Thẻ vàng cho Jack McMillan.
Joe Taylor (Kiến tạo: Fraser Murray) 5 | |
J. Magennis (Thay: T. Tutierov) 14 | |
Josh Magennis (Thay: Timur Tuterov) 14 | |
Johnly Yfeko 29 | |
Matthew Smith (Thay: Caylan Vickers) 46 | |
Danny Andrew (Thay: Johnly Yfeko) 46 | |
Dara Costelloe (Thay: Harrison Bettoni) 61 | |
Akeel Higgins (Thay: Reece Cole) 65 | |
Jack McMillan 69 |
Đang cập nhậtDiễn biến Wigan Athletic vs Exeter City
Reece Cole rời sân và được thay thế bởi Akeel Higgins.
Harrison Bettoni rời sân và được thay thế bởi Dara Costelloe.
Johnly Yfeko rời sân và được thay thế bởi Danny Andrew.
Caylan Vickers rời sân và được thay thế bởi Matthew Smith.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Johnly Yfeko.
Timur Tuterov rời sân và được thay thế bởi Josh Magennis.
Fraser Murray đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Joe Taylor ghi bàn!
Owen Moxon (Wigan Athletic) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Lỗi của Ethan Brierley (Exeter City).
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Hiệp một bắt đầu.
Đội hình được công bố và các cầu thủ đang khởi động.
Thống kê trận đấu Wigan Athletic vs Exeter City


Đội hình xuất phát Wigan Athletic vs Exeter City
Wigan Athletic (3-4-2-1): Sam Tickle (1), Will Aimson (4), Jason Kerr (15), Llyton Chapman (45), Raphael Borges Rodrigues (21), Owen Moxon (33), Jensen Weir (6), Fraser Murray (7), Harrison Bettoni (43), Caylan Vickers (25), Joe Taylor (10)
Exeter City (3-4-2-1): Joe Whitworth (1), Pierce Sweeney (26), Luca Woodhouse (20), Johnly Yfeko (15), Ilmari Niskanen (14), Ethan Brierley (6), Jack Aitchison (10), Jack McMillan (2), Reece Cole (12), Timur Tuterov (28), Timur Tuterov (28), Jayden Wareham (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Caylan Vickers Matt Smith | 14’ | Timur Tuterov Josh Magennis |
| 61’ | Harrison Bettoni Dara Costelloe | 46’ | Johnly Yfeko Danny Andrew |
| 65’ | Reece Cole Akeel Higgins | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Toby Savin | Josh Magennis | ||
James Carragher | Jack Bycroft | ||
Dara Costelloe | Danny Andrew | ||
Joseph Hungbo | Sonny Cox | ||
Callum McManaman | Akeel Higgins | ||
Christian Saydee | Josh Magennis | ||
Matt Smith | Kevin McDonald | ||
Carlos Mendes | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Wigan Athletic
Thành tích gần đây Exeter City
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 25 | 9 | 5 | 40 | 84 | T T T T H | |
| 2 | 39 | 23 | 8 | 8 | 32 | 77 | B H T B H | |
| 3 | 39 | 17 | 15 | 7 | 16 | 66 | H T T H H | |
| 4 | 39 | 19 | 8 | 12 | 4 | 65 | B T T B H | |
| 5 | 37 | 17 | 9 | 11 | 3 | 60 | B B B T H | |
| 6 | 39 | 15 | 14 | 10 | 7 | 59 | T T B H T | |
| 7 | 39 | 18 | 5 | 16 | 5 | 59 | B T T H T | |
| 8 | 38 | 16 | 10 | 12 | 2 | 58 | T T B T B | |
| 9 | 39 | 16 | 9 | 14 | 9 | 57 | T B T H H | |
| 10 | 39 | 15 | 11 | 13 | 13 | 56 | T T B B T | |
| 11 | 39 | 15 | 10 | 14 | 3 | 55 | B H T T H | |
| 12 | 38 | 15 | 7 | 16 | -5 | 52 | H T T B B | |
| 13 | 37 | 13 | 11 | 13 | -1 | 50 | B T H H H | |
| 14 | 37 | 12 | 13 | 12 | 6 | 49 | H H T H H | |
| 15 | 38 | 15 | 4 | 19 | 4 | 49 | B H H B T | |
| 16 | 38 | 14 | 6 | 18 | -8 | 48 | B B T T T | |
| 17 | 38 | 13 | 8 | 17 | -18 | 47 | B B H T H | |
| 18 | 39 | 12 | 10 | 17 | -9 | 46 | B H B T B | |
| 19 | 38 | 11 | 12 | 15 | -11 | 45 | T H B T H | |
| 20 | 39 | 11 | 9 | 19 | -9 | 42 | H B B B B | |
| 21 | 39 | 11 | 9 | 19 | -17 | 42 | H B B T H | |
| 22 | 38 | 9 | 9 | 20 | -23 | 36 | T H B H B | |
| 23 | 39 | 9 | 8 | 22 | -23 | 35 | B H B B B | |
| 24 | 36 | 7 | 10 | 19 | -20 | 31 | T H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch