Thứ Hai, 16/03/2026
Keinan Davis
46
Keinan Davis (Thay: Henrique Araujo)
46
Yaser Asprilla (Thay: James Morris)
46
Ched Evans
47
Bambo Diaby
51
Thomas Cannon (Thay: Troy Parrott)
69
Mario Gaspar
71
Mario Gaspar (Thay: Craig Cathcart)
71
Benjamin Woodburn
77
Benjamin Woodburn (Thay: Daniel Johnson)
77
Brad Potts
85
Ryan Ledson
87
Ryan Ledson (Thay: Ched Evans)
87
Britt Assombalonga (Thay: Ismaila Sarr)
88
Freddie Woodman
89
Imran Louza
90+5'

Thống kê trận đấu Watford vs Preston North End

số liệu thống kê
Watford
Watford
Preston North End
Preston North End
60 Kiểm soát bóng 40
4 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 5
6 Phạt góc 3
1 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 17
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
28 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Watford vs Preston North End

Tất cả (24)
90+8'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+5' Thẻ vàng cho Imran Louza.

Thẻ vàng cho Imran Louza.

90+5' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

89' Thẻ vàng cho Freddie Woodman.

Thẻ vàng cho Freddie Woodman.

89' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

88'

Ismaila Sarr rời sân nhường chỗ cho Britt Assombalonga.

87'

Ched Evans rời sân nhường chỗ cho Ryan Ledson.

87'

Ched Evans rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

86' Thẻ vàng cho Brad Potts.

Thẻ vàng cho Brad Potts.

85' Thẻ vàng cho Brad Potts.

Thẻ vàng cho Brad Potts.

77'

Daniel Johnson rời sân nhường chỗ cho Benjamin Woodburn.

77'

Daniel Johnson sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

71'

Craig Cathcart sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi Mario Gaspar.

71'

Craig Cathcart rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

69'

Troy Parrott rời sân nhường chỗ cho Thomas Cannon.

68'

Troy Parrott rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

51' Thẻ vàng cho Bambo Diaby.

Thẻ vàng cho Bambo Diaby.

47' Thẻ vàng cho Ched Evans.

Thẻ vàng cho Ched Evans.

46'

James Morris rời sân và anh ấy được thay thế bởi Yaser Asprilla.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

46'

Henrique Araujo rời sân nhường chỗ cho Keinan Davis.

Đội hình xuất phát Watford vs Preston North End

Watford (4-2-3-1): Daniel Bachmann (1), Craig Cathcart (15), Ryan Porteous (22), Wesley Hoedt (44), James William Morris (42), Imran Louza (6), Hamza Choudhury (4), Ismaila Sarr (23), Joao Pedro (10), Ken Sema (12), Henrique Araujo (21)

Preston North End (3-5-2): Freddie Woodman (1), Jordan Storey (14), Bambo Diaby Diaby (23), Gregory Cunningham (3), Brad Potts (44), Ben Whiteman (4), Alan Browne (8), Daniel Johnson (10), Alvaro Fernandez Carreras (2), Ched Evans (9), Troy Parrott (15)

Watford
Watford
4-2-3-1
1
Daniel Bachmann
15
Craig Cathcart
22
Ryan Porteous
44
Wesley Hoedt
42
James William Morris
6
Imran Louza
4
Hamza Choudhury
23
Ismaila Sarr
10
Joao Pedro
12
Ken Sema
21
Henrique Araujo
15
Troy Parrott
9
Ched Evans
2
Alvaro Fernandez Carreras
10
Daniel Johnson
8
Alan Browne
4
Ben Whiteman
44
Brad Potts
3
Gregory Cunningham
23
Bambo Diaby Diaby
14
Jordan Storey
1
Freddie Woodman
Preston North End
Preston North End
3-5-2
Thay người
46’
James Morris
Yaser Asprilla
69’
Troy Parrott
Thomas Cannon
46’
Henrique Araujo
Keinan Davis
77’
Daniel Johnson
Benjamin Woodburn
71’
Craig Cathcart
Mario Gaspar
87’
Ched Evans
Ryan Ledson
88’
Ismaila Sarr
Britt Assombalonga
Cầu thủ dự bị
Ben Hamer
David Cornell
Mario Gaspar
Patrick Bauer
Christian Kabasele
Robbie Brady
Ismael Kone
Ryan Ledson
Yaser Asprilla
Benjamin Woodburn
Keinan Davis
Liam Delap
Britt Assombalonga
Thomas Cannon

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
20/08 - 2022
04/03 - 2023
16/12 - 2023
06/04 - 2024
03/10 - 2024
22/01 - 2025
26/11 - 2025
14/02 - 2026

Thành tích gần đây Watford

Hạng nhất Anh
14/03 - 2026
11/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026
H1: 0-0
24/01 - 2026

Thành tích gần đây Preston North End

Hạng nhất Anh
14/03 - 2026
12/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3823873877T T T T B
2MiddlesbroughMiddlesbrough38201082270H T T B H
3Ipswich TownIpswich Town37191172868T T H H T
4MillwallMillwall3820810968T T T T B
5Hull CityHull City3819613363T B B T B
6WrexhamWrexham37161291060T T T B T
7SouthamptonSouthampton371512101257H T T H T
8Derby CountyDerby County3715913654B B T T B
9Birmingham CityBirmingham City38141113053B B B T H
10WatfordWatford37131311252T B T H B
11SwanseaSwansea3815716-252H B T T B
12Norwich CityNorwich City3715616651B T T T T
13Stoke CityStoke City3814915551T B B H T
14Bristol CityBristol City3814915051T B B B H
15Sheffield UnitedSheffield United3815518150B T H B H
16QPRQPR3814816-1150B B B B T
17Preston North EndPreston North End38121313-649H B B B B
18Charlton AthleticCharlton Athletic38121214-948H B T T H
19Blackburn RoversBlackburn Rovers3811918-1342B B H B T
20PortsmouthPortsmouth36101016-1140T B B H B
21West BromWest Brom38101018-1540H B H H T
22Oxford UnitedOxford United3891217-1339B T T T H
23LeicesterLeicester38111116-938H B H T B
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday381928-530B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow