Dữ liệu đang cập nhật
Đội hình xuất phát Watford vs Coventry City
Watford: Egil Selvik (1), Mattie Pollock (6), James Abankwah (25), Kévin Keben (4), Jeremy Ngakia (2), Nampalys Mendy (23), Imran Louza (10), Edoardo Bove (15), Marc Bola (16), Edo Kayembe (39), Luca Kjerrumgaard (9)
Coventry City: Carl Rushworth (19), Milan van Ewijk (27), Bobby Thomas (4), Liam Kitching (15), Jay Dasilva (3), Frank Onyeka (16), Matt Grimes (6), Brandon Thomas-Asante (23), Josh Eccles (28), Ephron Mason-Clark (10), Haji Wright (11)

Watford
1
Egil Selvik
6
Mattie Pollock
25
James Abankwah
4
Kévin Keben
2
Jeremy Ngakia
23
Nampalys Mendy
10
Imran Louza
15
Edoardo Bove
16
Marc Bola
39
Edo Kayembe
9
Luca Kjerrumgaard
11
Haji Wright
10
Ephron Mason-Clark
28
Josh Eccles
23
Brandon Thomas-Asante
6
Matt Grimes
16
Frank Onyeka
3
Jay Dasilva
15
Liam Kitching
4
Bobby Thomas
27
Milan van Ewijk
19
Carl Rushworth

Coventry City
| Tình hình lực lượng | |||
Stephen Mfuni Chấn thương mắt cá | Oliver Dovin Chấn thương dây chằng chéo | ||
Hector Kyprianou Không xác định | Miguel Angel Brau Blanquez Chấn thương cơ | ||
Rocco Vata Va chạm | Tatsuhiro Sakamoto Không xác định | ||
| Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Anh
Thành tích gần đây Watford
Hạng nhất Anh
Thành tích gần đây Coventry City
Hạng nhất Anh
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 45 | 27 | 11 | 7 | 48 | 92 | H H H T T | |
| 2 | 45 | 22 | 15 | 8 | 30 | 81 | B H T H H | |
| 3 | 45 | 23 | 11 | 11 | 13 | 80 | B H T T H | |
| 4 | 45 | 22 | 13 | 10 | 25 | 79 | H B H T T | |
| 5 | 45 | 21 | 14 | 10 | 24 | 77 | T T T H H | |
| 6 | 45 | 19 | 13 | 13 | 4 | 70 | B B T T B | |
| 7 | 45 | 20 | 10 | 15 | 3 | 70 | H B H H B | |
| 8 | 45 | 20 | 9 | 16 | 9 | 69 | T B T B T | |
| 9 | 45 | 19 | 8 | 18 | 8 | 65 | T B T T H | |
| 10 | 45 | 17 | 12 | 16 | 1 | 63 | B T H T T | |
| 11 | 45 | 17 | 10 | 18 | -4 | 61 | H T B T H | |
| 12 | 45 | 15 | 15 | 15 | -5 | 60 | H T B B T | |
| 13 | 45 | 16 | 11 | 18 | -2 | 59 | T H B H B | |
| 14 | 45 | 16 | 10 | 19 | -9 | 58 | H H B B B | |
| 15 | 45 | 17 | 6 | 22 | -1 | 57 | B T T B B | |
| 16 | 45 | 14 | 15 | 16 | -8 | 57 | H B B B B | |
| 17 | 45 | 15 | 10 | 20 | -3 | 55 | B H B B B | |
| 18 | 45 | 14 | 12 | 19 | -15 | 54 | T T T B T | |
| 19 | 45 | 13 | 14 | 18 | -12 | 53 | H B H B T | |
| 20 | 45 | 13 | 13 | 19 | -13 | 52 | H H B H T | |
| 21 | 45 | 13 | 14 | 18 | -9 | 51 | H H T T H | |
| 22 | 45 | 11 | 14 | 20 | -12 | 47 | H T B B T | |
| 23 | 45 | 11 | 16 | 18 | -11 | 43 | H B B H H | |
| 24 | 45 | 1 | 12 | 32 | -61 | -3 | H H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch