Thẻ vàng cho Djibril Soumare.
Iker Bravo 19 | |
Djibril Soumare 33 |
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát Watford vs Stoke City
Watford (4-2-3-1): Federico Ravaglia (1), Kévin Keben (4), Mattie Pollock (6), Soumaïla Coulibaly (3), Jordan Zemura (33), Edo Kayembe (39), Hector Kyprianou (5), Othmane Maamma (7), Iker Bravo (17), Stephy Mavididi (45), Mamadou Doumbia (20)
Stoke City (3-5-2): Viktor Johansson (1), Ben Wilmot (16), Maksym Talovierov (40), Luke Graham (5), Ben Johnson (2), Justin Devenny (13), Djibril Soumare (27), Ethan Galbraith (8), Eric Junior Bocat (17), Lamine Cissé (11), Jack McGlynn (7)


| Cầu thủ dự bị | |||
Sam Walker | Ben Gibson | ||
Daniel Bachmann | Josh Griffiths | ||
Omar Traore | Luca Bombino | ||
Albert Eames | Freddie Anderson | ||
Luca Kjerrumgaard | Ben Pearson | ||
Rocco Vata | Tomáš Rigo | ||
Michail Antonio | Róbert Boženík | ||
Amin Nabizada | George Hirst | ||
Million Manhoef | |||
| Tình hình lực lượng | |||
Jeremy Ngakia Chấn thương đùi | Aaron Cresswell Chấn thương đầu gối | ||
Branimir Mlacic Chấn thương hông | Junior Tchamadeu Chấn thương cơ | ||
Marc Bola Chấn thương gân kheo | Bosun Lawal Va chạm | ||
Edoardo Bove Va chạm | Svante Ingelsson Chấn thương cơ | ||
Kwadwo Baah Chấn thương đùi | Sam Gallagher Chấn thương cơ | ||
Jack Grieves Chấn thương đầu gối | Ato Ampah Chấn thương cơ | ||
| Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Watford
Thành tích gần đây Stoke City
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 14 | H T T T T | |
| 2 | 7 | 4 | 2 | 1 | 6 | 14 | H T T H B | |
| 3 | 7 | 4 | 2 | 1 | 3 | 14 | B H T T H | |
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | T B T H T | |
| 5 | 7 | 3 | 3 | 1 | 3 | 12 | T T B H H | |
| 6 | 7 | 3 | 3 | 1 | -1 | 12 | T T H B H | |
| 7 | 7 | 4 | 2 | 1 | 8 | 10 | T T H H T | |
| 8 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T T B B T | |
| 9 | 7 | 2 | 4 | 1 | 1 | 10 | T H H B T | |
| 10 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | B H T T T | |
| 11 | 6 | 2 | 3 | 1 | 0 | 9 | H H T B T | |
| 12 | 7 | 3 | 0 | 4 | -1 | 9 | B T B T T | |
| 13 | 7 | 2 | 3 | 2 | -1 | 9 | H H B B T | |
| 14 | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 8 | H T T B H | |
| 15 | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | B B T T H | |
| 16 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | B T B B T | |
| 17 | 7 | 1 | 4 | 2 | -4 | 7 | B T H H B | |
| 18 | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | B B B B T | |
| 19 | 7 | 1 | 3 | 3 | -2 | 6 | T B H B B | |
| 20 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | B B T H H | |
| 21 | 7 | 0 | 4 | 3 | -4 | 4 | H B B H B | |
| 22 | 7 | 1 | 1 | 5 | -6 | 4 | B B B T B | |
| 23 | 7 | 1 | 1 | 5 | -7 | 4 | B T B B B | |
| 24 | 7 | 0 | 3 | 4 | -8 | 3 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch