Thứ Hai, 04/05/2026
Marcel Krajewski
7
Mateusz Skrzypczak (Kiến tạo: Kristoffer Normann Hansen)
8
Noah Diliberto
31
Jesus Imaz (Thay: Bartosz Mazurek)
46
Dusan Stojinovic
52
Jakub Sypek (Thay: Noah Diliberto)
57
Fran Alvarez (Thay: Sebastian Kerk)
57
Said Hamulic (Thay: Jakub Lukowski)
57
Miki Villar (Thay: Darko Churlinov)
61
Jaroslaw Kubicki (Thay: Taras Romanczuk)
61
Lamine Diaby-Fadiga (Thay: Afimico Pululu)
69
Bartlomiej Pawlowski (Thay: Marek Hanousek)
69
Mateusz Zyro
70
Fabio Nunes (Thay: Lubomir Tupta)
80
Leon Flach
87
Joao Moutinho
87
Jaroslaw Kubicki
90
Juljan Shehu
90
Oskar Pietuszewski (Thay: Kristoffer Normann Hansen)
90

Thống kê trận đấu Widzew Lodz vs Jagiellonia Bialystok

số liệu thống kê
Widzew Lodz
Widzew Lodz
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
49 Kiểm soát bóng 51
5 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 2
10 Phạt góc 2
2 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 13
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Widzew Lodz vs Jagiellonia Bialystok

Tất cả (29)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2'

Kristoffer Normann Hansen rời sân và được thay thế bởi Oskar Pietuszewski.

90' Thẻ vàng cho Juljan Shehu.

Thẻ vàng cho Juljan Shehu.

90' Thẻ vàng cho Jaroslaw Kubicki.

Thẻ vàng cho Jaroslaw Kubicki.

87' Thẻ vàng cho Joao Moutinho.

Thẻ vàng cho Joao Moutinho.

87' Thẻ vàng cho Leon Flach.

Thẻ vàng cho Leon Flach.

80'

Lubomir Tupta rời sân và được thay thế bởi Fabio Nunes.

70' Thẻ vàng cho Mateusz Zyro.

Thẻ vàng cho Mateusz Zyro.

69'

Marek Hanousek rời sân và được thay thế bởi Bartlomiej Pawlowski.

69'

Afimico Pululu rời sân và được thay thế bởi Lamine Diaby-Fadiga.

61'

Taras Romanczuk rời sân và được thay thế bởi Jaroslaw Kubicki.

61'

Darko Churlinov rời sân và được thay thế bởi Miki Villar.

57'

Jakub Lukowski rời sân và được thay thế bởi Said Hamulic.

57'

Sebastian Kerk rời sân và được thay thế bởi Fran Alvarez.

57'

Noah Diliberto rời sân và được thay thế bởi Jakub Sypek.

52' Thẻ vàng cho Dusan Stojinovic.

Thẻ vàng cho Dusan Stojinovic.

46'

Bartosz Mazurek rời sân và được thay thế bởi Jesus Imaz.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+1'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

31' Thẻ vàng cho Noah Diliberto.

Thẻ vàng cho Noah Diliberto.

8'

Kristoffer Normann Hansen đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Widzew Lodz vs Jagiellonia Bialystok

Widzew Lodz (4-4-2): Rafal Gikiewicz (1), Marcel Krajewski (91), Mateusz Zyro (4), Polydefkis Volanakis (24), Peter Therkildsen (16), Noah Diliberto (44), Marek Hanousek (25), Juljan Shehu (6), Jakub Lukowski (7), Ľubomír Tupta (29), Sebastian Kerk (37)

Jagiellonia Bialystok (4-4-2): Slawomir Abramowicz (50), Tomas Silva (82), Mateusz Skrzypczak (72), Dusan Stojinovic (3), Joao Moutinho (44), Kristoffer Hansen (99), Taras Romanczuk (6), Leon Flach (31), Darko Churlinov (21), Bartosz Mazurek (86), Afimico Pululu (10)

Widzew Lodz
Widzew Lodz
4-4-2
1
Rafal Gikiewicz
91
Marcel Krajewski
4
Mateusz Zyro
24
Polydefkis Volanakis
16
Peter Therkildsen
44
Noah Diliberto
25
Marek Hanousek
6
Juljan Shehu
7
Jakub Lukowski
29
Ľubomír Tupta
37
Sebastian Kerk
10
Afimico Pululu
86
Bartosz Mazurek
21
Darko Churlinov
31
Leon Flach
6
Taras Romanczuk
99
Kristoffer Hansen
44
Joao Moutinho
3
Dusan Stojinovic
72
Mateusz Skrzypczak
82
Tomas Silva
50
Slawomir Abramowicz
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
4-4-2
Thay người
57’
Sebastian Kerk
Fran Alvarez
46’
Bartosz Mazurek
Jesus Imaz Balleste
57’
Jakub Lukowski
Said Hamulic
61’
Darko Churlinov
Miki Villar
57’
Noah Diliberto
Jakub Sypek
61’
Taras Romanczuk
Jaroslaw Kubicki
69’
Marek Hanousek
Bartlomiej Pawlowski
69’
Afimico Pululu
Mohamed Lamine Diaby
80’
Lubomir Tupta
Fabio Nunes
90’
Kristoffer Normann Hansen
Oskar Pietuszewski
Cầu thủ dự bị
Mikolaj Bieganski
Max Stryjek
Fran Alvarez
Oskar Pietuszewski
Said Hamulic
Cezary Polak
Szymon Czyz
Miki Villar
Lirim Kastrati
Jaroslaw Kubicki
Bartlomiej Pawlowski
Dimitrios Retsos
Jakub Sypek
Jesus Imaz Balleste
Fabio Nunes
Edi Semedo
Luis Silva
Mohamed Lamine Diaby

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
23/07 - 2022
04/02 - 2023
04/08 - 2023
11/02 - 2024
02/09 - 2024
09/03 - 2025
27/07 - 2025
31/01 - 2026

Thành tích gần đây Widzew Lodz

VĐQG Ba Lan
02/05 - 2026
26/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
04/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
VĐQG Ba Lan
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Jagiellonia Bialystok

VĐQG Ba Lan
19/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
Europa Conference League
27/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lech PoznanLech Poznan31151061555H H T T T
2Gornik ZabrzeGornik Zabrze301479949H T H T T
3GKS KatowiceGKS Katowice3114512647T H T H T
4Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok30121081146B H H T B
5Rakow CzestochowaRakow Czestochowa3013710646H H H T T
6Zaglebie LubinZaglebie Lubin3112910745B T B B H
7Wisla PlockWisla Plock3112910145B T T B B
8Pogon SzczecinPogon Szczecin3112514-241B T B H T
9Piast GliwicePiast Gliwice3111713-140B B H T H
10Legia WarszawaLegia Warszawa319139-140T H T B T
11Radomiak RadomRadomiak Radom30101010340B H B T T
12Korona KielceKorona Kielce3110912139B H B H H
13CracoviaCracovia3191210-339B H B H H
14Motor LublinMotor Lublin3191210-739H H B B B
15Lechia GdanskLechia Gdansk3012711338T T B H B
16Widzew LodzWidzew Lodz3110615-236H T B T B
17Arka GdyniaArka Gdynia309714-2334B T H B B
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza317717-2328T B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow