Thứ Sáu, 01/05/2026
Dữ liệu đang cập nhật

Đội hình xuất phát Watford vs Coventry City

Watford: Egil Selvik (1), Mattie Pollock (6), James Abankwah (25), Kévin Keben (4), Jeremy Ngakia (2), Nampalys Mendy (23), Imran Louza (10), Edoardo Bove (15), Marc Bola (16), Edo Kayembe (39), Luca Kjerrumgaard (9)

Coventry City: Carl Rushworth (19), Milan van Ewijk (27), Bobby Thomas (4), Liam Kitching (15), Jay Dasilva (3), Frank Onyeka (16), Matt Grimes (6), Brandon Thomas-Asante (23), Josh Eccles (28), Ephron Mason-Clark (10), Haji Wright (11)

Watford
Watford
1
Egil Selvik
6
Mattie Pollock
25
James Abankwah
4
Kévin Keben
2
Jeremy Ngakia
23
Nampalys Mendy
10
Imran Louza
15
Edoardo Bove
16
Marc Bola
39
Edo Kayembe
9
Luca Kjerrumgaard
11
Haji Wright
10
Ephron Mason-Clark
28
Josh Eccles
23
Brandon Thomas-Asante
6
Matt Grimes
16
Frank Onyeka
3
Jay Dasilva
15
Liam Kitching
4
Bobby Thomas
27
Milan van Ewijk
19
Carl Rushworth
Coventry City
Coventry City
Tình hình lực lượng

Stephen Mfuni

Chấn thương mắt cá

Oliver Dovin

Chấn thương dây chằng chéo

Hector Kyprianou

Không xác định

Miguel Angel Brau Blanquez

Chấn thương cơ

Rocco Vata

Va chạm

Tatsuhiro Sakamoto

Không xác định

Huấn luyện viên

Roy Hodgson

Frank Lampard

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
07/11 - 2020
06/02 - 2021
05/11 - 2022
10/04 - 2023
02/09 - 2023
09/03 - 2024
14/09 - 2024
25/01 - 2025
25/10 - 2025

Thành tích gần đây Watford

Hạng nhất Anh
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
H1: 1-0
21/03 - 2026
18/03 - 2026
H1: 2-0
14/03 - 2026
11/03 - 2026

Thành tích gần đây Coventry City

Hạng nhất Anh
26/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
07/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026
07/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City45271174892H H H T T
2Ipswich TownIpswich Town45221583081B H T H H
3MillwallMillwall452311111380B H T T H
4MiddlesbroughMiddlesbrough452213102579H B H T T
5SouthamptonSouthampton452114102477T T T H H
6WrexhamWrexham45191313470B B T T B
7Hull CityHull City45201015370H B H H B
8Derby CountyDerby County4520916969T B T B T
9Norwich CityNorwich City4519818865T B T T H
10Birmingham CityBirmingham City45171216163B T H T T
11SwanseaSwansea45171018-461H T B T H
12Preston North EndPreston North End45151515-560H T B B T
13Bristol CityBristol City45161118-259T H B H B
14QPRQPR45161019-958H H B B B
15Sheffield UnitedSheffield United4517622-157B T T B B
16WatfordWatford45141516-857H B B B B
17Stoke CityStoke City45151020-355B H B B B
18PortsmouthPortsmouth45141219-1554T T T B T
19Charlton AthleticCharlton Athletic45131418-1253H B H B T
20Blackburn RoversBlackburn Rovers45131319-1352H H B H T
21West BromWest Brom45131418-951H H T T H
22Oxford UnitedOxford United45111420-1247H T B B T
23LeicesterLeicester45111618-1143H B B H H
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4511232-61-3H H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow