Thẻ vàng cho Gustaf Nilsson.
Christos Tzolis (Kiến tạo: Carlos Forbs) 6 | |
Nicolo Tresoldi (Kiến tạo: Kyriani Sabbe) 35 | |
Hugo Vetlesen (Thay: Hans Vanaken) 46 | |
Arthur Piedfort 57 | |
Seiji Kimura (Kiến tạo: Dogucan Haspolat) 64 | |
Bjorn Meijer (Thay: Joaquin Seys) 72 | |
Romeo Vermant (Thay: Carlos Forbs) 73 | |
Thomas Van den Keybus (Thay: Shunsuke Saito) 77 | |
Gustaf Nilsson (Thay: Nicolo Tresoldi) 82 | |
Jorne Spileers 83 | |
Naoufal Bohamdi-Kamoni (Thay: Roman Neustaedter) 85 | |
Afonso Patrao (Thay: Nacho Ferri) 85 | |
Gustaf Nilsson 86 |
Thống kê trận đấu Westerlo vs Club Brugge


Diễn biến Westerlo vs Club Brugge
Nacho Ferri rời sân và được thay thế bởi Afonso Patrao.
Roman Neustaedter rời sân và được thay thế bởi Naoufal Bohamdi-Kamoni.
Thẻ vàng cho Jorne Spileers.
Nicolo Tresoldi rời sân và được thay thế bởi Gustaf Nilsson.
Shunsuke Saito rời sân và được thay thế bởi Thomas Van den Keybus.
Carlos Forbs rời sân và được thay thế bởi Romeo Vermant.
Joaquin Seys rời sân và được thay thế bởi Bjorn Meijer.
Dogucan Haspolat đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Seiji Kimura đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Arthur Piedfort.
Hans Vanaken rời sân và được thay thế bởi Hugo Vetlesen.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Kyriani Sabbe đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Nicolo Tresoldi đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Carlos Forbs đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Christos Tzolis đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Westerlo vs Club Brugge
Westerlo (4-2-3-1): Andreas Jungdal (99), Bryan Reynolds (22), Emin Bayram (40), Roman Neustadter (33), Seiji Kimura (5), Dogucan Haspolat (34), Arthur Piedfort (46), Shunsuke Saito (38), Isa Sakamoto (13), Josimar Alcócer (77), Nacho Ferri (90)
Club Brugge (4-2-3-1): Simon Mignolet (22), Kyriani Sabbe (64), Joel Ordóñez (4), Jorne Spileers (58), Joaquin Seys (65), Aleksandar Stankovic (25), Raphael Onyedika (15), Carlos Forbs (9), Hans Vanaken (20), Christos Tzolis (8), Nicolo Tresoldi (7)


| Thay người | |||
| 77’ | Shunsuke Saito Thomas Van Den Keybus | 46’ | Hans Vanaken Hugo Vetlesen |
| 85’ | Nacho Ferri Afonso Cruz Patrao | 72’ | Joaquin Seys Bjorn Meijer |
| 85’ | Roman Neustaedter Naoufal Bohamdi-Kamoni | 73’ | Carlos Forbs Romeo Vermant |
| 82’ | Nicolo Tresoldi Gustaf Nilsson | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Koen Van Langendonck | Nordin Jackers | ||
Amando Lapage | Dani van den Heuvel | ||
Michee Ndembi | Vince Osuji | ||
Serhiy Sydorchuk | Brandon Mechele | ||
Afonso Cruz Patrao | Hugo Siquet | ||
Naoufal Bohamdi-Kamoni | Bjorn Meijer | ||
Raf Smekens | Hugo Vetlesen | ||
Fernand Goure | Felix Lemarechal | ||
Thomas Van Den Keybus | Mamadou Diakhon | ||
Shandre Campbell | |||
Gustaf Nilsson | |||
Romeo Vermant | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Westerlo
Thành tích gần đây Club Brugge
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 18 | 9 | 2 | 31 | 63 | H T H T T | |
| 2 | 29 | 19 | 3 | 7 | 20 | 60 | T T T H T | |
| 3 | 29 | 18 | 3 | 8 | 14 | 57 | T T B T B | |
| 4 | 29 | 12 | 9 | 8 | 5 | 45 | B T T B T | |
| 5 | 29 | 12 | 8 | 9 | 5 | 44 | H T T H B | |
| 6 | 29 | 12 | 6 | 11 | 4 | 42 | T B B T T | |
| 7 | 29 | 11 | 8 | 10 | -1 | 41 | T B T B T | |
| 8 | 29 | 11 | 6 | 12 | -8 | 39 | H T H T H | |
| 9 | 29 | 10 | 8 | 11 | -4 | 38 | T T H T B | |
| 10 | 29 | 9 | 8 | 12 | 0 | 35 | B B T H H | |
| 11 | 29 | 9 | 7 | 13 | -3 | 34 | B B B H B | |
| 12 | 29 | 8 | 7 | 14 | -12 | 31 | T B B B T | |
| 13 | 29 | 6 | 12 | 11 | -7 | 30 | H B H H T | |
| 14 | 29 | 7 | 8 | 14 | -10 | 29 | B B B B B | |
| 15 | 29 | 6 | 10 | 13 | -9 | 28 | B T H B B | |
| 16 | 29 | 3 | 10 | 16 | -25 | 19 | B B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch