Thứ Tư, 28/01/2026
Torbjoern Lysaker Heggem (Kiến tạo: Alex Mowatt)
24
Alex Mowatt
33
Jesurun Rak-Sakyi
33
Callum O'Hare
35
Tyrese Campbell (Kiến tạo: Harrison Burrows)
37
Gustavo Hamer
45+1'
Alfie Gilchrist
48
Ryan One (Thay: Tyrese Campbell)
57
Tom Fellows (Kiến tạo: Josh Maja)
62
Michael Johnston
66
Uros Racic (Thay: Alex Mowatt)
73
Rhian Brewster (Thay: Jesurun Rak-Sakyi)
75
Torbjoern Lysaker Heggem
81
Mason Holgate (Thay: Callum Styles)
82
Jamie Shackleton (Thay: Femi Seriki)
86
Rhys Norrington-Davies (Thay: Callum O'Hare)
86
Devante Cole (Thay: Michael Johnston)
86
John Swift (Thay: Josh Maja)
86
Sydie Peck
89

Thống kê trận đấu West Bromwich vs Sheffield United

số liệu thống kê
West Bromwich
West Bromwich
Sheffield United
Sheffield United
59 Kiểm soát bóng 41
8 Phạm lỗi 13
11 Ném biên 23
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
5 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến West Bromwich vs Sheffield United

Tất cả (26)
90+5'

Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

89' Thẻ vàng cho Sydie Peck.

Thẻ vàng cho Sydie Peck.

86'

Josh Maja rời sân và được thay thế bởi John Swift.

86'

Michael Johnston rời sân và được thay thế bởi Devante Cole.

86'

Callum O'Hare rời sân và được thay thế bởi Rhys Norrington-Davies.

86'

Femi Seriki rời sân và được thay thế bởi Jamie Shackleton.

82'

Callum Styles rời sân và được thay thế bởi Mason Holgate.

81' Thẻ vàng dành cho Torbjoern Lysaker Heggem.

Thẻ vàng dành cho Torbjoern Lysaker Heggem.

75'

Jesurun Rak-Sakyi rời sân và được thay thế bởi Rhian Brewster.

73'

Alex Mowatt rời sân và được thay thế bởi Uros Racic.

66' Thẻ vàng cho Michael Johnston.

Thẻ vàng cho Michael Johnston.

62'

Josh Maja là người kiến tạo cho bàn thắng.

62' G O O O A A A L - Tom Fellows đã trúng đích!

G O O O A A A L - Tom Fellows đã trúng đích!

57'

Tyrese Campbell rời sân và được thay thế bởi Ryan One.

48' Thẻ vàng cho Alfie Gilchrist.

Thẻ vàng cho Alfie Gilchrist.

46'

Hiệp 2 đang diễn ra.

45+3'

Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

45+1' Thẻ vàng cho Gustavo Hamer.

Thẻ vàng cho Gustavo Hamer.

37'

Harrison Burrows là người kiến tạo cho bàn thắng.

37' G O O O A A A L - Tyrese Campbell đã ghi bàn thắng!

G O O O A A A L - Tyrese Campbell đã ghi bàn thắng!

35' G O O O A A A A L - Callum O'Hare đã trúng đích!

G O O O A A A A L - Callum O'Hare đã trúng đích!

Đội hình xuất phát West Bromwich vs Sheffield United

West Bromwich (4-4-2): Alex Palmer (1), Darnell Furlong (2), Kyle Bartley (5), Torbjorn Lysaker Heggem (14), Callum Styles (4), Tom Fellows (31), Alex Mowatt (27), Jayson Molumby (8), Mikey Johnston (22), Josh Maja (9), Karlan Grant (18)

Sheffield United (4-2-3-1): Michael Cooper (1), Alfie Gilchrist (2), Femi Seriki (38), Jack Robinson (19), Harrison Burrows (14), Sydie Peck (42), Vinicius Souza (21), Jesurun Rak-Sakyi (11), Callum O'Hare (10), Gustavo Hamer (8), Tyrese Campbell (23)

West Bromwich
West Bromwich
4-4-2
1
Alex Palmer
2
Darnell Furlong
5
Kyle Bartley
14
Torbjorn Lysaker Heggem
4
Callum Styles
31
Tom Fellows
27
Alex Mowatt
8
Jayson Molumby
22
Mikey Johnston
9
Josh Maja
18
Karlan Grant
23
Tyrese Campbell
8
Gustavo Hamer
10
Callum O'Hare
11
Jesurun Rak-Sakyi
21
Vinicius Souza
42
Sydie Peck
14
Harrison Burrows
19
Jack Robinson
38
Femi Seriki
2
Alfie Gilchrist
1
Michael Cooper
Sheffield United
Sheffield United
4-2-3-1
Thay người
73’
Alex Mowatt
Uros Racic
57’
Tyrese Campbell
Ryan One
82’
Callum Styles
Mason Holgate
75’
Jesurun Rak-Sakyi
Rhian Brewster
86’
Josh Maja
John Swift
86’
Callum O'Hare
Rhys Norrington-Davies
86’
Michael Johnston
Devante Cole
86’
Femi Seriki
Jamie Shackleton
Cầu thủ dự bị
Ousmane Diakite
Adam Davies
Joe Wildsmith
Sam McCallum
Mason Holgate
Rhys Norrington-Davies
Gianluca Frabotta
Jamie Shackleton
Jed Wallace
Tom Davies
John Swift
Jamal Baptiste
Uros Racic
Andre Brooks
Lewis Dobbin
Ryan One
Devante Cole
Rhian Brewster
Tình hình lực lượng

Semi Ajayi

Chấn thương gân kheo

Harry Souttar

Không xác định

Paddy McNair

Chấn thương gân kheo

Sai Sachdev

Không xác định

Daryl Dike

Chấn thương gân Achilles

Kieffer Moore

Va chạm

Huấn luyện viên

Ryan Mason

Ruben Selles

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
Hạng nhất Anh
19/08 - 2021
10/02 - 2022
Carabao Cup
12/08 - 2022
Hạng nhất Anh
29/10 - 2022
27/04 - 2023
08/12 - 2024
29/12 - 2024
13/12 - 2025

Thành tích gần đây West Bromwich

Hạng nhất Anh
24/01 - 2026
21/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
11/01 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 5-6
Hạng nhất Anh
06/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
H1: 1-1
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Sheffield United

Hạng nhất Anh
24/01 - 2026
22/01 - 2026
Cúp FA
11/01 - 2026
Hạng nhất Anh
02/01 - 2026
30/12 - 2025
27/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City2917752958
2MiddlesbroughMiddlesbrough2916761755
3Ipswich TownIpswich Town2814862150
4Hull CityHull City281558750
5MillwallMillwall291478149
6WrexhamWrexham2911117644
7Bristol CityBristol City2912710943
8WatfordWatford2811107643
9Preston North EndPreston North End2911108343
10Stoke CityStoke City2912611842
11Derby CountyDerby County291199242
12QPRQPR2911711-240
13Birmingham CityBirmingham City2910910139
14LeicesterLeicester2910811-338
15SouthamptonSouthampton2991010037
16SwanseaSwansea2910613-536
17Sheffield UnitedSheffield United2811215-235
18Norwich CityNorwich City299614-433
19Charlton AthleticCharlton Athletic288812-1132
20West BromWest Brom299515-1232
21PortsmouthPortsmouth277911-1330
22Blackburn RoversBlackburn Rovers287813-1129
23Oxford UnitedOxford United286913-927
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday281819-380
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow