Thẻ vàng cho George Wickens.
Jack Moylan (Kiến tạo: Conor McGrandles) 24 | |
Joseph Hungbo (Thay: Fraser Murray) 46 | |
Ben House (Thay: Reeco Hackett) 66 | |
Dom Jefferies (Thay: Jack Moylan) 66 | |
Owen Moxon 74 | |
Ryley Towler (Thay: Freddie Draper) 75 | |
Harrison Bettoni (Thay: Joe Taylor) 80 | |
Dara Costelloe (Thay: Owen Moxon) 80 | |
Tom Bayliss (Thay: Ivan Varfolomeev) 86 | |
Alfie Lloyd (Thay: Robert Street) 86 | |
Raphael Borges Rodrigues (Thay: Callum Wright) 86 | |
George Wickens 90+4' |
Thống kê trận đấu Wigan Athletic vs Lincoln City


Diễn biến Wigan Athletic vs Lincoln City
Callum Wright rời sân và được thay thế bởi Raphael Borges Rodrigues.
Robert Street rời sân và được thay thế bởi Alfie Lloyd.
Ivan Varfolomeev rời sân và được thay thế bởi Tom Bayliss.
Owen Moxon rời sân và được thay thế bởi Dara Costelloe.
Joe Taylor rời sân và được thay thế bởi Harrison Bettoni.
Freddie Draper rời sân và được thay thế bởi Ryley Towler.
Thẻ vàng cho Owen Moxon.
Jack Moylan rời sân và được thay thế bởi Dom Jefferies.
Reeco Hackett rời sân và được thay thế bởi Ben House.
Hiệp hai bắt đầu.
Fraser Murray rời sân và được thay thế bởi Joseph Hungbo.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Conor McGrandles đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jack Moylan đã ghi bàn!
Phạt góc cho Wigan Athletic. Freddie Draper là người phá bóng.
Cú sút được cứu thua. Callum Wright (Wigan Athletic) sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm nhưng bị George Wickens (Lincoln City) cản phá ở góc trái trên. Được kiến tạo bởi Maleace Asamoah.
Phạt góc cho Wigan Athletic. George Wickens là người phá bóng.
Cú sút bị chặn. Jack Moylan (Lincoln City) sút bằng chân phải từ trung tâm vòng cấm nhưng bị chặn lại.
James Carragher (Wigan Athletic) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Phạm lỗi của Rob Street (Lincoln City).
Đội hình xuất phát Wigan Athletic vs Lincoln City
Wigan Athletic (3-4-3): Sam Tickle (1), James Carragher (23), Will Aimson (4), Morgan Fox (3), Jensen Weir (6), Owen Moxon (33), Matt Smith (17), Callum Wright (8), Fraser Murray (7), Joe Taylor (10), Maleace Asamoah (37)
Lincoln City (4-2-3-1): George Wickens (1), Tendayi Darikwa (2), Tom Hamer (22), Sonny Bradley (15), Adam Reach (3), Ivan Varfolomeev (24), Conor McGrandles (14), Reeco Hackett (7), Jack Moylan (10), Robert Street (17), Freddie Draper (34)


| Thay người | |||
| 46’ | Fraser Murray Joseph Hungbo | 66’ | Jack Moylan Dom Jefferies |
| 80’ | Joe Taylor Harrison Bettoni | 66’ | Reeco Hackett Ben House |
| 80’ | Owen Moxon Dara Costelloe | 75’ | Freddie Draper Ryley Towler |
| 86’ | Callum Wright Raphael Borges Rodrigues | 86’ | Ivan Varfolomeev Tom Bayliss |
| 86’ | Robert Street Alfie Lloyd | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Toby Savin | Zach Jeacock | ||
Steven Sessegnon | Ryley Towler | ||
Joseph Hungbo | Tom Bayliss | ||
Harrison Bettoni | Dom Jefferies | ||
Dara Costelloe | Ben House | ||
Christian Saydee | Alfie Lloyd | ||
Raphael Borges Rodrigues | Ryan One | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Wigan Athletic
Thành tích gần đây Lincoln City
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 18 | 6 | 5 | 23 | 60 | H T H T H | |
| 2 | 29 | 17 | 7 | 5 | 19 | 58 | T H T T T | |
| 3 | 30 | 14 | 10 | 6 | 11 | 52 | T H T T T | |
| 4 | 29 | 15 | 7 | 7 | 7 | 52 | T T H T T | |
| 5 | 28 | 14 | 7 | 7 | 5 | 49 | T B B B T | |
| 6 | 30 | 14 | 6 | 10 | 11 | 48 | B B T T T | |
| 7 | 29 | 12 | 6 | 11 | 4 | 42 | T H B B T | |
| 8 | 28 | 11 | 9 | 8 | 3 | 42 | B H H T B | |
| 9 | 29 | 10 | 10 | 9 | 5 | 40 | T T B T H | |
| 10 | 28 | 10 | 10 | 8 | 4 | 40 | T B H H T | |
| 11 | 27 | 10 | 8 | 9 | 6 | 38 | T T H H H | |
| 12 | 29 | 12 | 2 | 15 | -2 | 38 | T B T B B | |
| 13 | 28 | 11 | 4 | 13 | 3 | 37 | H T T H B | |
| 14 | 29 | 11 | 4 | 14 | -6 | 37 | T T T H B | |
| 15 | 25 | 10 | 6 | 9 | -1 | 36 | H T H B T | |
| 16 | 29 | 9 | 5 | 15 | -7 | 32 | B B T B B | |
| 17 | 27 | 9 | 5 | 13 | -8 | 32 | T B B H B | |
| 18 | 29 | 9 | 5 | 15 | -9 | 32 | H T B B B | |
| 19 | 28 | 7 | 10 | 11 | -5 | 31 | B B H B B | |
| 20 | 28 | 8 | 7 | 13 | -9 | 31 | B B H T T | |
| 21 | 28 | 8 | 7 | 13 | -11 | 31 | B T B B H | |
| 22 | 28 | 8 | 6 | 14 | -14 | 30 | H T H T B | |
| 23 | 28 | 8 | 5 | 15 | -12 | 29 | H B B B B | |
| 24 | 26 | 5 | 6 | 15 | -17 | 21 | B T B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch