Alexander Jesse Bolton rời sân và được thay thế bởi Arthur De Lima.
C. Piper (VAR check) 22 | |
Arthur De Lima (Thay: Alexander Jesse Bolton) 46 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners
số liệu thống kê

Wellington Phoenix

Central Coast Mariners
46 Kiểm soát bóng 54
0 Sút trúng đích 2
0 Sút không trúng đích 1
0 Phạt góc 0
1 Việt vị 3
6 Phạm lỗi 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners
Wellington Phoenix (4-4-2): Henry Gray (13), Matt Sheridan (27), Bill Tuiloma (28), Lukas Kelly-Heald (18), James McGarry (23), Bryce Duke (7), Max Anderson (8), Alex Rufer (14), Kazuki Nagasawa (25), Corban Piper (99), Rafael Duran Martinez (9)
Central Coast Mariners (4-1-4-1): Andrew Redmayne (30), Ty Mckibbin (51), Diesel Herrington (3), Noah Mccann (12), Lucas Mauragis (5), Chris Donnell (8), Ali Auglah (72), Bailey Brandtman (37), Haine Eames (6), Alexander Bolton (39), Oliver Lavale (9)

Wellington Phoenix
4-4-2
13
Henry Gray
27
Matt Sheridan
28
Bill Tuiloma
18
Lukas Kelly-Heald
23
James McGarry
7
Bryce Duke
8
Max Anderson
14
Alex Rufer
25
Kazuki Nagasawa
99
Corban Piper
9
Rafael Duran Martinez
9
Oliver Lavale
39
Alexander Bolton
6
Haine Eames
37
Bailey Brandtman
72
Ali Auglah
8
Chris Donnell
5
Lucas Mauragis
12
Noah Mccann
3
Diesel Herrington
51
Ty Mckibbin
30
Andrew Redmayne

Central Coast Mariners
4-1-4-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Riley Bidois | Jai Ajanovic | ||
Walter Scott | Luke Becvinovski | ||
Dylan Gardiner | Arthur De Lima | ||
Alby Kelly-Heald | Jesse Mantell | ||
Tze-xuan Loke | Callum McCaskey | ||
Luke Mitchell | Shumba Mutokoyi | ||
Nathan Walker | Max Naylor | ||
Nhận định Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Australia
Thành tích gần đây Wellington Phoenix
VĐQG Australia
Thành tích gần đây Central Coast Mariners
VĐQG Australia
Bảng xếp hạng VĐQG Australia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 4 | H T | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H | |
| 3 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T | |
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 5 | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | T B | |
| 6 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H | |
| 7 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 9 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H | |
| 10 | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | B H | |
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 12 | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
