Thứ Bảy, 09/05/2026
Ismaila Sarr (Kiến tạo: Craig Cathcart)
12
Jayson Molumby
45
Karlan Grant (Kiến tạo: Grady Diangana)
45
Darnell Furlong
69
(Pen) Ismaila Sarr
73
Christian Kabasele
74
Mario Gaspar (Thay: Hassane Kamara)
77
Okay Yokuslu (Thay: Jake Livermore)
78
William Troost-Ekong (Thay: Francisco Sierralta)
83
Rey Manaj (Thay: Emmanuel Dennis)
83
Adam Reach (Thay: Grady Diangana)
88
Matthew Phillips (Thay: Darnell Furlong)
90
Dan Gosling (Thay: Ismaila Sarr)
90

Thống kê trận đấu West Bromwich vs Watford

số liệu thống kê
West Bromwich
West Bromwich
Watford
Watford
69 Kiểm soát bóng 31
7 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 2
12 Phạt góc 0
2 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến West Bromwich vs Watford

Tất cả (20)
90+6'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+5'

Ismaila Sarr ra sân và anh ấy được thay thế bởi Dan Gosling.

90+1'

Darnell Furlong sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Matthew Phillips.

90+1'

Darnell Furlong sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

88'

Grady Diangana sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Adam Reach.

88'

Grady Diangana sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

83'

Emmanuel Dennis sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Rey Manaj.

83'

Francisco Sierralta sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi William Troost-Ekong.

83'

Francisco Sierralta sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

78'

Jake Livermore sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Okay Yokuslu.

77'

Hassane Kamara sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Mario Gaspar.

77'

Hassane Kamara sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

74' Thẻ vàng cho Christian Kabasele.

Thẻ vàng cho Christian Kabasele.

73' ANH BỎ LỠ - Ismaila Sarr thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ta không ghi bàn!

ANH BỎ LỠ - Ismaila Sarr thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ta không ghi bàn!

69' Thẻ vàng cho Darnell Furlong.

Thẻ vàng cho Darnell Furlong.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+4'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

45+2' G O O O A A A L - Karlan Grant đang nhắm đến!

G O O O A A A L - Karlan Grant đang nhắm đến!

45' Thẻ vàng cho Jayson Molumby.

Thẻ vàng cho Jayson Molumby.

12' G O O O A A A L - Ismaila Sarr đang nhắm đến!

G O O O A A A L - Ismaila Sarr đang nhắm đến!

Đội hình xuất phát West Bromwich vs Watford

West Bromwich (4-2-3-1): David Button (1), Darnell Furlong (2), Dara O'Shea (4), Semi Ajayi (6), Conor Townsend (3), Jayson Molumby (14), Jake Livermore (8), Jed Wallace (17), John Swift (19), Grady Diangana (11), Karlan Grant (18)

Watford (3-4-2-1): Daniel Bachmann (1), Christian Kabasele (27), Francisco Sierralta (31), Craig Cathcart (15), Hassane Kamara (14), Ken Sema (12), Tom Cleverley (8), Edo Kayembe (39), Ismaila Sarr (23), Emmanuel Dennis (25), Joao Pedro (10)

West Bromwich
West Bromwich
4-2-3-1
1
David Button
2
Darnell Furlong
4
Dara O'Shea
6
Semi Ajayi
3
Conor Townsend
14
Jayson Molumby
8
Jake Livermore
17
Jed Wallace
19
John Swift
11
Grady Diangana
18
Karlan Grant
10
Joao Pedro
25
Emmanuel Dennis
23
Ismaila Sarr
39
Edo Kayembe
8
Tom Cleverley
12
Ken Sema
14
Hassane Kamara
15
Craig Cathcart
31
Francisco Sierralta
27
Christian Kabasele
1
Daniel Bachmann
Watford
Watford
3-4-2-1
Thay người
78’
Jake Livermore
Okay Yokuslu
77’
Hassane Kamara
Mario Gaspar
88’
Grady Diangana
Adam Reach
83’
Emmanuel Dennis
Rey Manaj
90’
Darnell Furlong
Matt Phillips
83’
Francisco Sierralta
William Troost-Ekong
90’
Ismaila Sarr
Dan Gosling
Cầu thủ dự bị
Okay Yokuslu
Yaser Asprilla
Callum Robinson
Dan Gosling
Matt Phillips
Rey Manaj
Adam Reach
William Troost-Ekong
Kyle Bartley
Ben Hamer
Alex Palmer
Quina
Alex Mowatt
Mario Gaspar
Okay Yokuslu
Huấn luyện viên

Ryan Mason

Roy Hodgson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
15/08 - 2015
16/04 - 2016
03/12 - 2016
05/04 - 2017
30/09 - 2017
03/03 - 2018
Giao hữu
24/07 - 2021
Hạng nhất Anh
09/08 - 2022
21/02 - 2023
21/09 - 2023
01/04 - 2024
15/12 - 2024
12/04 - 2025
23/10 - 2025
22/04 - 2026

Thành tích gần đây West Bromwich

Hạng nhất Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026

Thành tích gần đây Watford

Hạng nhất Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
H1: 1-0
21/03 - 2026
18/03 - 2026
H1: 2-0
14/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City46281175295H H T T T
2Ipswich TownIpswich Town46231583384H T H H T
3MillwallMillwall462411111583H T T H T
4SouthamptonSouthampton462214102680T T H H T
5MiddlesbroughMiddlesbrough462214102580B H T T H
6Hull CityHull City46211015473B H H B T
7WrexhamWrexham46191413471B T T B H
8Derby CountyDerby County4620917869B T B T B
9Norwich CityNorwich City4619819765B T T H B
10Birmingham CityBirmingham City46171316164T H T T H
11SwanseaSwansea46181018-264T B T H T
12Bristol CityBristol City46171118062H B H B T
13Sheffield UnitedSheffield United4618622060T T B B T
14Preston North EndPreston North End46151516-760T B B T B
15QPRQPR46161020-1258H B B B B
16WatfordWatford46141517-1257B B B B B
17Stoke CityStoke City46151021-555H B B B B
18PortsmouthPortsmouth46141319-1555T T B T H
19Charlton AthleticCharlton Athletic46131419-1453B H B T B
20Blackburn RoversBlackburn Rovers46131320-1452H B H T B
21West BromWest Brom46131419-1051H T T H B
22Oxford UnitedOxford United46111421-1447T B B T B
23LeicesterLeicester46121618-1046B B H H T
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4621232-600H H B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow