Thứ Hai, 02/11/2026

Trực tiếp kết quả Wigan Athletic vs Rotherham United hôm nay 21-04-2025

Giải Hạng 3 Anh - Th 2, 21/4

Kết thúc

Wigan Athletic

Wigan Athletic

1 : 0
Hiệp một: 0-0
T2, 21:00 21/04/2025
Vòng 44 - Hạng 3 Anh
The Brick Community Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Diễn biến Wigan Athletic vs Rotherham United

Tất cả (14)
16'

Joe Powell (Rotherham United) giành được quả đá phạt ở cánh trái.

16'

Phạm lỗi của Jensen Weir (Wigan Athletic).

12'

Cú sút bị chặn. Cú sút bằng chân phải của James Carragher (Wigan Athletic) từ ngoài vòng cấm bị chặn lại. Được kiến tạo bởi Jensen Weir.

8'

Jon Mellish (Wigan Athletic) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

8'

Phạm lỗi của Pelly Ruddock Mpanzu (Rotherham United).

7'

Trận đấu tiếp tục sau khi bị gián đoạn.

6'

Trận đấu bị gián đoạn do chấn thương của Dale Taylor (Wigan Athletic).

5'

James Carragher (Wigan Athletic) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

5'

Phạm lỗi của Sam Nombe (Rotherham United).

5'

Phạm lỗi của Dale Taylor (Wigan Athletic).

5'

Dillon Phillips (Rotherham United) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

3'

Phạt góc cho Rotherham United. Được thực hiện bởi Luke Robinson.

Đội hình được công bố và các cầu thủ đang khởi động.

Hiệp một bắt đầu.

Đội hình xuất phát Wigan Athletic vs Rotherham United

Wigan Athletic (4-1-2-1-2): Sam Tickle (1), James Carragher (23), Jason Kerr (15), Will Aimson (4), Luke Robinson (19), Babajide Adeeko (16), Owen Dale (11), Jon Mellish (2), Jensen Weir (6), Maleace Asamoah (37), Dale Taylor (28)

Rotherham United (3-4-2-1): Dillon Phillips (20), Cameron Humphreys (24), Hakeem Odoffin (22), Reece James (6), Joe Rafferty (2), Pelly Ruddock Mpanzu (25), Joe Powell (7), Louie Sibley (15), Mallik Wilks (12), Sam Nombe (8), Joshua Kayode (28)

Wigan Athletic
Wigan Athletic
4-1-2-1-2
1
Sam Tickle
23
James Carragher
15
Jason Kerr
4
Will Aimson
19
Luke Robinson
16
Babajide Adeeko
11
Owen Dale
2
Jon Mellish
6
Jensen Weir
37
Maleace Asamoah
28
Dale Taylor
28
Joshua Kayode
8
Sam Nombe
12
Mallik Wilks
15
Louie Sibley
7
Joe Powell
25
Pelly Ruddock Mpanzu
2
Joe Rafferty
6
Reece James
22
Hakeem Odoffin
24
Cameron Humphreys
20
Dillon Phillips
Rotherham United
Rotherham United
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Tom Watson
Louis Bassett
Toby Sibbick
Jake Hull
Scott Smith
Shaun McWilliams
Jonny Smith
Jack Holmes
Dion Rankine
Jordan Hugill
Callum McManaman
Jonson Clarke-Harris
Chris Sze

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
01/10 - 2022
08/05 - 2023
Hạng 3 Anh
26/12 - 2024
21/04 - 2025
23/08 - 2025
15/04 - 2026

Thành tích gần đây Wigan Athletic

Hạng 3 Anh
31/10 - 2026
28/10 - 2026
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
05/09 - 2026
03/09 - 2026

Thành tích gần đây Rotherham United

Hạng 4 Anh
31/10 - 2026
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HuddersfieldHuddersfield138411628H T T T T
2Stockport CountyStockport County148241226T T H B T
3Oxford UnitedOxford United12651923H T H T H
4Luton TownLuton Town13724623B T T T T
5Plymouth ArgylePlymouth Argyle14725223T B B T H
6ReadingReading136431222T B T T H
7Bradford CityBradford City13643222H T H H B
8Cambridge UnitedCambridge United14563021T H B H B
9Sheffield WednesdaySheffield Wednesday13553820T B B H H
10LeicesterLeicester13544319T T B T H
11MK DonsMK Dons13463218T B T T T
12Mansfield TownMansfield Town12534218T H T T B
13Wycombe WanderersWycombe Wanderers13463-218B T H H T
14Leyton OrientLeyton Orient13526517H T B B T
15Burton AlbionBurton Albion14455-317B H H T B
16StevenageStevenage12444416T B T B H
17Notts CountyNotts County12354-114B B T H T
18AFC WimbledonAFC Wimbledon13346-1213B B B H B
19BlackpoolBlackpool12336-412B B T B H
20Doncaster RoversDoncaster Rovers13337-812B B T B B
21Wigan AthleticWigan Athletic13319-1110T B B B T
22Peterborough UnitedPeterborough United13247-1210T H B H B
23BarnsleyBarnsley12237-109B B B B H
24BromleyBromley13238-209B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow