Thứ Bảy, 31/01/2026
Callum Robinson (Kiến tạo: Niels Nkounkou)
7
Joseph Bennett
20
Joe Bennett
21
Sheyi Ojo
41
Sheyi Ojo (Thay: Callum Robinson)
41
Max Power
43
Joe Ralls
57
Callum O'Dowda
61
Graeme Shinnie
61
Sheyi Ojo (Kiến tạo: Callum O'Dowda)
65
Tom Naylor (Thay: Tendayi Darikwa)
70
Curtis Tilt (Thay: Joe Bennett)
70
Nathan Broadhead (Thay: Josh Magennis)
70
Curtis Tilt (Thay: Joseph Bennett)
70
Romaine Sawyers (Thay: Joe Ralls)
77
Kion Etete (Thay: Mark Thomas Harris)
77
Kion Etete (Thay: Mark Harris)
77
Anthony Scully (Thay: James McClean)
81
Charlie Wyke (Kiến tạo: Tom Naylor)
83
Curtis Nelson (Thay: Callum O'Dowda)
87
Ryan Wintle
90+1'
Charlie Wyke
90+1'

Thống kê trận đấu Wigan Athletic vs Cardiff City

số liệu thống kê
Wigan Athletic
Wigan Athletic
Cardiff City
Cardiff City
61 Kiểm soát bóng 39
7 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Wigan Athletic vs Cardiff City

Tất cả (24)
90+8'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+1' G O O O A A A L - Ryan Wintle đang nhắm đến!

G O O O A A A L - Ryan Wintle đang nhắm đến!

90+1' Thẻ vàng cho Charlie Wyke.

Thẻ vàng cho Charlie Wyke.

87'

Callum O'Dowda sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Curtis Nelson.

83' G O O O A A A L - Charlie Wyke đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - Charlie Wyke đang nhắm mục tiêu!

81'

James McClean sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Anthony Scully.

77'

Joe Ralls sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Romaine Sawyers.

77'

Mark Harris sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Kion Etete.

70'

Josh Magennis sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Nathan Broadhead.

70'

Tendayi Darikwa sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tom Naylor.

70'

Joseph Bennett sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Curtis Tilt.

65' G O O O A A A L - Sheyi Ojo là mục tiêu!

G O O O A A A L - Sheyi Ojo là mục tiêu!

61' Thẻ vàng cho Callum O'Dowda.

Thẻ vàng cho Callum O'Dowda.

61' Thẻ vàng cho Graeme Shinnie.

Thẻ vàng cho Graeme Shinnie.

57' Thẻ vàng cho Joe Ralls.

Thẻ vàng cho Joe Ralls.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

43' Thẻ vàng cho Max Power.

Thẻ vàng cho Max Power.

43' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

41'

Callum Robinson sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sheyi Ojo.

41'

Callum Robinson sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

Đội hình xuất phát Wigan Athletic vs Cardiff City

Wigan Athletic (3-4-1-2): Ben Amos (12), Jason Kerr (15), Jack Whatmough (5), Joe Bennett (21), Tendayi Darikwa (27), Max Power (8), Graeme Shinnie (18), James McClean (11), Will Keane (10), Josh Magennis (28), Charlie Wyke (9)

Cardiff City (4-3-3): Ryan Allsop (1), Perry Ng (38), Cedric Kipre (23), Jack Simpson (26), Niels Nkounkou (37), Andy Rinomhota (35), Ryan Wintle (6), Joe Ralls (8), Callum O'Dowda (11), Mark Thomas Harris (29), Callum Robinson (47)

Wigan Athletic
Wigan Athletic
3-4-1-2
12
Ben Amos
15
Jason Kerr
5
Jack Whatmough
21
Joe Bennett
27
Tendayi Darikwa
8
Max Power
18
Graeme Shinnie
11
James McClean
10
Will Keane
28
Josh Magennis
9
Charlie Wyke
47
Callum Robinson
29
Mark Thomas Harris
11
Callum O'Dowda
8
Joe Ralls
6
Ryan Wintle
35
Andy Rinomhota
37
Niels Nkounkou
26
Jack Simpson
23
Cedric Kipre
38
Perry Ng
1
Ryan Allsop
Cardiff City
Cardiff City
4-3-3
Thay người
70’
Joseph Bennett
Curtis Tilt
41’
Callum Robinson
Sheyi Ojo
70’
Tendayi Darikwa
Tom Naylor
77’
Joe Ralls
Romaine Sawyers
70’
Josh Magennis
Nathan Broadhead
77’
Mark Harris
Kion Etete
87’
Callum O'Dowda
Curtis Nelson
Cầu thủ dự bị
Sam Tickle
Jak Alnwick
Curtis Tilt
Curtis Nelson
Tom Naylor
Tom Sang
Nathan Broadhead
Romaine Sawyers
Thelo Aasgaard
Kion Etete
Anthony Scully
Sheyi Ojo
Ashley Fletcher
Jaden Philogene-Bidace

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
08/10 - 2022
14/01 - 2023
Hạng 3 Anh
27/09 - 2025
04/01 - 2026

Thành tích gần đây Wigan Athletic

Hạng 3 Anh
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng 3 Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Cardiff City

Hạng 3 Anh
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
Carabao Cup
17/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City2917752958
2MiddlesbroughMiddlesbrough2916761755
3Ipswich TownIpswich Town2814862150
4Hull CityHull City281558750
5MillwallMillwall291478149
6WrexhamWrexham2911117644
7Bristol CityBristol City2912710943
8WatfordWatford2811107643
9Preston North EndPreston North End2911108343
10Stoke CityStoke City2912611842
11Derby CountyDerby County291199242
12QPRQPR2911711-240
13Birmingham CityBirmingham City2910910139
14LeicesterLeicester2910811-338
15SouthamptonSouthampton2991010037
16SwanseaSwansea2910613-536
17Sheffield UnitedSheffield United2811215-235
18Norwich CityNorwich City299614-433
19Charlton AthleticCharlton Athletic288812-1132
20West BromWest Brom299515-1232
21PortsmouthPortsmouth277911-1330
22Blackburn RoversBlackburn Rovers287813-1129
23Oxford UnitedOxford United286913-927
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday281819-380
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow