Dữ liệu đang cập nhật
Đội hình xuất phát Watford vs Middlesbrough
Watford: Federico Ravaglia (1), Omar Traore (23), Mattie Pollock (6), Kévin Keben (4), Marc Bola (16), Edo Kayembe (39), Martin Payero (22), Othmane Maamma (7), Iker Bravo (17), Stephy Mavididi (45), Myron Boadu (10)
Middlesbrough: Radek Vítek (1), Callum Brittain (2), Ashley Phillips (4), Adilson Malanda (29), Neto Borges (30), Aidan Morris (10), Sebastian Berhalter (6), Amario Cozier-Duberry (11), Riley McGree (8), Tommy Conway (9), Kyle Joseph (22)

Watford
1
Federico Ravaglia
23
Omar Traore
6
Mattie Pollock
4
Kévin Keben
16
Marc Bola
39
Edo Kayembe
22
Martin Payero
7
Othmane Maamma
17
Iker Bravo
45
Stephy Mavididi
10
Myron Boadu
22
Kyle Joseph
9
Tommy Conway
8
Riley McGree
11
Amario Cozier-Duberry
6
Sebastian Berhalter
10
Aidan Morris
30
Neto Borges
29
Adilson Malanda
4
Ashley Phillips
2
Callum Brittain
1
Radek Vítek

Middlesbrough
| Tình hình lực lượng | |||
Jeremy Ngakia Chấn thương đùi | Alfie Jones Chấn thương bắp chân | ||
Edoardo Bove Va chạm | Rokas Pukstas Chấn thương cơ | ||
Kwadwo Baah Chấn thương đùi | Will Lankshear Va chạm | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Anh
Premier League
Hạng nhất Anh
Thành tích gần đây Watford
Hạng nhất Anh
Thành tích gần đây Middlesbrough
Hạng nhất Anh
Carabao Cup
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 8 | 4 | 2 | 11 | 28 | T H T T B | |
| 2 | 14 | 8 | 3 | 3 | 8 | 27 | T H T T T | |
| 3 | 14 | 7 | 5 | 2 | 13 | 26 | T T B T T | |
| 4 | 14 | 8 | 2 | 4 | 5 | 26 | B T H T T | |
| 5 | 14 | 8 | 2 | 4 | 5 | 26 | T B B T B | |
| 6 | 14 | 7 | 4 | 3 | 5 | 25 | T T H T H | |
| 7 | 14 | 8 | 4 | 2 | 15 | 24 | T H T T H | |
| 8 | 14 | 6 | 5 | 3 | 15 | 23 | T T B B H | |
| 9 | 14 | 6 | 4 | 4 | 3 | 22 | B T H T T | |
| 10 | 14 | 6 | 4 | 4 | 3 | 22 | T H T H T | |
| 11 | 14 | 5 | 6 | 3 | 5 | 21 | T B T B H | |
| 12 | 14 | 6 | 0 | 8 | 3 | 18 | B B T T T | |
| 13 | 14 | 5 | 3 | 6 | -1 | 18 | B H B T B | |
| 14 | 14 | 5 | 3 | 6 | -2 | 18 | T B T B B | |
| 15 | 14 | 5 | 3 | 6 | -3 | 18 | B B H T B | |
| 16 | 14 | 4 | 5 | 5 | -2 | 17 | B T B B T | |
| 17 | 15 | 5 | 2 | 8 | -9 | 17 | H B B T B | |
| 18 | 14 | 3 | 6 | 5 | -1 | 15 | T H T B H | |
| 19 | 14 | 4 | 3 | 7 | -10 | 15 | B H T B B | |
| 20 | 14 | 4 | 2 | 8 | -10 | 14 | B T B B T | |
| 21 | 14 | 3 | 5 | 6 | -11 | 14 | H B B B B | |
| 22 | 14 | 1 | 7 | 6 | -8 | 10 | H B B H H | |
| 23 | 15 | 2 | 4 | 9 | -16 | 10 | B H B B T | |
| 24 | 14 | 1 | 2 | 11 | -18 | 5 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch