Sergio Ors 4 | |
Koen Blommestijn 30 | |
Conor McGlynn 44 | |
J. Jiménez (Thay: C. Dickerson) 46 | |
P. Elias (Thay: A. Armas) 46 | |
B. Pierre (Thay: T. Timchenko) 46 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Westchester SC vs Union Omaha
số liệu thống kê
Westchester SC
Union Omaha
35 Kiểm soát bóng 65
2 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 3
0 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
9 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 3
3 Phát bóng 4
Đội hình xuất phát Westchester SC vs Union Omaha
Westchester SC (5-3-2): Luca Marinelli (99), Maximus Jennings (2), Timofey Timchenko (5), Charlie Dickerson (3), Daniel Burko (77), Jack Loura (14), Aleksei Armas (21), Conor McGlynn (6), Ermin Mackic (18), Koen Blommestijn (9), Kyle Evans (83)
Union Omaha (4-4-2): Rashid Nuhu (24), Younes Boudadi (23), Samuel Owusu (4), Brent Kallman (14), Ryen Jiba (27), Adrian Billhardt (7), Laurence Wootton (16), Gabriel Cabral Leal de Freitas (8), Allen Gavilanes (77), Sergio Ors Navarro (20), Pato Botello Faz (9)
Westchester SC
5-3-2
99
Luca Marinelli
2
Maximus Jennings
5
Timofey Timchenko
3
Charlie Dickerson
77
Daniel Burko
14
Jack Loura
21
Aleksei Armas
6
Conor McGlynn
18
Ermin Mackic
9
Koen Blommestijn
83
Kyle Evans
9
Pato Botello Faz
20
Sergio Ors Navarro
77
Allen Gavilanes
8
Gabriel Cabral Leal de Freitas
16
Laurence Wootton
7
Adrian Billhardt
27
Ryen Jiba
14
Brent Kallman
4
Samuel Owusu
23
Younes Boudadi
24
Rashid Nuhu
Union Omaha
4-4-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Daniel Bouman | Sami Guediri | ||
Piero Elias | Diego Gutiérrez | ||
Bobby Pierre | Josué Gómez | ||
Andrew Hammersley | Cole Jensen | ||
Jonathan Jiménez | Theo Klein | ||
Noah Powder | Blake Malone | ||
Samory Powder | Kempes Tekiela | ||
Marko Vislocky | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Westchester SC
USL League One
Thành tích gần đây Union Omaha
USL League One
Bảng xếp hạng USL League One
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 6 | 5 | 28 | 63 | H T H T T | |
| 2 | 30 | 19 | 4 | 7 | 21 | 61 | T T T T B | |
| 3 | 31 | 16 | 7 | 8 | 24 | 55 | B T B H B | |
| 4 | 32 | 15 | 9 | 8 | 16 | 54 | H B T B T | |
| 5 | 30 | 15 | 7 | 8 | 7 | 52 | H H B T T | |
| 6 | 29 | 15 | 5 | 9 | 6 | 50 | T T H T B | |
| 7 | 30 | 14 | 4 | 12 | 7 | 46 | H B B T B | |
| 8 | 30 | 12 | 9 | 9 | 9 | 45 | H H H T T | |
| 9 | 30 | 12 | 4 | 14 | -9 | 40 | H T T T T | |
| 10 | 30 | 10 | 6 | 14 | 3 | 36 | T T H T T | |
| 11 | 29 | 10 | 6 | 13 | -3 | 36 | H T T B T | |
| 12 | 30 | 9 | 9 | 12 | -11 | 36 | T T B B B | |
| 13 | 30 | 8 | 9 | 13 | -7 | 33 | B B B B H | |
| 14 | 31 | 7 | 10 | 14 | -13 | 31 | T H B H B | |
| 15 | 30 | 7 | 6 | 17 | -21 | 27 | B B B H T | |
| 16 | 30 | 7 | 4 | 19 | -26 | 25 | B T B B B | |
| 17 | 30 | 6 | 5 | 19 | -31 | 23 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch