Thứ Hai, 04/05/2026
Harry Cornick
11
Elijah Adebayo (Kiến tạo: Harry Cornick)
53
Allan Campbell (Thay: Louie Watson)
55
Callum Lang (Thay: Charlie Hughes)
59
Thelo Aasgaard (Thay: Miguel Azeez)
59
Callum Lang (Thay: Miguel Azeez)
59
Thelo Aasgaard (Thay: Charlie Hughes)
59
Reece Burke
63
Reece Burke (Thay: Gabriel Osho)
63
Alfie Doughty (Thay: Harry Cornick)
67
James McClean
72
Elijah Adebayo
72
Daniel Potts
77
Josh Magennis (Thay: Ashley Fletcher)
81
Tom Naylor
82
Tom Naylor (Thay: Christ Tiehi)
82
Jordan Clark
85
Steven Caulker
90+5'

Thống kê trận đấu Wigan Athletic vs Luton Town

số liệu thống kê
Wigan Athletic
Wigan Athletic
Luton Town
Luton Town
62 Kiểm soát bóng 38
1 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 1
1 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 1
18 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Wigan Athletic vs Luton Town

Tất cả (28)
90+6'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+5' Thẻ vàng cho Steven Caulker.

Thẻ vàng cho Steven Caulker.

85' Thẻ vàng cho Jordan Clark.

Thẻ vàng cho Jordan Clark.

85' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

82'

Christ Tiehi rời sân và anh ấy được thay thế bởi Tom Naylor.

81'

Ashley Fletcher rời sân nhường chỗ cho Josh Magennis.

81'

Ashley Fletcher rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

77' Thẻ vàng cho Daniel Potts.

Thẻ vàng cho Daniel Potts.

77' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

72' Thẻ vàng cho Elijah Adebayo.

Thẻ vàng cho Elijah Adebayo.

72' Thẻ vàng cho James McClean.

Thẻ vàng cho James McClean.

67'

Harry Cornick sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Alfie Doughty.

67'

Harry Cornick rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

63'

Gabriel Osho rời sân nhường chỗ cho Reece Burke.

63'

Gabriel Osho rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

59'

Charlie Hughes rời sân nhường chỗ cho Thelo Aasgaard.

59'

Miguel Azeez rời sân nhường chỗ cho Callum Lang.

59'

Miguel Azeez rời sân nhường chỗ cho Thelo Aasgaard.

59'

Charlie Hughes sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Callum Lang.

59'

Miguel Azeez rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

59'

Charlie Hughes rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

Đội hình xuất phát Wigan Athletic vs Luton Town

Wigan Athletic (3-5-2): Ben Amos (12), Charlie Hughes (32), Steven Caulker (29), Curtis Tilt (16), Ryan Nyambe (2), Max Power (8), Christ Tiehi (22), Miguel Azeez (20), James McClean (11), Will Keane (10), Ashley Fletcher (23)

Luton Town (3-5-2): Ethan Horvath (34), Gabriel Osho (32), Tom Lockyer (4), Dan Potts (3), James Bree (2), Jordan Clark (18), Louie Watson (20), Ruddock Pelly (17), Amari Bell (29), Elijah Adebayo (11), Harry Cornick (7)

Wigan Athletic
Wigan Athletic
3-5-2
12
Ben Amos
32
Charlie Hughes
29
Steven Caulker
16
Curtis Tilt
2
Ryan Nyambe
8
Max Power
22
Christ Tiehi
20
Miguel Azeez
11
James McClean
10
Will Keane
23
Ashley Fletcher
7
Harry Cornick
11
Elijah Adebayo
29
Amari Bell
17
Ruddock Pelly
20
Louie Watson
18
Jordan Clark
2
James Bree
3
Dan Potts
4
Tom Lockyer
32
Gabriel Osho
34
Ethan Horvath
Luton Town
Luton Town
3-5-2
Thay người
59’
Charlie Hughes
Thelo Aasgaard
55’
Louie Watson
Allan Campbell
59’
Miguel Azeez
Callum Lang
63’
Gabriel Osho
Reece Burke
81’
Ashley Fletcher
Josh Magennis
67’
Harry Cornick
Alfie Doughty
82’
Christ Tiehi
Tom Naylor
Cầu thủ dự bị
Jamie Jones
Harry Isted
Jack Whatmough
Luke Berry
Tendayi Darikwa
Fred Onyedinma
Josh Magennis
Cameron Jerome
Tom Naylor
Alfie Doughty
Thelo Aasgaard
Allan Campbell
Callum Lang
Reece Burke

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
03/09 - 2022
Cúp FA
08/01 - 2023
18/01 - 2023
Hạng nhất Anh
21/01 - 2023
Hạng 3 Anh
20/08 - 2025
19/02 - 2026

Thành tích gần đây Wigan Athletic

Hạng 3 Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
19/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026

Thành tích gần đây Luton Town

Hạng 3 Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
16/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City46281175295H H T T T
2Ipswich TownIpswich Town46231583384H T H H T
3MillwallMillwall462411111583H T T H T
4SouthamptonSouthampton462214102680T T H H T
5MiddlesbroughMiddlesbrough462214102580B H T T H
6Hull CityHull City46211015473B H H B T
7WrexhamWrexham46191413471B T T B H
8Derby CountyDerby County4620917869B T B T B
9Norwich CityNorwich City4619819765B T T H B
10Birmingham CityBirmingham City46171316164T H T T H
11SwanseaSwansea46181018-264T B T H T
12Bristol CityBristol City46171118062H B H B T
13Sheffield UnitedSheffield United4618622060T T B B T
14Preston North EndPreston North End46151516-760T B B T B
15QPRQPR46161020-1258H B B B B
16WatfordWatford46141517-1257B B B B B
17Stoke CityStoke City46151021-555H B B B B
18PortsmouthPortsmouth46141319-1555T T B T H
19Charlton AthleticCharlton Athletic46131419-1453B H B T B
20Blackburn RoversBlackburn Rovers46131320-1452H B H T B
21West BromWest Brom46131419-1051H T T H B
22Oxford UnitedOxford United46111421-1447T B B T B
23LeicesterLeicester46121618-1046B B H H T
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4621232-600H H B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow