Aribim Pepple rời sân và được thay thế bởi Owen Oseni.
Aribim Pepple 38 | |
Aribim Pepple (Kiến tạo: Malachi Boateng) 40 | |
Joseph Hungbo (Thay: Callum McManaman) 46 | |
Harrison Bettoni (Thay: Matthew Smith) 46 | |
Ronan Curtis 53 | |
Caleb Watts 64 | |
Caylan Vickers (Thay: Christian Saydee) 69 | |
Llyton Chapman (Thay: Luke Robinson) 69 | |
Caleb Watts (Kiến tạo: Malachi Boateng) 71 | |
Brendan Sarpong-Wiredu (Thay: Herbie Kane) 74 | |
Xavier Amaechi (Thay: Ronan Curtis) 78 | |
Jamie Paterson (Thay: Jack MacKenzie) 78 | |
Raphael Borges Rodrigues (Thay: Fraser Murray) 83 | |
Sebastian Campbell (Thay: Caleb Watts) 86 | |
Owen Oseni (Thay: Aribim Pepple) 86 |
Thống kê trận đấu Wigan Athletic vs Plymouth Argyle


Diễn biến Wigan Athletic vs Plymouth Argyle
Caleb Watts rời sân và được thay thế bởi Sebastian Campbell.
Fraser Murray rời sân và được thay thế bởi Raphael Borges Rodrigues.
Jack MacKenzie rời sân và được thay thế bởi Jamie Paterson.
Ronan Curtis rời sân và được thay thế bởi Xavier Amaechi.
Herbie Kane rời sân và được thay thế bởi Brendan Sarpong-Wiredu.
Malachi Boateng đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Caleb Watts ghi bàn!
Luke Robinson rời sân và anh được thay thế bởi Llyton Chapman.
Christian Saydee rời sân và anh được thay thế bởi Caylan Vickers.
Thẻ vàng cho Caleb Watts.
Thẻ vàng cho Ronan Curtis.
Matthew Smith rời sân và được thay thế bởi Harrison Bettoni.
Callum McManaman rời sân và được thay thế bởi Joseph Hungbo.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Malachi Boateng đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Aribim Pepple ghi bàn!
V À A A O O O - Aribim Pepple ghi bàn!
Cú sút không thành công. Aribim Pepple (Plymouth Argyle) sút bóng bằng chân phải từ phía bên phải vòng cấm ra ngoài bên phải. Ronan Curtis kiến tạo.
Will Aimson (Wigan Athletic) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Đội hình xuất phát Wigan Athletic vs Plymouth Argyle
Wigan Athletic (3-4-1-2): Sam Tickle (1), Jason Kerr (15), Will Aimson (4), Luke Robinson (19), Callum McManaman (20), Jensen Weir (6), Matt Smith (17), Fraser Murray (7), Owen Moxon (33), Joe Taylor (10), Christian Saydee (9)
Plymouth Argyle (4-4-2): Luca Ashby-Hammond (21), Joe Edwards (8), Mathias Ross (2), Alex Mitchell (15), Jack MacKenzie (3), Ronan Curtis (28), Malachi Boateng (19), Herbie Kane (20), Owen Dale (35), Aribim Pepple (27), Caleb Watts (17)


| Thay người | |||
| 46’ | Callum McManaman Joseph Hungbo | 74’ | Herbie Kane Brendan Sarpong-Wiredu |
| 46’ | Matthew Smith Harrison Bettoni | 78’ | Jack MacKenzie Jamie Paterson |
| 69’ | Luke Robinson Llyton Chapman | 78’ | Ronan Curtis Xavier Amaechi |
| 69’ | Christian Saydee Caylan Vickers | 86’ | Aribim Pepple Owen Oseni |
| 83’ | Fraser Murray Raphael Borges Rodrigues | 86’ | Caleb Watts Sebastian Campbell |
| Cầu thủ dự bị | |||
Toby Savin | Zak Baker | ||
Llyton Chapman | Brendan Sarpong-Wiredu | ||
Caylan Vickers | Jamie Paterson | ||
Leo Graham | Xavier Amaechi | ||
Joseph Hungbo | Owen Oseni | ||
Raphael Borges Rodrigues | Joe Mwaro | ||
Harrison Bettoni | Sebastian Campbell | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Wigan Athletic
Thành tích gần đây Plymouth Argyle
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 24 | 8 | 5 | 37 | 80 | T T T T T | |
| 2 | 37 | 23 | 7 | 7 | 34 | 76 | B T B H T | |
| 3 | 37 | 17 | 14 | 6 | 17 | 65 | H H T T H | |
| 4 | 37 | 19 | 7 | 11 | 6 | 64 | T B T T B | |
| 5 | 36 | 16 | 9 | 11 | 3 | 57 | B T T B T | |
| 6 | 37 | 16 | 8 | 13 | 10 | 56 | B T B T H | |
| 7 | 35 | 16 | 8 | 11 | 2 | 56 | B T B B B | |
| 8 | 37 | 14 | 13 | 10 | 6 | 55 | H T T B H | |
| 9 | 37 | 14 | 11 | 12 | 12 | 53 | T T T B B | |
| 10 | 37 | 16 | 5 | 16 | 3 | 53 | T B T T H | |
| 11 | 37 | 14 | 9 | 14 | 2 | 51 | H H B H T | |
| 12 | 35 | 13 | 10 | 12 | 0 | 49 | T B T H H | |
| 13 | 36 | 14 | 7 | 15 | -4 | 49 | T H T T B | |
| 14 | 36 | 14 | 4 | 18 | 0 | 46 | B B H H B | |
| 15 | 35 | 11 | 12 | 12 | 3 | 45 | B H H T H | |
| 16 | 37 | 11 | 10 | 16 | -10 | 43 | T B H B T | |
| 17 | 36 | 12 | 7 | 17 | -19 | 43 | T B B H T | |
| 18 | 37 | 11 | 9 | 17 | -7 | 42 | B H B B B | |
| 19 | 36 | 12 | 6 | 18 | -11 | 42 | T B B T T | |
| 20 | 36 | 10 | 11 | 15 | -12 | 41 | B T H B T | |
| 21 | 37 | 10 | 8 | 19 | -18 | 38 | H B H B B | |
| 22 | 36 | 9 | 9 | 18 | -15 | 36 | B T H B H | |
| 23 | 37 | 9 | 8 | 20 | -19 | 35 | B B H B B | |
| 24 | 34 | 6 | 10 | 18 | -20 | 28 | H T H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch