Thứ Tư, 29/04/2026
Carlos Munoz (Kiến tạo: Przemyslaw Wisniewski)
15
Juljan Shehu
52
Lukas Lerager (Kiến tạo: Sebastian Bergier)
55
Bright Ede (Thay: Herve Matthys)
64
Fabio Ronaldo (Thay: Mbaye Ndiaye)
64
Jakub Labojko (Thay: Sergi Samper)
64
Fran Alvarez
69
Kacper Karasek (Thay: Bartosz Wolski)
72
Florian Haxha (Thay: Bradly van Hoeven)
76
Angel Baena (Thay: Mariusz Fornalczyk)
78
Lindon Selahi (Thay: Lukas Lerager)
85
Marcel Krajewski (Thay: Carlos Munoz)
90
Bright Ede
90+5'

Thống kê trận đấu Widzew Lodz vs Motor Lublin

số liệu thống kê
Widzew Lodz
Widzew Lodz
Motor Lublin
Motor Lublin
36 Kiểm soát bóng 64
5 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 6
1 Việt vị 2
16 Phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Widzew Lodz vs Motor Lublin

Tất cả (20)
90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+5' Thẻ vàng cho Bright Ede.

Thẻ vàng cho Bright Ede.

90+4'

Carlos Munoz rời sân và được thay thế bởi Marcel Krajewski.

85'

Lukas Lerager rời sân và được thay thế bởi Lindon Selahi.

78'

Mariusz Fornalczyk rời sân và được thay thế bởi Angel Baena.

76'

Bradly van Hoeven rời sân và được thay thế bởi Florian Haxha.

72'

Bartosz Wolski rời sân và được thay thế bởi Kacper Karasek.

69' Thẻ vàng cho Fran Alvarez.

Thẻ vàng cho Fran Alvarez.

64'

Sergi Samper rời sân và được thay thế bởi Jakub Labojko.

64'

Mbaye Ndiaye rời sân và được thay thế bởi Fabio Ronaldo.

64'

Herve Matthys rời sân và được thay thế bởi Bright Ede.

55'

Sebastian Bergier đã kiến tạo cho bàn thắng.

55' V À A A O O O - Lukas Lerager ghi bàn!

V À A A O O O - Lukas Lerager ghi bàn!

52' Thẻ vàng cho Juljan Shehu.

Thẻ vàng cho Juljan Shehu.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

15'

Przemyslaw Wisniewski đã kiến tạo cho bàn thắng.

15' V À A A O O O - Carlos Munoz đã ghi bàn!

V À A A O O O - Carlos Munoz đã ghi bàn!

15' V À A A A O O O Widzew Lodz ghi bàn.

V À A A A O O O Widzew Lodz ghi bàn.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Widzew Lodz vs Motor Lublin

Widzew Lodz (4-3-3): Bartlomiej Dragowski (1), Carlos Isaac (2), Przemyslaw Wisniewski (25), Steve Kapuadi (53), Samuel Kozlovsky (3), Fran Alvarez (10), Lukas Lerager (21), Juljan Shehu (6), Emil Kornvig (8), Sebastian Bergier (99), Mariusz Fornalczyk (7)

Motor Lublin (4-1-4-1): Gasper Tratnik (33), Filip Wojcik (17), Arkadiusz Najemski (18), Herve Matthys (3), Filip Luberecki (24), Sergi Samper (6), Mbaye Ndiaye (30), Bartosz Wolski (68), Ivo Rodrigues (7), Bradly Van Hoeven (19), Karol Czubak (9)

Widzew Lodz
Widzew Lodz
4-3-3
1
Bartlomiej Dragowski
2
Carlos Isaac
25
Przemyslaw Wisniewski
53
Steve Kapuadi
3
Samuel Kozlovsky
10
Fran Alvarez
21
Lukas Lerager
6
Juljan Shehu
8
Emil Kornvig
99
Sebastian Bergier
7
Mariusz Fornalczyk
9
Karol Czubak
19
Bradly Van Hoeven
7
Ivo Rodrigues
68
Bartosz Wolski
30
Mbaye Ndiaye
6
Sergi Samper
24
Filip Luberecki
3
Herve Matthys
18
Arkadiusz Najemski
17
Filip Wojcik
33
Gasper Tratnik
Motor Lublin
Motor Lublin
4-1-4-1
Thay người
78’
Mariusz Fornalczyk
Angel Baena
64’
Herve Matthys
Bright Ede
85’
Lukas Lerager
Lindon Selahi
64’
Sergi Samper
Jakub Labojko
90’
Carlos Munoz
Marcel Krajewski
64’
Mbaye Ndiaye
Fabio Ronaldo
72’
Bartosz Wolski
Kacper Karasek
76’
Bradly van Hoeven
Florian Haxha
Cầu thủ dự bị
Veljko Ilic
Patryk Kukulski
Maciej Kikolski
Marek Bartos
Stelios Andreou
Bright Ede
Andi Zeqiri
Paskal Meyer
Ricardo Visus
Jakub Labojko
Lindon Selahi
Kacper Karasek
Bartlomiej Pawlowski
Mathieu Scalet
Osman Bukari
Fabio Ronaldo
Angel Baena
Florian Haxha
Marcel Krajewski
Renat Dadashov
Mateusz Zyro

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
29/06 - 2024
VĐQG Ba Lan
19/10 - 2024
19/04 - 2025
25/10 - 2025
26/04 - 2026

Thành tích gần đây Widzew Lodz

VĐQG Ba Lan
26/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
04/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
VĐQG Ba Lan
28/02 - 2026
21/02 - 2026

Thành tích gần đây Motor Lublin

VĐQG Ba Lan
26/04 - 2026
17/04 - 2026
12/04 - 2026
06/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lech PoznanLech Poznan30141061452T H H T T
2Gornik ZabrzeGornik Zabrze301479949H T H T T
3Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok30121081146B H H T B
4Rakow CzestochowaRakow Czestochowa3013710646H H H T T
5Wisla PlockWisla Plock301299445T B T T B
6GKS KatowiceGKS Katowice3013512244B T H T H
7Zaglebie LubinZaglebie Lubin3012810744B B T B B
8Radomiak RadomRadomiak Radom30101010340B H B T T
9Motor LublinMotor Lublin309129-639T H H B B
10Piast GliwicePiast Gliwice3011613-139T B B H T
11Lechia GdanskLechia Gdansk3012711338T T B H B
12Korona KielceKorona Kielce3010812138T B H B H
13CracoviaCracovia3091110-338T B H B H
14Pogon SzczecinPogon Szczecin3011514-538B B T B H
15Legia WarszawaLegia Warszawa308139-237H T H T B
16Widzew LodzWidzew Lodz3010614-136H H T B T
17Arka GdyniaArka Gdynia309714-2334B T H B B
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza307716-1928B T B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow