Thẻ vàng dành cho Alex Palmer.
Conor Townsend 28 | |
Taylor Gardner-Hickman 45 | |
Tom Fellows (Kiến tạo: Okay Yokuslu) 45 | |
Jason Knight 45 | |
Kyle Bartley (Thay: Erik Pieters) 46 | |
Jed Wallace (Kiến tạo: Conor Townsend) 50 | |
Taylor Gardner-Hickman 59 | |
John Swift (Thay: Grady Diangana) 65 | |
Harry Cornick (Thay: Anis Mehmeti) 68 | |
Scott Twine 68 | |
Nahki Wells 68 | |
Scott Twine (Thay: Andy King) 68 | |
Nahki Wells (Thay: Tommy Conway) 68 | |
Okay Yokuslu 71 | |
Brandon Thomas-Asante (Thay: Jed Wallace) 71 | |
Adam Reach 81 | |
Adam Reach (Thay: Tom Fellows) 81 | |
Yann M'Vila (Thay: Okay Yokuslu) 81 | |
Cameron Pring (Thay: Haydon Roberts) 84 | |
George Tanner (Thay: Ross McCrorie) 84 | |
Cedric Kipre 85 | |
Alex Palmer 90+1' |
Thống kê trận đấu West Bromwich vs Bristol City


Diễn biến West Bromwich vs Bristol City
Thẻ vàng dành cho Cedric Kipre.
Thẻ vàng cho [player1].
Haydon Roberts rời sân và được thay thế bởi Cameron Pring.
Ross McCrorie rời sân và được thay thế bởi George Tanner.
Được rồi, Yokuslu sẽ rời sân và được thay thế bởi Yann M'Vila.
Tom Fellows sắp rời sân và được thay thế bởi Adam Reach.
Jed Wallace rời sân và được thay thế bởi Brandon Thomas-Asante.
Thẻ vàng dành cho Ok Yokuslu.
Thẻ vàng cho [player1].
Andy King sắp ra sân và được thay thế bởi Scott Twine.
Tommy Conway rời sân và được thay thế bởi Nahki Wells.
Andy King sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Tommy Conway sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Anis Mehmeti rời sân và được thay thế bởi Harry Cornick.
Grady Diangana rời sân và được thay thế bởi John Swift.
Thẻ vàng dành cho Taylor Gardner-Hickman.
Conor Townsend đã hỗ trợ ghi bàn.
G O O O A A A L - Jed Wallace đã bắn trúng mục tiêu!
G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!
Erik Pieters rời sân và được thay thế bởi Kyle Bartley.
Đội hình xuất phát West Bromwich vs Bristol City
West Bromwich (4-2-3-1): Alex Palmer (24), Darnell Furlong (2), Cédric Kipré (4), Erik Pieters (15), Conor Townsend (3), Okay Yokuşlu (35), Alex Mowatt (27), Tom Fellows (31), Grady Diangana (11), Mikey Johnston (23), Jed Wallace (7)
Bristol City (4-2-3-1): Max O'Leary (1), Ross McCrorie (2), Zak Vyner (26), Rob Dickie (16), Haydon Roberts (24), Andy King (10), Taylor Gardner-Hickman (22), Mark Sykes (17), Jason Knight (12), Anis Mehmeti (11), Tommy Conway (15)


| Thay người | |||
| 46’ | Erik Pieters Kyle Bartley | 68’ | Tommy Conway Nahki Wells |
| 65’ | Grady Diangana John Swift | 68’ | Anis Mehmeti Harry Cornick |
| 71’ | Jed Wallace Brandon Thomas-Asante | 68’ | Andy King Scott Twine |
| 81’ | Okay Yokuslu Yann M'Vila | 84’ | Haydon Roberts Cameron Pring |
| 81’ | Tom Fellows Adam Reach | 84’ | Ross McCrorie George Tanner |
| Cầu thủ dự bị | |||
Brandon Thomas-Asante | Cameron Pring | ||
Yann M'Vila | Adedire Mebude | ||
Adam Reach | Nahki Wells | ||
John Swift | Harry Cornick | ||
Nathaniel Chalobah | Jed Meerholz | ||
Callum Marshall | Scott Twine | ||
Semi Ajayi | Jamie Knight-Lebel | ||
Kyle Bartley | George Tanner | ||
Josh Griffiths | Stefan Bajic | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây West Bromwich
Thành tích gần đây Bristol City
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 28 | 11 | 7 | 52 | 95 | H H T T T | |
| 2 | 46 | 23 | 15 | 8 | 33 | 84 | H T H H T | |
| 3 | 46 | 24 | 11 | 11 | 15 | 83 | H T T H T | |
| 4 | 46 | 22 | 14 | 10 | 26 | 80 | T T H H T | |
| 5 | 46 | 22 | 14 | 10 | 25 | 80 | B H T T H | |
| 6 | 46 | 21 | 10 | 15 | 4 | 73 | B H H B T | |
| 7 | 46 | 19 | 14 | 13 | 4 | 71 | B T T B H | |
| 8 | 46 | 20 | 9 | 17 | 8 | 69 | B T B T B | |
| 9 | 46 | 19 | 8 | 19 | 7 | 65 | B T T H B | |
| 10 | 46 | 17 | 13 | 16 | 1 | 64 | T H T T H | |
| 11 | 46 | 18 | 10 | 18 | -2 | 64 | T B T H T | |
| 12 | 46 | 17 | 11 | 18 | 0 | 62 | H B H B T | |
| 13 | 46 | 18 | 6 | 22 | 0 | 60 | T T B B T | |
| 14 | 46 | 15 | 15 | 16 | -7 | 60 | T B B T B | |
| 15 | 46 | 16 | 10 | 20 | -12 | 58 | H B B B B | |
| 16 | 46 | 14 | 15 | 17 | -12 | 57 | B B B B B | |
| 17 | 46 | 15 | 10 | 21 | -5 | 55 | H B B B B | |
| 18 | 46 | 14 | 13 | 19 | -15 | 55 | T T B T H | |
| 19 | 46 | 13 | 14 | 19 | -14 | 53 | B H B T B | |
| 20 | 46 | 13 | 13 | 20 | -14 | 52 | H B H T B | |
| 21 | 46 | 13 | 14 | 19 | -10 | 51 | H T T H B | |
| 22 | 46 | 11 | 14 | 21 | -14 | 47 | T B B T B | |
| 23 | 46 | 12 | 16 | 18 | -10 | 46 | B B H H T | |
| 24 | 46 | 2 | 12 | 32 | -60 | 0 | H H B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch