Bobby Pierre 7 | |
T. Timchenko (Thay: M. Williams) 46 | |
Noah Powder (Thay: D. Guezen) 46 | |
M. Diaz (Thay: E. Mackic) 63 | |
A. Puentes (Thay: M. Morabito) 63 | |
D. Galazzini (Thay: N. Zielonka) 74 | |
L. Jawneh (Thay: P. Bohui) 74 | |
Kyle Evans 76 | |
Conor McGlynn 83 | |
A. Borra (Thay: C. McGlynn) 87 | |
D. Burko (Thay: J. Jiménez) 87 | |
J. Milovanov (Thay: F. Ljucovic) 89 |
Thống kê trận đấu Westchester SC vs New York Cosmos
số liệu thống kê
Westchester SC
New York Cosmos
47 Kiểm soát bóng 53
6 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 6
6 Phạt góc 4
0 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
17 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 2
10 Phát bóng 7
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Westchester SC
USL League One
Thành tích gần đây New York Cosmos
USL League One
Bảng xếp hạng USL League One
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 15 | 3 | 6 | 15 | 48 | T T T H B | |
| 2 | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | T T T H T | |
| 3 | 22 | 13 | 4 | 5 | 21 | 43 | T B H T H | |
| 4 | 22 | 11 | 6 | 5 | 12 | 39 | B T H H H | |
| 5 | 21 | 12 | 2 | 7 | 4 | 38 | T T T B T | |
| 6 | 21 | 11 | 2 | 8 | 7 | 35 | B B T B H | |
| 7 | 23 | 10 | 5 | 8 | 1 | 35 | T B H T H | |
| 8 | 25 | 8 | 8 | 9 | -1 | 32 | B T B B B | |
| 9 | 21 | 8 | 6 | 7 | 4 | 30 | T B B B B | |
| 10 | 23 | 7 | 9 | 7 | -4 | 30 | H T T B H | |
| 11 | 23 | 8 | 2 | 13 | -10 | 26 | B T B T T | |
| 12 | 22 | 6 | 5 | 11 | 1 | 23 | T H B T H | |
| 13 | 22 | 6 | 5 | 11 | -10 | 23 | H B H H B | |
| 14 | 23 | 5 | 8 | 10 | -7 | 23 | H B B H H | |
| 15 | 22 | 6 | 4 | 12 | -13 | 22 | H B B T H | |
| 16 | 22 | 5 | 4 | 13 | -23 | 19 | B T T B H | |
| 17 | 22 | 5 | 3 | 14 | -20 | 18 | B B T T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch