Thứ Bảy, 21/02/2026
Bosko Sutalo
8
Mariusz Fornalczyk
25
Pau Sans
43
D. Kameri (Thay: Pau Sans)
46
Dijon Kameri (Thay: Pau Sans)
46
Maxime Dominguez (Thay: Mateusz Praszelik)
54
Andi Zeqiri
60
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Widzew Lodz vs Cracovia

Tất cả (10)
60' Thẻ vàng cho Andi Zeqiri.

Thẻ vàng cho Andi Zeqiri.

54'

Mateusz Praszelik rời sân và được thay thế bởi Maxime Dominguez.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

46'

Pau Sans rời sân và được thay thế bởi Dijon Kameri.

45+3'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

43' Thẻ vàng cho Pau Sans.

Thẻ vàng cho Pau Sans.

25' Thẻ vàng cho Mariusz Fornalczyk.

Thẻ vàng cho Mariusz Fornalczyk.

25' Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

8' Thẻ vàng cho Bosko Sutalo.

Thẻ vàng cho Bosko Sutalo.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Widzew Lodz vs Cracovia

số liệu thống kê
Widzew Lodz
Widzew Lodz
Cracovia
Cracovia
45 Kiểm soát bóng 55
0 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 3
0 Việt vị 1
5 Phạm lỗi 5
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Widzew Lodz vs Cracovia

Widzew Lodz (4-4-2): Bartlomiej Dragowski (1), Marcel Krajewski (91), Stelios Andreou (5), Przemyslaw Wisniewski (25), Christopher Cheng (17), Osman Bukari (22), Lukas Lerager (21), Juljan Shehu (6), Mariusz Fornalczyk (7), Emil Kornvig (8), Andi Zeqiri (9)

Cracovia (4-1-4-1): Sebastian Madejski (13), Bosko Sutalo (21), Oskar Wojcik (66), Gustav Henriksson (4), Dominik Pila (79), Amir Al-Ammari (6), Ajdin Hasic (14), Mateusz Klich (43), Mateusz Praszelik (7), Pau Sans (11), Kahveh Zahiroleslam (18)

Widzew Lodz
Widzew Lodz
4-4-2
1
Bartlomiej Dragowski
91
Marcel Krajewski
5
Stelios Andreou
25
Przemyslaw Wisniewski
17
Christopher Cheng
22
Osman Bukari
21
Lukas Lerager
6
Juljan Shehu
7
Mariusz Fornalczyk
8
Emil Kornvig
9
Andi Zeqiri
18
Kahveh Zahiroleslam
11
Pau Sans
7
Mateusz Praszelik
43
Mateusz Klich
14
Ajdin Hasic
6
Amir Al-Ammari
79
Dominik Pila
4
Gustav Henriksson
66
Oskar Wojcik
21
Bosko Sutalo
13
Sebastian Madejski
Cracovia
Cracovia
4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
Veljko Ilic
Karol Knap
Maciej Kikolski
Dijon Kameri
Carlos Isaac
Henrich Ravas
Samuel Kozlovsky
Kamil Glik
Mateusz Zyro
Mateusz Tabisz
Fran Alvarez
Dijon Kameri
Ricardo Visus
Beno Selan
Peter Therkildsen
Gabriel Charpentier
Lindon Selahi
Brahim Traore
Bartlomiej Pawlowski
Wiktor Bogacz
Maxime Dominguez
Martin Minchev
Jean Batoum

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
10/09 - 2022
02/04 - 2023
17/09 - 2023
16/03 - 2024
06/08 - 2024
09/02 - 2025
16/08 - 2025

Thành tích gần đây Widzew Lodz

VĐQG Ba Lan
15/02 - 2026
08/02 - 2026
31/01 - 2026
06/12 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
03/12 - 2025
VĐQG Ba Lan
29/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
29/10 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0

Thành tích gần đây Cracovia

VĐQG Ba Lan
14/02 - 2026
07/02 - 2026
03/02 - 2026
07/12 - 2025
04/12 - 2025
29/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
04/11 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
30/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2010641336B H T T H
2Gornik ZabrzeGornik Zabrze211047534B B T B H
3Wisla PlockWisla Plock21894733H H T B B
4CracoviaCracovia22895533H H T H H
5Zaglebie LubinZaglebie Lubin21885632T T B T H
6Lech PoznanLech Poznan21885432H B B T T
7Rakow CzestochowaRakow Czestochowa21948231T B B H H
8Korona KielceKorona Kielce21867430B H T B T
9Lechia GdanskLechia Gdansk21957327T T T H T
10Radomiak RadomRadomiak Radom20767327B T H H B
11GKS KatowiceGKS Katowice20839-227T B T T H
12Motor LublinMotor Lublin22697-727H T B B T
13Piast GliwicePiast Gliwice227510-326B T T B B
14Pogon SzczecinPogon Szczecin217410-425B H B H T
15Widzew LodzWidzew Lodz227312-324T B B B T
16Arka GdyniaArka Gdynia206410-1822B B T H B
17Legia WarszawaLegia Warszawa21498-321B B B H H
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza215610-1221B T B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow