Thứ Hai, 26/10/2026
Marcel Zapytowski
12
Pedro Nuno
21
Mariusz Fornalczyk
41
Hubert Zwozny (Thay: Wiktor Dlugosz)
46
Jakub Lukowski (Thay: Jakub Sypek)
56
Lirim Kastrati (Thay: Marcel Krajewski)
57
Milosz Trojak
60
Dawid Blanik (Thay: Mariusz Fornalczyk)
62
Shuma Nagamatsu (Thay: Pedro Nuno)
62
Evgeni Shikavka (Thay: Adrian Dalmau)
69
Luis Silva (Thay: Samuel Kozlovsky)
75
Hillary Gong (Thay: Kamil Cybulski)
75
Juljan Shehu
79
Shuma Nagamatsu
80
Said Hamulic (Thay: Juljan Shehu)
84
Wojciech Kaminski (Thay: Martin Remacle)
86

Thống kê trận đấu Widzew Lodz vs Korona Kielce

số liệu thống kê
Widzew Lodz
Widzew Lodz
Korona Kielce
Korona Kielce
58 Kiểm soát bóng 42
1 Sút trúng đích 7
9 Sút không trúng đích 2
7 Phạt góc 4
0 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Widzew Lodz vs Korona Kielce

Tất cả (20)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

86'

Martin Remacle rời sân và được thay thế bởi Wojciech Kaminski.

84'

Juljan Shehu rời sân và được thay thế bởi Said Hamulic.

80' V À A A O O O - Shuma Nagamatsu ghi bàn!

V À A A O O O - Shuma Nagamatsu ghi bàn!

79' Thẻ vàng cho Juljan Shehu.

Thẻ vàng cho Juljan Shehu.

75'

Kamil Cybulski rời sân và được thay thế bởi Hillary Gong.

75'

Samuel Kozlovsky rời sân và được thay thế bởi Luis Silva.

69'

Adrian Dalmau rời sân và được thay thế bởi Evgeni Shikavka.

62'

Pedro Nuno rời sân và được thay thế bởi Shuma Nagamatsu.

62'

Mariusz Fornalczyk rời sân và được thay thế bởi Dawid Blanik.

60' Thẻ vàng cho Milosz Trojak.

Thẻ vàng cho Milosz Trojak.

57'

Marcel Krajewski rời sân và được thay thế bởi Lirim Kastrati.

56'

Jakub Sypek rời sân và được thay thế bởi Jakub Lukowski.

46'

Wiktor Dlugosz rời sân và được thay thế bởi Hubert Zwozny.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

41' Thẻ vàng cho Mariusz Fornalczyk.

Thẻ vàng cho Mariusz Fornalczyk.

21' Thẻ vàng cho Pedro Nuno.

Thẻ vàng cho Pedro Nuno.

12' Thẻ vàng cho Marcel Zapytowski.

Thẻ vàng cho Marcel Zapytowski.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Widzew Lodz vs Korona Kielce

Widzew Lodz (4-3-3): Rafal Gikiewicz (1), Marcel Krajewski (91), Mateusz Zyro (4), Juan Ibiza (15), Samuel Kozlovsky (3), Fran Alvarez (10), Juljan Shehu (6), Sebastian Kerk (37), Jakub Sypek (77), Imad Rondic (9), Kamil Cybulski (78)

Korona Kielce (3-4-3): Rafal Mamla (87), Milosz Trojak (66), Pau Resta (5), Marcel Pieczek (6), Wiktor Dlugosz (71), Martin Remacle (8), Yoav Hofmeister (18), Konrad Matuszewski (3), Pedro Nuno (27), Adrian Dalmau (20), Mariusz Fornalczyk (17)

Widzew Lodz
Widzew Lodz
4-3-3
1
Rafal Gikiewicz
91
Marcel Krajewski
4
Mateusz Zyro
15
Juan Ibiza
3
Samuel Kozlovsky
10
Fran Alvarez
6
Juljan Shehu
37
Sebastian Kerk
77
Jakub Sypek
9
Imad Rondic
78
Kamil Cybulski
17
Mariusz Fornalczyk
20
Adrian Dalmau
27
Pedro Nuno
3
Konrad Matuszewski
18
Yoav Hofmeister
8
Martin Remacle
71
Wiktor Dlugosz
6
Marcel Pieczek
5
Pau Resta
66
Milosz Trojak
87
Rafal Mamla
Korona Kielce
Korona Kielce
3-4-3
Thay người
56’
Jakub Sypek
Jakub Lukowski
46’
Wiktor Dlugosz
Hubert Zwozny
57’
Marcel Krajewski
Lirim Kastrati
62’
Mariusz Fornalczyk
Dawid Blanik
75’
Samuel Kozlovsky
Luis Silva
62’
Pedro Nuno
Shuma Nagamatsu
75’
Kamil Cybulski
Hillary Gong
69’
Adrian Dalmau
Evgeniy Shikavka
84’
Juljan Shehu
Said Hamulic
86’
Martin Remacle
Wojciech Kaminski
Cầu thủ dự bị
Mikolaj Bieganski
Marcel Zapytowski
Luis Silva
Dominick Zator
Kreshnik Hajrizi
Dawid Blanik
Jakub Lukowski
Evgeniy Shikavka
Hillary Gong
Shuma Nagamatsu
Hubert Sobol
Danny Trejo
Marek Hanousek
Bartlomiej Smolarczyk
Lirim Kastrati
Hubert Zwozny
Said Hamulic
Wojciech Kaminski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
Hạng nhất Ba Lan
16/10 - 2021
27/04 - 2022
VĐQG Ba Lan
12/11 - 2022
27/05 - 2023
22/09 - 2023
01/04 - 2024
05/10 - 2024
Cúp quốc gia Ba Lan
05/12 - 2024
VĐQG Ba Lan
12/04 - 2025
23/11 - 2025
16/05 - 2026
16/08 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
03/09 - 2026

Thành tích gần đây Widzew Lodz

VĐQG Ba Lan
24/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
18/09 - 2026
13/09 - 2026
05/09 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
03/09 - 2026
VĐQG Ba Lan
31/08 - 2026
23/08 - 2026
16/08 - 2026

Thành tích gần đây Korona Kielce

VĐQG Ba Lan
24/10 - 2026
18/10 - 2026
11/10 - 2026
19/09 - 2026
16/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
03/09 - 2026
VĐQG Ba Lan
28/08 - 2026
22/08 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lech PoznanLech Poznan119111928B T T T T
2Gornik ZabrzeGornik Zabrze128311027T H T H H
3Pogon SzczecinPogon Szczecin117311024T T T T T
4Legia WarszawaLegia Warszawa126511223H T T H B
5Wisla KrakowWisla Krakow12633421T T B H T
6Piast GliwicePiast Gliwice12624420T B T H T
7Zaglebie LubinZaglebie Lubin12543019T B B T H
8GKS KatowiceGKS Katowice12606518T T T B B
9Korona KielceKorona Kielce12534-418B T B B T
10Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok11506-315B B B B T
11Wisla PlockWisla Plock11425-614T T B T B
12Motor LublinMotor Lublin12345-413B H T T H
13CracoviaCracovia12336-512B B T H B
14Widzew LodzWidzew Lodz12183-111H H B H H
15Slask WroclawSlask Wroclaw12237-69B B B B T
16Wieczysta KrakowWieczysta Krakow12228-78H T B B B
17Radomiak RadomRadomiak Radom12228-168B B B B B
18Rakow CzestochowaRakow Czestochowa122010-126B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow