Thứ Hai, 26/10/2026
Andre Gray (Kiến tạo: Moses Odubajo)
1
Karlan Grant (Kiến tạo: Callum Robinson)
75
Osman Kakay
86
Karlan Grant (Kiến tạo: Callum Robinson)
88
Jordan Hugill
90

Thống kê trận đấu West Bromwich vs Queens Park

số liệu thống kê
West Bromwich
West Bromwich
Queens Park
Queens Park
54 Kiểm soát bóng 46
6 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 0
8 Phạt góc 5
2 Việt vị 4
12 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
27 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
6 Cú sút bị chặn 0
1 Phát bóng 11

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
Hạng nhất Anh
25/09 - 2021
15/01 - 2022
05/11 - 2022
10/04 - 2023
25/10 - 2023
07/03 - 2024
10/08 - 2024
08/03 - 2025
06/12 - 2025
H1: 1-0
30/12 - 2025
H1: 1-1
12/09 - 2026
H1: 1-1

Thành tích gần đây West Bromwich

Hạng nhất Anh
24/10 - 2026
17/10 - 2026
14/10 - 2026
10/10 - 2026
20/09 - 2026
12/09 - 2026
H1: 1-1
10/09 - 2026
05/09 - 2026
03/09 - 2026
29/08 - 2026

Thành tích gần đây Queens Park

Hạng nhất Anh
24/10 - 2026
H1: 4-0
17/10 - 2026
15/10 - 2026
10/10 - 2026
H1: 0-1
19/09 - 2026
12/09 - 2026
H1: 1-1
10/09 - 2026
05/09 - 2026
03/09 - 2026
29/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MiddlesbroughMiddlesbrough127411025H T T H T
2SwanseaSwansea12723323T T T B B
3West HamWest Ham126421722H H T T B
4WolvesWolves12633421B B T H T
5West BromWest Brom12633321B B T T H
6SouthamptonSouthampton127321220B T T H T
7Birmingham CityBirmingham City12552820H T T T B
8QPRQPR12552820H H T B T
9Stoke CityStoke City12624220T T B T H
10Blackburn RoversBlackburn Rovers12534318H T T B T
11PortsmouthPortsmouth12534118B T T H T
12Sheffield UnitedSheffield United12444116B T B T H
13MillwallMillwall12435-115H T B H B
14Bristol CityBristol City12435-315T H B B H
15Lincoln CityLincoln City12435-715B B B H T
16Cardiff CityCardiff City12354214T B T H T
17WrexhamWrexham12354-314T H B T B
18Bolton WanderersBolton Wanderers12426-714T B T H B
19Charlton AthleticCharlton Athletic12354-714B H H B B
20Norwich CityNorwich City12408-212B B B B T
21WatfordWatford12327-1011B B B T B
22BurnleyBurnley12156-88H T H B B
23Derby CountyDerby County12147-117H H B B H
24Preston North EndPreston North End12129-155H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow