Thẻ vàng cho Jason Kerr.
Caylan Vickers (Kiến tạo: Fraser Murray) 20 | |
Will Aimson 31 | |
Jason Kerr 39 |
Đang cập nhậtDiễn biến Wigan Athletic vs Bradford City
Thẻ vàng cho Will Aimson.
Fraser Murray đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Caylan Vickers đã ghi bàn!
Cú sút không thành công. Bobby Pointon (Bradford City) sút bằng chân phải từ trung tâm vòng cấm.
Cú sút không thành công. Will Aimson (Wigan Athletic) sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm, bóng đi chệch sang trái. Được kiến tạo bởi Owen Moxon.
Llyton Chapman (Wigan Athletic) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Fraser Murray (Wigan Athletic) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Lỗi của Josh Neufville (Bradford City).
Cú sút bị chặn lại. Callum Wright (Wigan Athletic) sút bằng chân phải từ góc khó bên trái bị chặn lại. Được kiến tạo bởi Llyton Chapman.
Phạt góc cho Wigan Athletic. Curtis Tilt là người phá bóng ra ngoài.
Curtis Tilt (Bradford City) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Lỗi của Callum Wright (Wigan Athletic).
Cú sút được cứu. Ethan Wheatley (Bradford City) sút bằng chân phải từ phía bên phải vòng cấm được Sam Tickle (Wigan Athletic) cản phá ở trung tâm phía trên khung thành.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Hiệp một bắt đầu.
Đội hình đã được công bố và các cầu thủ đang khởi động.
Đội hình xuất phát Wigan Athletic vs Bradford City
Wigan Athletic (3-4-2-1): Sam Tickle (1), Llyton Chapman (45), Jason Kerr (15), Will Aimson (4), Fraser Murray (7), Jensen Weir (6), Owen Moxon (33), Raphael Borges Rodrigues (21), Caylan Vickers (25), Callum Wright (8), Joe Taylor (10)
Bradford City (3-4-2-1): Sam Walker (1), Matthew Pennington (28), Curtis Tilt (26), Ibou Touray (3), Josh Neufville (7), Max Power (6), Jenson Metcalfe (21), Tyreik Wright (17), Antoni Sarcevic (10), Bobby Pointon (23), Ethan Wheatley (27)


| Cầu thủ dự bị | |||
Toby Savin | Joe Hilton | ||
Luke Robinson | Joe Wright | ||
Matt Smith | Lee Evans | ||
Callum McManaman | Stephen Humphrys | ||
Joseph Hungbo | Paul Mullin | ||
Christian Saydee | Will Swan | ||
Harrison Bettoni | Harrison Ashby | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Wigan Athletic
Thành tích gần đây Bradford City
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 24 | 8 | 5 | 37 | 80 | T T T T T | |
| 2 | 37 | 22 | 8 | 7 | 30 | 74 | T B T B H | |
| 3 | 37 | 17 | 14 | 6 | 17 | 65 | H H T T H | |
| 4 | 37 | 19 | 7 | 11 | 7 | 64 | B T B T T | |
| 5 | 37 | 15 | 12 | 10 | 7 | 57 | H H T T B | |
| 6 | 36 | 16 | 9 | 11 | 3 | 57 | T B T T B | |
| 7 | 37 | 16 | 8 | 13 | 10 | 56 | B B T B T | |
| 8 | 35 | 16 | 8 | 11 | 2 | 56 | B T B B B | |
| 9 | 37 | 14 | 11 | 12 | 12 | 53 | H T T T B | |
| 10 | 37 | 16 | 4 | 17 | 2 | 52 | T T B T T | |
| 11 | 37 | 14 | 9 | 14 | 2 | 51 | B H H B H | |
| 12 | 35 | 14 | 9 | 12 | 1 | 51 | B T B T H | |
| 13 | 36 | 14 | 7 | 15 | -4 | 49 | B T H T T | |
| 14 | 36 | 14 | 5 | 17 | 1 | 47 | T B B H H | |
| 15 | 35 | 11 | 11 | 13 | 2 | 44 | B B H H T | |
| 16 | 37 | 11 | 10 | 16 | -3 | 43 | H B H B B | |
| 17 | 37 | 10 | 11 | 16 | -12 | 41 | H T B H B | |
| 18 | 36 | 10 | 11 | 15 | -13 | 41 | T B T H B | |
| 19 | 36 | 11 | 8 | 17 | -20 | 41 | T T B B H | |
| 20 | 36 | 11 | 7 | 18 | -12 | 40 | B T B B T | |
| 21 | 37 | 10 | 9 | 18 | -17 | 39 | T H B H B | |
| 22 | 36 | 9 | 9 | 18 | -15 | 36 | B T H B H | |
| 23 | 37 | 9 | 9 | 19 | -17 | 36 | B B B H B | |
| 24 | 34 | 6 | 10 | 18 | -20 | 28 | B H T H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch