được thay thế bởi Moussa Sissoko.
Thẻ vàng cho Francisco Sierralta.
Hiệp 2 đang diễn ra.
Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Đội hình xuất phát Watford vs Bristol City
Watford (3-4-3): Daniel Bachmann (1), Ryan Porteous (5), Francisco Sierralta (3), Mattie Pollock (6), Ryan Andrews (45), Imran Louza (10), Edo Kayembe (39), Festy Ebosele (36), Kwadwo Baah (34), Vakoun Bayo (19), Giorgi Chakvetadze (8)
Bristol City (3-4-3): Max O'Leary (1), Zak Vyner (14), Rob Dickie (16), Luke McNally (15), Yu Hirakawa (7), Marcus McGuane (29), Jason Knight (12), Cameron Pring (3), Max Bird (6), Nahki Wells (21), Anis Mehmeti (11)


| Thay người | |||
| 46’ | Kwadwo Baah Moussa Sissoko | 60’ | Yu Hirakawa Haydon Roberts |
| 60’ | Festy Ebosele Yasser Larouci | 71’ | Nahki Wells Fally Mayulu |
| 65’ | Francisco Sierralta James Morris | 71’ | Anis Mehmeti Scott Twine |
| 83’ | Vakoun Issouf Bayo Mamadou Doumbia | 79’ | Max Bird George Earthy |
| 83’ | Edo Kayembe Tom Ince | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mamadou Doumbia | Sinclair Armstrong | ||
Moussa Sissoko | Harry Cornick | ||
Pierre Dwomoh | Fally Mayulu | ||
Ken Sema | George Earthy | ||
Tom Ince | Elijah Morrison | ||
Yasser Larouci | Scott Twine | ||
James Morris | Josh Campbell-Slowey | ||
Jonathan Bond | Haydon Roberts | ||
Jeremy Ngakia | Stefan Bajic | ||
| Tình hình lực lượng | |||
Angelo Ogbonna Chấn thương gân kheo | George Tanner Chấn thương đầu gối | ||
Tom Dele-Bashiru Chấn thương đầu gối | Mark Sykes Chấn thương gân kheo | ||
Ayman Benarous Chấn thương dây chằng chéo | |||
Joe Williams Chấn thương gân Achilles | |||
Sam Bell Không xác định | |||
Nhận định Watford vs Bristol City
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Watford
Thành tích gần đây Bristol City
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 17 | 7 | 5 | 29 | 58 | ||
| 2 | 29 | 16 | 7 | 6 | 17 | 55 | ||
| 3 | 28 | 14 | 8 | 6 | 21 | 50 | ||
| 4 | 28 | 15 | 5 | 8 | 7 | 50 | ||
| 5 | 29 | 14 | 7 | 8 | 1 | 49 | ||
| 6 | 30 | 12 | 11 | 7 | 7 | 47 | ||
| 7 | 30 | 12 | 9 | 9 | 7 | 45 | ||
| 8 | 28 | 11 | 10 | 7 | 6 | 43 | ||
| 9 | 30 | 12 | 7 | 11 | 4 | 43 | ||
| 10 | 29 | 11 | 10 | 8 | 3 | 43 | ||
| 11 | 30 | 12 | 6 | 12 | 6 | 42 | ||
| 12 | 30 | 10 | 10 | 10 | 2 | 40 | ||
| 13 | 29 | 11 | 7 | 11 | -2 | 40 | ||
| 14 | 29 | 10 | 9 | 10 | 1 | 39 | ||
| 15 | 30 | 10 | 8 | 12 | -5 | 38 | ||
| 16 | 29 | 10 | 6 | 13 | -5 | 36 | ||
| 17 | 28 | 11 | 2 | 15 | -2 | 35 | ||
| 18 | 29 | 9 | 8 | 12 | -9 | 35 | ||
| 19 | 29 | 9 | 6 | 14 | -4 | 33 | ||
| 20 | 29 | 9 | 5 | 15 | -12 | 32 | ||
| 21 | 27 | 7 | 9 | 11 | -13 | 30 | ||
| 22 | 28 | 7 | 8 | 13 | -11 | 29 | ||
| 23 | 28 | 6 | 9 | 13 | -9 | 27 | ||
| 24 | 29 | 1 | 8 | 20 | -39 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
