Calvin Twigt (Kiến tạo: Nick Doodeman) 25 | |
P. van Loon (Thay: A. Et-Taïbi) 25 | |
Per van Loon (Thay: Amine Et Taibi) 25 | |
P. van Loon (Thay: A. Et-Taïbi) 27 | |
Calvin Twigt 36 | |
Sebastian Karlsson Grach (Kiến tạo: Kevin Monzialo) 45 | |
Thomas Verheijdt (Thay: Uriel van Aalst) 60 | |
Samuel Bamba (Thay: Armin Culum) 61 | |
Emian Semedo (Thay: Sebastian Karlsson Grach) 77 | |
Bohao Wang (Thay: Sheddy Barglan) 77 | |
Bohao Wang 84 | |
Teun van Grunsven 85 | |
Luc van Koeverden (Thay: Jeffry Fortes) 89 | |
Thijs van Leeuwen (Thay: Jack De Vries) 89 | |
Kevin Monzialo 90+2' | |
Kevin Monzialo 90+2' |
Thống kê trận đấu Willem II vs FC Den Bosch
số liệu thống kê

Willem II

FC Den Bosch
52 Kiểm soát bóng 48
6 Sút trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 4
7 Phạt góc 6
0 Việt vị 2
18 Phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
6 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Willem II vs FC Den Bosch
Willem II (4-2-3-1): Thomas Didillon (1), Justin Hoogma (4), Gijs Besselink (6), Nick Doodeman (7), Calvin Twigt (8), Devin Haen (9), Armin Culum (11), Amine Et-Taibi (15), Amine Et-Taibi (15), Uriel Van Alst (19), Nathan Tjoe-A-On (24), Raffael Behounek (30)
FC Den Bosch (4-3-3): Pepijn Van De Merbel (36), Stan Maas (3), Teun Van Grunsven (4), Nick de Groot (5), Kevin Felida (6), Kevin Monzialo (8), Sebastian Karlsson Grach (9), Jack De Vries (15), Jeffry Fortes (22), Mees Laros (33), Sheddy Barglan (47)

Willem II
4-2-3-1
1
Thomas Didillon
4
Justin Hoogma
6
Gijs Besselink
7
Nick Doodeman
8
Calvin Twigt
9
Devin Haen
11
Armin Culum
15
Amine Et-Taibi
15
Amine Et-Taibi
19
Uriel Van Alst
24
Nathan Tjoe-A-On
30
Raffael Behounek
47
Sheddy Barglan
33
Mees Laros
22
Jeffry Fortes
15
Jack De Vries
9
Sebastian Karlsson Grach
8
Kevin Monzialo
6
Kevin Felida
5
Nick de Groot
4
Teun Van Grunsven
3
Stan Maas
36
Pepijn Van De Merbel

FC Den Bosch
4-3-3
| Thay người | |||
| 25’ | Amine Et Taibi Per Van Loon | 77’ | Sheddy Barglan Bohao Wang |
| 60’ | Uriel van Aalst Thomas Verheydt | 77’ | Sebastian Karlsson Grach Emian Semedo |
| 61’ | Armin Culum Samuel Bamba | 89’ | Jack De Vries Thijs Van Leeuwen |
| 89’ | Jeffry Fortes Luc van Koeverden | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Wouter Van der Steen | Mees Bakker | ||
Karst De Leeuw | Tjemme Bijlsma | ||
Samuel Bamba | Genrich Sille | ||
Siegert Baartmans | Thijs Van Leeuwen | ||
Mounir El Allouchi | Bohao Wang | ||
Jens Mathijsen | Emian Semedo | ||
Kayen Scheepens | Zaid el Bakkali | ||
Lasse Abildgaard | Ilias Boumassaoudi | ||
Per Van Loon | Luc van Koeverden | ||
Thomas Verheydt | |||
Per Van Loon | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Willem II
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây FC Den Bosch
Hạng 2 Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 22 | 2 | 6 | 39 | 68 | T T T T B | |
| 2 | 29 | 20 | 6 | 3 | 29 | 66 | H T T T T | |
| 3 | 30 | 15 | 5 | 10 | 8 | 50 | T B T H T | |
| 4 | 30 | 14 | 7 | 9 | 8 | 49 | T T T H B | |
| 5 | 30 | 13 | 8 | 9 | 5 | 47 | H T B T H | |
| 6 | 30 | 12 | 10 | 8 | 4 | 46 | B T T H B | |
| 7 | 30 | 14 | 3 | 13 | 11 | 45 | B B T B T | |
| 8 | 30 | 12 | 8 | 10 | 6 | 44 | B B H T T | |
| 9 | 30 | 11 | 9 | 10 | 1 | 42 | T T B H H | |
| 10 | 30 | 11 | 7 | 12 | -2 | 40 | B T H H H | |
| 11 | 30 | 11 | 4 | 15 | -8 | 37 | T H H B B | |
| 12 | 30 | 11 | 4 | 15 | -11 | 37 | B T B B T | |
| 13 | 28 | 9 | 6 | 13 | -8 | 33 | B B H B T | |
| 14 | 30 | 8 | 9 | 13 | -6 | 33 | H B B B B | |
| 15 | 30 | 9 | 6 | 15 | -17 | 33 | T T B B H | |
| 16 | 30 | 8 | 8 | 14 | -23 | 32 | T B B H H | |
| 17 | 29 | 9 | 3 | 17 | -8 | 30 | T B T H B | |
| 18 | 30 | 11 | 9 | 10 | 1 | 30 | T H B T T | |
| 19 | 30 | 6 | 10 | 14 | -15 | 28 | B B H B H | |
| 20 | 30 | 6 | 8 | 16 | -14 | 26 | B T H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch