Thứ Ba, 22/09/2026
Callum Robinson (Kiến tạo: Niels Nkounkou)
7
Joseph Bennett
20
Joe Bennett
21
Sheyi Ojo
41
Sheyi Ojo (Thay: Callum Robinson)
41
Max Power
43
Joe Ralls
57
Callum O'Dowda
61
Graeme Shinnie
61
Sheyi Ojo (Kiến tạo: Callum O'Dowda)
65
Tom Naylor (Thay: Tendayi Darikwa)
70
Curtis Tilt (Thay: Joe Bennett)
70
Nathan Broadhead (Thay: Josh Magennis)
70
Curtis Tilt (Thay: Joseph Bennett)
70
Romaine Sawyers (Thay: Joe Ralls)
77
Kion Etete (Thay: Mark Thomas Harris)
77
Kion Etete (Thay: Mark Harris)
77
Anthony Scully (Thay: James McClean)
81
Charlie Wyke (Kiến tạo: Tom Naylor)
83
Curtis Nelson (Thay: Callum O'Dowda)
87
Ryan Wintle
90+1'
Charlie Wyke
90+1'

Thống kê trận đấu Wigan Athletic vs Cardiff City

số liệu thống kê
Wigan Athletic
Wigan Athletic
Cardiff City
Cardiff City
61 Kiểm soát bóng 39
1 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 3
2 Việt vị 3
7 Phạm lỗi 15
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Wigan Athletic vs Cardiff City

Tất cả (24)
90+8'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+1' G O O O A A A L - Ryan Wintle đang nhắm đến!

G O O O A A A L - Ryan Wintle đang nhắm đến!

90+1' Thẻ vàng cho Charlie Wyke.

Thẻ vàng cho Charlie Wyke.

87'

Callum O'Dowda sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Curtis Nelson.

83' G O O O A A A L - Charlie Wyke đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - Charlie Wyke đang nhắm mục tiêu!

81'

James McClean sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Anthony Scully.

77'

Joe Ralls sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Romaine Sawyers.

77'

Mark Harris sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Kion Etete.

70'

Josh Magennis sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Nathan Broadhead.

70'

Tendayi Darikwa sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tom Naylor.

70'

Joseph Bennett sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Curtis Tilt.

65' G O O O A A A L - Sheyi Ojo là mục tiêu!

G O O O A A A L - Sheyi Ojo là mục tiêu!

61' Thẻ vàng cho Callum O'Dowda.

Thẻ vàng cho Callum O'Dowda.

61' Thẻ vàng cho Graeme Shinnie.

Thẻ vàng cho Graeme Shinnie.

57' Thẻ vàng cho Joe Ralls.

Thẻ vàng cho Joe Ralls.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

43' Thẻ vàng cho Max Power.

Thẻ vàng cho Max Power.

43' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

41'

Callum Robinson sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sheyi Ojo.

41'

Callum Robinson sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

Đội hình xuất phát Wigan Athletic vs Cardiff City

Wigan Athletic (3-4-1-2): Ben Amos (12), Jason Kerr (15), Jack Whatmough (5), Joe Bennett (21), Tendayi Darikwa (27), Max Power (8), Graeme Shinnie (18), James McClean (11), Will Keane (10), Josh Magennis (28), Charlie Wyke (9)

Cardiff City (4-3-3): Ryan Allsop (1), Perry Ng (38), Cedric Kipre (23), Jack Simpson (26), Niels Nkounkou (37), Andy Rinomhota (35), Ryan Wintle (6), Joe Ralls (8), Callum O'Dowda (11), Mark Thomas Harris (29), Callum Robinson (47)

Wigan Athletic
Wigan Athletic
3-4-1-2
12
Ben Amos
15
Jason Kerr
5
Jack Whatmough
21
Joe Bennett
27
Tendayi Darikwa
8
Max Power
18
Graeme Shinnie
11
James McClean
10
Will Keane
28
Josh Magennis
9
Charlie Wyke
47
Callum Robinson
29
Mark Thomas Harris
11
Callum O'Dowda
8
Joe Ralls
6
Ryan Wintle
35
Andy Rinomhota
37
Niels Nkounkou
26
Jack Simpson
23
Cedric Kipre
38
Perry Ng
1
Ryan Allsop
Cardiff City
Cardiff City
4-3-3
Thay người
70’
Joseph Bennett
Curtis Tilt
41’
Callum Robinson
Sheyi Ojo
70’
Tendayi Darikwa
Tom Naylor
77’
Joe Ralls
Romaine Sawyers
70’
Josh Magennis
Nathan Broadhead
77’
Mark Harris
Kion Etete
87’
Callum O'Dowda
Curtis Nelson
Cầu thủ dự bị
Sam Tickle
Jak Alnwick
Curtis Tilt
Curtis Nelson
Tom Naylor
Tom Sang
Nathan Broadhead
Romaine Sawyers
Thelo Aasgaard
Kion Etete
Anthony Scully
Sheyi Ojo
Ashley Fletcher
Jaden Philogene-Bidace

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
08/10 - 2022
14/01 - 2023
Hạng 3 Anh
27/09 - 2025
04/01 - 2026

Thành tích gần đây Wigan Athletic

Hạng 3 Anh
19/09 - 2026
05/09 - 2026
03/09 - 2026
30/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
Carabao Cup
08/08 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
Hạng 3 Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026

Thành tích gần đây Cardiff City

Hạng nhất Anh
19/09 - 2026
12/09 - 2026
09/09 - 2026
05/09 - 2026
03/09 - 2026
29/08 - 2026
Carabao Cup
26/08 - 2026
Hạng nhất Anh
22/08 - 2026
18/08 - 2026
Carabao Cup
08/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SwanseaSwansea8521717T H B T T
2West HamWest Ham84311115T T T T H
3MiddlesbroughMiddlesbrough8431415H T T H H
4WolvesWolves7421514T B H T T
5West BromWest Brom8422214H T T H B
6QPRQPR8341313T B H H H
7Stoke CityStoke City8413113T T H T T
8Bristol CityBristol City8413-113T T B B T
9Charlton AthleticCharlton Athletic8332-312H B H H B
10Birmingham CityBirmingham City8251111H H B T H
11MillwallMillwall8323011B T B H H
12Lincoln CityLincoln City8323-111H H T T B
13SouthamptonSouthampton8422910H H T T B
14WrexhamWrexham8242-310T H H B T
15Bolton WanderersBolton Wanderers8314-410B B B T T
16Blackburn RoversBlackburn Rovers823309H B B T H
17Norwich CityNorwich City8305-19B T T B B
18Sheffield UnitedSheffield United8233-29T B T B B
19PortsmouthPortsmouth7223-18B B T H H
20WatfordWatford8224-38B B T B B
21Cardiff CityCardiff City8143-27B B H B T
22Derby CountyDerby County8125-75T B B B H
23Preston North EndPreston North End8116-74B T B B H
24BurnleyBurnley8044-84H B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow