Thứ Hai, 02/11/2026
Aribim Pepple
38
Aribim Pepple (Kiến tạo: Malachi Boateng)
40
Joseph Hungbo (Thay: Callum McManaman)
46
Harrison Bettoni (Thay: Matthew Smith)
46
Ronan Curtis
53
Caleb Watts
64
Caylan Vickers (Thay: Christian Saydee)
69
Llyton Chapman (Thay: Luke Robinson)
69
Caleb Watts (Kiến tạo: Malachi Boateng)
71
Brendan Sarpong-Wiredu (Thay: Herbie Kane)
74
Xavier Amaechi (Thay: Ronan Curtis)
78
Jamie Paterson (Thay: Jack MacKenzie)
78
Raphael Borges Rodrigues (Thay: Fraser Murray)
83
Sebastian Campbell (Thay: Caleb Watts)
86
Owen Oseni (Thay: Aribim Pepple)
86

Thống kê trận đấu Wigan Athletic vs Plymouth Argyle

số liệu thống kê
Wigan Athletic
Wigan Athletic
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
60 Kiểm soát bóng 40
2 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 8
0 Việt vị 1
6 Phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
32 Ném biên 38
2 Chuyền dài 5
4 Cú sút bị chặn 1
6 Phát bóng 5

Diễn biến Wigan Athletic vs Plymouth Argyle

Tất cả (47)
86'

Aribim Pepple rời sân và được thay thế bởi Owen Oseni.

86'

Caleb Watts rời sân và được thay thế bởi Sebastian Campbell.

83'

Fraser Murray rời sân và được thay thế bởi Raphael Borges Rodrigues.

78'

Jack MacKenzie rời sân và được thay thế bởi Jamie Paterson.

78'

Ronan Curtis rời sân và được thay thế bởi Xavier Amaechi.

74'

Herbie Kane rời sân và được thay thế bởi Brendan Sarpong-Wiredu.

71'

Malachi Boateng đã kiến tạo cho bàn thắng này.

71' V À A A O O O - Caleb Watts ghi bàn!

V À A A O O O - Caleb Watts ghi bàn!

69'

Luke Robinson rời sân và anh được thay thế bởi Llyton Chapman.

69'

Christian Saydee rời sân và anh được thay thế bởi Caylan Vickers.

64' Thẻ vàng cho Caleb Watts.

Thẻ vàng cho Caleb Watts.

53' Thẻ vàng cho Ronan Curtis.

Thẻ vàng cho Ronan Curtis.

46'

Matthew Smith rời sân và được thay thế bởi Harrison Bettoni.

46'

Callum McManaman rời sân và được thay thế bởi Joseph Hungbo.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

40'

Malachi Boateng đã kiến tạo cho bàn thắng.

40' V À A A O O O - Aribim Pepple ghi bàn!

V À A A O O O - Aribim Pepple ghi bàn!

38' V À A A O O O - Aribim Pepple ghi bàn!

V À A A O O O - Aribim Pepple ghi bàn!

34'

Cú sút không thành công. Aribim Pepple (Plymouth Argyle) sút bóng bằng chân phải từ phía bên phải vòng cấm ra ngoài bên phải. Ronan Curtis kiến tạo.

32'

Will Aimson (Wigan Athletic) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

Đội hình xuất phát Wigan Athletic vs Plymouth Argyle

Wigan Athletic (3-4-1-2): Sam Tickle (1), Jason Kerr (15), Will Aimson (4), Luke Robinson (19), Callum McManaman (20), Jensen Weir (6), Matt Smith (17), Fraser Murray (7), Owen Moxon (33), Joe Taylor (10), Christian Saydee (9)

Plymouth Argyle (4-4-2): Luca Ashby-Hammond (21), Joe Edwards (8), Mathias Ross (2), Alex Mitchell (15), Jack MacKenzie (3), Ronan Curtis (28), Malachi Boateng (19), Herbie Kane (20), Owen Dale (35), Aribim Pepple (27), Caleb Watts (17)

Wigan Athletic
Wigan Athletic
3-4-1-2
1
Sam Tickle
15
Jason Kerr
4
Will Aimson
19
Luke Robinson
20
Callum McManaman
6
Jensen Weir
17
Matt Smith
7
Fraser Murray
33
Owen Moxon
10
Joe Taylor
9
Christian Saydee
17
Caleb Watts
27
Aribim Pepple
35
Owen Dale
20
Herbie Kane
19
Malachi Boateng
28
Ronan Curtis
3
Jack MacKenzie
15
Alex Mitchell
2
Mathias Ross
8
Joe Edwards
21
Luca Ashby-Hammond
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
4-4-2
Thay người
46’
Callum McManaman
Joseph Hungbo
74’
Herbie Kane
Brendan Sarpong-Wiredu
46’
Matthew Smith
Harrison Bettoni
78’
Jack MacKenzie
Jamie Paterson
69’
Luke Robinson
Llyton Chapman
78’
Ronan Curtis
Xavier Amaechi
69’
Christian Saydee
Caylan Vickers
86’
Aribim Pepple
Owen Oseni
83’
Fraser Murray
Raphael Borges Rodrigues
86’
Caleb Watts
Sebastian Campbell
Cầu thủ dự bị
Toby Savin
Zak Baker
Llyton Chapman
Brendan Sarpong-Wiredu
Caylan Vickers
Jamie Paterson
Leo Graham
Xavier Amaechi
Joseph Hungbo
Owen Oseni
Raphael Borges Rodrigues
Joe Mwaro
Harrison Bettoni
Sebastian Campbell

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
04/10 - 2025
11/03 - 2026

Thành tích gần đây Wigan Athletic

Hạng 3 Anh
31/10 - 2026
28/10 - 2026
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
05/09 - 2026
03/09 - 2026

Thành tích gần đây Plymouth Argyle

Hạng 3 Anh
31/10 - 2026
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HuddersfieldHuddersfield138411628H T T T T
2Stockport CountyStockport County148241226T T H B T
3Oxford UnitedOxford United12651923H T H T H
4Luton TownLuton Town13724623B T T T T
5Plymouth ArgylePlymouth Argyle14725223T B B T H
6ReadingReading136431222T B T T H
7Bradford CityBradford City13643222H T H H B
8Cambridge UnitedCambridge United14563021T H B H B
9Sheffield WednesdaySheffield Wednesday13553820T B B H H
10LeicesterLeicester13544319T T B T H
11MK DonsMK Dons13463218T B T T T
12Mansfield TownMansfield Town12534218T H T T B
13Wycombe WanderersWycombe Wanderers13463-218B T H H T
14Leyton OrientLeyton Orient13526517H T B B T
15Burton AlbionBurton Albion14455-317B H H T B
16StevenageStevenage12444416T B T B H
17Notts CountyNotts County12354-114B B T H T
18AFC WimbledonAFC Wimbledon13346-1213B B B H B
19BlackpoolBlackpool12336-412B B T B H
20Doncaster RoversDoncaster Rovers13337-812B B T B B
21Wigan AthleticWigan Athletic13319-1110T B B B T
22Peterborough UnitedPeterborough United13247-1210T H B H B
23BarnsleyBarnsley12237-109B B B B H
24BromleyBromley13238-209B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow