Marek Hanousek 15 | |
Ante Crnac 21 | |
Giannis Papanikolaou 45+1' | |
Luis Silva 45+2' | |
Dominik Kun (Thay: Antoni Klimek) 46 | |
Ben Lederman (Thay: Giannis Papanikolaou) 46 | |
Fran Alvarez 58 | |
Bartosz Nowak (Thay: John Yeboah) 67 | |
Gustav Berggren 72 | |
Fabio Nunes (Thay: Andrejs Ciganiks) 75 | |
Lukasz Zwolinski (Thay: Gustav Berggren) 77 | |
Vladyslav Kochergin 81 | |
Imad Rondic (Thay: Jordi Sanchez) 84 | |
Noah Diliberto (Thay: Fran Alvarez) 84 | |
Dawid Drachal (Thay: Erick Otieno) 85 | |
Mato Milos (Thay: Serafin Szota) 89 | |
Rafal Gikiewicz 90 | |
Vladan Kovacevic 90+4' |
Thống kê trận đấu Widzew Lodz vs Rakow Czestochowa
số liệu thống kê

Widzew Lodz

Rakow Czestochowa
40 Kiểm soát bóng 60
2 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 16
4 Phạt góc 12
0 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 21
3 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 2
19 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Widzew Lodz vs Rakow Czestochowa
Widzew Lodz (4-3-3): Rafal Gikiewicz (1), Serafin Szota (5), Mateusz Zyro (4), Juan Ibiza (15), Luis Silva (2), Fran Alvarez (10), Marek Hanousek (25), Bartlomiej Pawlowski (19), Andrejs Ciganiks (14), Jordi Sanchez Ribas (9), Antoni Klimek (47)
Rakow Czestochowa (3-4-2-1): Vladan Kovacevic (1), Fran Tudor (7), Bogdan Racovitan (25), Efstratios Svarnas (4), Erick Otieno (26), Jean Carlos Silva (20), Giannis Papanikolaou (66), Gustav Berggren (5), John Yeboah (11), Vladyslav Kochergin (30), Ante Crnac (19)

Widzew Lodz
4-3-3
1
Rafal Gikiewicz
5
Serafin Szota
4
Mateusz Zyro
15
Juan Ibiza
2
Luis Silva
10
Fran Alvarez
25
Marek Hanousek
19
Bartlomiej Pawlowski
14
Andrejs Ciganiks
9
Jordi Sanchez Ribas
47
Antoni Klimek
19
Ante Crnac
30
Vladyslav Kochergin
11
John Yeboah
5
Gustav Berggren
66
Giannis Papanikolaou
20
Jean Carlos Silva
26
Erick Otieno
4
Efstratios Svarnas
25
Bogdan Racovitan
7
Fran Tudor
1
Vladan Kovacevic

Rakow Czestochowa
3-4-2-1
| Thay người | |||
| 46’ | Antoni Klimek Dominik Kun | 46’ | Giannis Papanikolaou Ben Lederman |
| 75’ | Andrejs Ciganiks Fabio Nunes | 67’ | John Yeboah Bartosz Nowak |
| 84’ | Fran Alvarez Noah Diliberto | 77’ | Gustav Berggren Lukasz Zwolinski |
| 84’ | Jordi Sanchez Imad Rondic | 85’ | Erick Otieno Dawid Drachal |
| 89’ | Serafin Szota Mato Milos | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Fabio Nunes | Lukasz Zwolinski | ||
Noah Diliberto | Adnan Kovacevic | ||
Pawel Zielinski | Jakub Myszor | ||
Dominik Kun | Dawid Drachal | ||
Dawid Tkacz | Peter Barath | ||
Mato Milos | Bartosz Nowak | ||
Ivan Krajcirik | Matej Rodin | ||
Kamil Cybulski | Ben Lederman | ||
Imad Rondic | Dusan Kuciak | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Widzew Lodz
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
Thành tích gần đây Rakow Czestochowa
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 10 | 6 | 4 | 13 | 36 | B H T T H | |
| 2 | 21 | 8 | 9 | 4 | 7 | 33 | H H T B B | |
| 3 | 20 | 10 | 3 | 7 | 5 | 33 | H B B T B | |
| 4 | 21 | 8 | 8 | 5 | 6 | 32 | T T B T H | |
| 5 | 21 | 8 | 8 | 5 | 5 | 32 | H H T H H | |
| 6 | 21 | 8 | 8 | 5 | 4 | 32 | H B B T T | |
| 7 | 21 | 9 | 4 | 8 | 2 | 31 | T B B H H | |
| 8 | 21 | 8 | 6 | 7 | 4 | 30 | B H T B T | |
| 9 | 21 | 9 | 5 | 7 | 3 | 27 | T T T H T | |
| 10 | 20 | 7 | 6 | 7 | 3 | 27 | B T H H B | |
| 11 | 20 | 8 | 3 | 9 | -2 | 27 | T B T T H | |
| 12 | 21 | 7 | 5 | 9 | -2 | 26 | T B T T B | |
| 13 | 21 | 7 | 4 | 10 | -4 | 25 | B H B H T | |
| 14 | 21 | 5 | 9 | 7 | -8 | 24 | B H T B B | |
| 15 | 21 | 7 | 2 | 12 | -3 | 23 | T B B B T | |
| 16 | 20 | 6 | 4 | 10 | -18 | 22 | B B T H B | |
| 17 | 21 | 4 | 9 | 8 | -3 | 21 | B B B H H | |
| 18 | 20 | 5 | 5 | 10 | -12 | 20 | T B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch