Gijs Bolk 46 | |
Emilio Kehrer (Kiến tạo: Gijs Besselink) 51 | |
Stan van Manen (Thay: Lukas Larsen) 58 | |
Daniel Beukers (Thay: Julien Mesbahi) 58 | |
Tim Geypens (Thay: Nelson Amadin) 58 | |
Anass Zarrouk (Thay: Jari Schuurman) 63 | |
Gijs Besselink 71 | |
Armin Culum (Thay: Emilio Kehrer) 77 | |
Franck Evina (Thay: Filimon Gerezgiher) 77 | |
Chiel Sunder (Thay: Alaa Bakir) 82 | |
Chiel Sunder (Kiến tạo: Franck Evina) 84 | |
Mounir El Allouchi (Thay: Siegert Baartmans) 84 | |
Christian Oestergaard 90+2' |
Thống kê trận đấu Willem II vs FC Emmen
số liệu thống kê

Willem II

FC Emmen
48 Kiểm soát bóng 52
6 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 5
2 Phạt góc 7
5 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Willem II vs FC Emmen
Willem II (4-3-3): Thomas Didillon (1), Alessandro Ciranni (2), Raffael Behounek (30), Finn Stam (3), Nathan Tjoe-A-On (24), Jari Schuurman (10), Gijs Besselink (6), Uriel Van Alst (19), Nick Doodeman (7), Siegert Baartmans (47), Emilio Kehrer (11)
FC Emmen (4-3-3): Luca Unbehaun (38), Julien Mesbahi (24), Christian Ostergaard (4), Gijs Bolk (34), Lukas Larsen (17), Rodney Kongolo (25), Adam Claridge Jensen (19), Alaa Bakir (8), Nelson Amadin (11), Romano Postema (9), Filimon Gerezgiher (77)

Willem II
4-3-3
1
Thomas Didillon
2
Alessandro Ciranni
30
Raffael Behounek
3
Finn Stam
24
Nathan Tjoe-A-On
10
Jari Schuurman
6
Gijs Besselink
19
Uriel Van Alst
7
Nick Doodeman
47
Siegert Baartmans
11
Emilio Kehrer
77
Filimon Gerezgiher
9
Romano Postema
11
Nelson Amadin
8
Alaa Bakir
19
Adam Claridge Jensen
25
Rodney Kongolo
17
Lukas Larsen
34
Gijs Bolk
4
Christian Ostergaard
24
Julien Mesbahi
38
Luca Unbehaun

FC Emmen
4-3-3
| Thay người | |||
| 63’ | Jari Schuurman Anass Zarrouk | 58’ | Lukas Larsen Stan van Manen |
| 77’ | Emilio Kehrer Armin Culum | 58’ | Nelson Amadin Tim Geypens |
| 84’ | Siegert Baartmans Mounir El Allouchi | 58’ | Julien Mesbahi Daniel Bucker |
| 77’ | Filimon Gerezgiher Franck Evina | ||
| 82’ | Alaa Bakir Chiel Sunder | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tygo Kotte | Stan van Manen | ||
Pieter van Maarschalkerwaard | Liam Marheineke | ||
Per Van Loon | Franck Evina | ||
Armin Culum | Chiel Sunder | ||
Mounir El Allouchi | Ties Oostra | ||
Anass Zarrouk | Tim Geypens | ||
Samuel Bamba | Daniel Bucker | ||
Jens Mathijsen | Kevin Norder | ||
Karst De Leeuw | Koen Bucker | ||
Junior Poortvliet | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Willem II
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
Thành tích gần đây FC Emmen
Hạng 2 Hà Lan
Giao hữu
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 6 | 0 | 1 | 14 | 18 | T T T T B | |
| 2 | 7 | 5 | 1 | 1 | 12 | 16 | T T B T T | |
| 3 | 7 | 5 | 0 | 2 | 8 | 15 | T T B T T | |
| 4 | 7 | 3 | 4 | 0 | 9 | 13 | H H T T T | |
| 5 | 7 | 4 | 1 | 2 | 4 | 13 | B T T B T | |
| 6 | 7 | 4 | 1 | 2 | -5 | 13 | T T H B B | |
| 7 | 9 | 4 | 1 | 4 | 5 | 13 | T T B H T | |
| 8 | 7 | 3 | 3 | 1 | 2 | 12 | T H H T H | |
| 9 | 7 | 4 | 0 | 3 | 0 | 12 | T B T B B | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | -2 | 12 | H T B H B | |
| 11 | 7 | 3 | 1 | 3 | -2 | 10 | B B H T T | |
| 12 | 7 | 3 | 0 | 4 | 3 | 9 | B T B T B | |
| 13 | 7 | 2 | 2 | 3 | 1 | 8 | H B T T B | |
| 14 | 9 | 2 | 2 | 5 | -9 | 8 | H T B B H | |
| 15 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B T H B B | |
| 16 | 7 | 2 | 1 | 4 | -4 | 7 | T B B B T | |
| 17 | 9 | 2 | 1 | 6 | -6 | 7 | B H T T B | |
| 18 | 7 | 2 | 0 | 5 | -4 | 6 | B T B B T | |
| 19 | 6 | 1 | 1 | 4 | -11 | 4 | B B B B T | |
| 20 | 7 | 1 | 1 | 5 | -12 | 4 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch