Thứ Tư, 29/07/2026
Imad Rondic
12
Sebastian Kerk
17
Hillary Gong
41
Fabian Piasecki (Thay: Michal Chrapek)
60
Milosz Szczepanski (Thay: Damian Kadzior)
60
Jakub Lukowski (Thay: Kamil Cybulski)
63
Jakub Sypek (Thay: Hillary Gong)
63
Said Hamulic (Thay: Imad Rondic)
72
Antoni Klimek (Thay: Sebastian Kerk)
72
Tihomir Kostadinov (Thay: Maciej Rosolek)
74
Tomasz Mokwa (Thay: Igor Drapinski)
74
Kreshnik Hajrizi (Thay: Juan Ibiza)
75
Andreas Katsantonis (Thay: Patryk Dziczek)
83
Tihomir Kostadinov
90+5'

Thống kê trận đấu Widzew Lodz vs Piast Gliwice

số liệu thống kê
Widzew Lodz
Widzew Lodz
Piast Gliwice
Piast Gliwice
47 Kiểm soát bóng 53
3 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 9
0 Việt vị 4
12 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
14 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Widzew Lodz vs Piast Gliwice

Tất cả (18)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+5' Thẻ vàng cho Tihomir Kostadinov.

Thẻ vàng cho Tihomir Kostadinov.

83'

Patryk Dziczek rời sân và được thay thế bởi Andreas Katsantonis.

75'

Juan Ibiza rời sân và được thay thế bởi Kreshnik Hajrizi.

74'

Igor Drapinski rời sân và được thay thế bởi Tomasz Mokwa.

74'

Maciej Rosolek rời sân và được thay thế bởi Tihomir Kostadinov.

72'

Sebastian Kerk rời sân và được thay thế bởi Antoni Klimek.

72'

Imad Rondic rời sân và được thay thế bởi Said Hamulic.

63'

Hillary Gong rời sân và được thay thế bởi Jakub Sypek.

63'

Kamil Cybulski rời sân và được thay thế bởi Jakub Lukowski.

60'

Damian Kadzior rời sân và được thay thế bởi Milosz Szczepanski.

60'

Michal Chrapek rời sân và được thay thế bởi Fabian Piasecki.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết hiệp! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

41' Thẻ vàng cho Hillary Gong.

Thẻ vàng cho Hillary Gong.

17' Thẻ vàng cho Sebastian Kerk.

Thẻ vàng cho Sebastian Kerk.

12' V À A A O O O - Imad Rondic đã ghi bàn!

V À A A O O O - Imad Rondic đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Widzew Lodz vs Piast Gliwice

Widzew Lodz (4-3-3): Rafal Gikiewicz (1), Marcel Krajewski (91), Mateusz Zyro (4), Juan Ibiza (15), Samuel Kozlovsky (3), Fran Alvarez (10), Juljan Shehu (6), Sebastian Kerk (37), Hillary Gong (8), Imad Rondic (9), Kamil Cybulski (78)

Piast Gliwice (4-2-3-1): Frantisek Plach (26), Arkadiusz Pyrka (77), Tomas Huk (5), Jakub Czerwinski (4), Igor Drapinski (29), Patryk Dziczek (10), Grzegorz Tomasiewicz (20), Damian Kadzior (92), Michal Chrapek (6), Jorge Felix (7), Maciej Rosolek (39)

Widzew Lodz
Widzew Lodz
4-3-3
1
Rafal Gikiewicz
91
Marcel Krajewski
4
Mateusz Zyro
15
Juan Ibiza
3
Samuel Kozlovsky
10
Fran Alvarez
6
Juljan Shehu
37
Sebastian Kerk
8
Hillary Gong
9
Imad Rondic
78
Kamil Cybulski
39
Maciej Rosolek
7
Jorge Felix
6
Michal Chrapek
92
Damian Kadzior
20
Grzegorz Tomasiewicz
10
Patryk Dziczek
29
Igor Drapinski
4
Jakub Czerwinski
5
Tomas Huk
77
Arkadiusz Pyrka
26
Frantisek Plach
Piast Gliwice
Piast Gliwice
4-2-3-1
Thay người
63’
Hillary Gong
Jakub Sypek
60’
Damian Kadzior
Milosz Szczepanski
63’
Kamil Cybulski
Jakub Lukowski
60’
Michal Chrapek
Fabian Piasecki
72’
Sebastian Kerk
Antoni Klimek
74’
Igor Drapinski
Tomasz Mokwa
72’
Imad Rondic
Said Hamulic
74’
Maciej Rosolek
Tihomir Kostadinov
75’
Juan Ibiza
Kreshnik Hajrizi
83’
Patryk Dziczek
Andreas Katsantonis
Cầu thủ dự bị
Jakub Sypek
Milosz Szczepanski
Lirim Kastrati
Karol Szymanski
Antoni Klimek
Miguel Munoz Fernandez
Marek Hanousek
Tomasz Mokwa
Jakub Lukowski
Jakub Lewicki
Kreshnik Hajrizi
Fabian Piasecki
Luis Silva
Tihomir Kostadinov
Mikolaj Bieganski
Filip Karbowy
Said Hamulic
Andreas Katsantonis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
11/10 - 2022
23/04 - 2023
30/09 - 2023
07/04 - 2024
21/09 - 2024
29/03 - 2025
29/11 - 2025
23/05 - 2026

Thành tích gần đây Widzew Lodz

VĐQG Ba Lan
26/07 - 2026
23/05 - 2026
16/05 - 2026
09/05 - 2026
02/05 - 2026
26/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026

Thành tích gần đây Piast Gliwice

VĐQG Ba Lan
28/07 - 2026
23/05 - 2026
17/05 - 2026
10/05 - 2026
01/05 - 2026
28/04 - 2026
21/04 - 2026
14/04 - 2026
06/04 - 2026
21/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Zaglebie LubinZaglebie Lubin110023T
2Gornik ZabrzeGornik Zabrze110013T
3Radomiak RadomRadomiak Radom110013T
4Wisla KrakowWisla Krakow110013T
5Wisla PlockWisla Plock110013T
6Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok110013T
7Legia WarszawaLegia Warszawa110013T
8Motor LublinMotor Lublin101001H
9Widzew LodzWidzew Lodz101001H
10CracoviaCracovia101001H
11Lech PoznanLech Poznan101001H
12GKS KatowiceGKS Katowice1001-10B
13Rakow CzestochowaRakow Czestochowa1001-10B
14Slask WroclawSlask Wroclaw1001-10B
15Wieczysta KrakowWieczysta Krakow1001-10B
16Korona KielceKorona Kielce1001-10B
17Pogon SzczecinPogon Szczecin1001-10B
18Piast GliwicePiast Gliwice1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow