Thứ Bảy, 09/05/2026
Ismaila Sarr (Kiến tạo: Ken Sema)
34
Olivier Ntcham (Kiến tạo: Matt Grimes)
52
Imran Louza (Thay: Yaser Asprilla)
56
James Morris
61
James Morris (Thay: Mario Gaspar)
61
Matt Grimes
67
Oliver Cooper
70
Oliver Cooper (Thay: Olivier Ntcham)
71
Joel Latibeaudiere (Thay: Matthew Sorinola)
78
Matthew Pollock (Thay: Francisco Sierralta)
79
Vakoun Issouf Bayo (Thay: Keinan Davis)
79
Harry Darling
90
Harry Darling (Thay: Kyle Naughton)
90
Ben Cabango (Kiến tạo: Ryan Manning)
90+8'
Imran Louza
90+12'
Harry Darling
90+14'
Harry Darling
90+16'
Jay Fulton
90+16'
Joel Latibeaudiere
90+17'
Nathan Wood
90+18'
Hamza Choudhury
90+18'

Thống kê trận đấu Watford vs Swansea

số liệu thống kê
Watford
Watford
Swansea
Swansea
49 Kiểm soát bóng 51
4 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 3
1 Phạt góc 6
1 Việt vị 4
18 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Watford vs Swansea

Tất cả (29)
90+22'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+18' Thẻ vàng cho Nathan Wood.

Thẻ vàng cho Nathan Wood.

90+18' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90+17' Thẻ vàng cho Joel Latibeaudiere.

Thẻ vàng cho Joel Latibeaudiere.

90+17' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90+16' Thẻ vàng cho Jay Fulton.

Thẻ vàng cho Jay Fulton.

90+16' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90+14' Thẻ vàng cho Harry Darling.

Thẻ vàng cho Harry Darling.

90+14' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90+12' Thẻ vàng cho Imran Louza.

Thẻ vàng cho Imran Louza.

90+12' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90+11'

Kyle Naughton sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Harry Darling.

90+11'

Kyle Naughton sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

90+8' G O O O A A A L - Ben Cabango đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - Ben Cabango đang nhắm mục tiêu!

79'

Keinan Davis sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Vakoun Issouf Bayo.

79'

Francisco Sierralta sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Matthew Pollock.

78'

Matthew Sorinola sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bằng Joel Latibeaudiere.

71'

Olivier Ntcham ra sân và anh ấy được thay thế bằng Oliver Cooper.

70'

Olivier Ntcham ra sân và anh ấy được thay thế bằng Oliver Cooper.

70'

Olivier Ntcham sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

67' Thẻ vàng cho Matt Grimes.

Thẻ vàng cho Matt Grimes.

Đội hình xuất phát Watford vs Swansea

Watford (4-2-3-1): Daniel Bachmann (1), Mario Gaspar (3), Christian Kabasele (27), Francisco Sierralta (31), Hassane Kamara (14), Hamza Choudhury (4), Edo Kayembe (39), Ismaila Sarr (23), Yaser Asprilla (18), Ken Sema (12), Keinan Davis (7)

Swansea (3-4-2-1): Steven Benda (13), Nathan Wood (23), Kyle Naughton (26), Ben Cabango (5), Matthew Sorinola (29), Jay Fulton (4), Matt Grimes (8), Ryan Manning (3), Joel Piroe (17), Olivier Ntcham (10), Michael Obafemi (9)

Watford
Watford
4-2-3-1
1
Daniel Bachmann
3
Mario Gaspar
27
Christian Kabasele
31
Francisco Sierralta
14
Hassane Kamara
4
Hamza Choudhury
39
Edo Kayembe
23
Ismaila Sarr
18
Yaser Asprilla
12
Ken Sema
7
Keinan Davis
9
Michael Obafemi
10
Olivier Ntcham
17
Joel Piroe
3
Ryan Manning
8
Matt Grimes
4
Jay Fulton
29
Matthew Sorinola
5
Ben Cabango
26
Kyle Naughton
23
Nathan Wood
13
Steven Benda
Swansea
Swansea
3-4-2-1
Thay người
56’
Yaser Asprilla
Imran Louza
71’
Olivier Ntcham
Oliver Cooper
61’
Mario Gaspar
James William Morris
78’
Matthew Sorinola
Joel Latibeaudiere
79’
Francisco Sierralta
Matthew Pollock
90’
Kyle Naughton
Harry Darling
79’
Keinan Davis
Vakoun Issouf Bayo
Cầu thủ dự bị
Maduka Okoye
Andy Fisher
Matthew Pollock
Harry Darling
James William Morris
Joel Latibeaudiere
Imran Louza
Fin Stevens
Dan Gosling
Luke Cundle
Vakoun Issouf Bayo
Oliver Cooper
Joseph Hungbo
Armstrong Oko-Flex
Huấn luyện viên

Roy Hodgson

Paul Clement

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
12/09 - 2015
19/01 - 2016
22/10 - 2016
15/04 - 2017
23/09 - 2017
30/12 - 2017
Hạng nhất Anh
02/01 - 2021
08/05 - 2021
H1: 0-0
06/10 - 2022
H1: 1-0
31/12 - 2022
H1: 1-0
25/10 - 2023
H1: 0-0
07/03 - 2024
H1: 0-1
06/11 - 2024
H1: 1-0
13/03 - 2025
H1: 1-0
23/08 - 2025
H1: 0-1
31/01 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Watford

Hạng nhất Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
H1: 1-0
21/03 - 2026
18/03 - 2026
H1: 2-0
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Swansea

Hạng nhất Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
22/04 - 2026
H1: 0-1
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 1-0
11/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City46281175295H H T T T
2Ipswich TownIpswich Town46231583384H T H H T
3MillwallMillwall462411111583H T T H T
4SouthamptonSouthampton462214102680T T H H T
5MiddlesbroughMiddlesbrough462214102580B H T T H
6Hull CityHull City46211015473B H H B T
7WrexhamWrexham46191413471B T T B H
8Derby CountyDerby County4620917869B T B T B
9Norwich CityNorwich City4619819765B T T H B
10Birmingham CityBirmingham City46171316164T H T T H
11SwanseaSwansea46181018-264T B T H T
12Bristol CityBristol City46171118062H B H B T
13Sheffield UnitedSheffield United4618622060T T B B T
14Preston North EndPreston North End46151516-760T B B T B
15QPRQPR46161020-1258H B B B B
16WatfordWatford46141517-1257B B B B B
17Stoke CityStoke City46151021-555H B B B B
18PortsmouthPortsmouth46141319-1555T T B T H
19Charlton AthleticCharlton Athletic46131419-1453B H B T B
20Blackburn RoversBlackburn Rovers46131320-1452H B H T B
21West BromWest Brom46131419-1051H T T H B
22Oxford UnitedOxford United46111421-1447T B B T B
23LeicesterLeicester46121618-1046B B H H T
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4621232-600H H B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow