(Pen) Malko Sartoretti 10 | |
I. Kaloga (Thay: Cobel Sow) 30 | |
A. Jankewitz (Thay: L. Zuffi) 46 | |
K. Bah (Thay: V. Tritten) 57 | |
H. Lukembila (Thay: N. Sutter) 57 | |
F. Rohner (Thay: E. Kehrer) 67 | |
T. Golliard (Thay: R. Buess) 67 | |
N. Lusuena (Thay: B. Conus) 74 | |
J. Atangana (Thay: M. Sartoretti) 74 | |
E. Maluvunu (Thay: S. Ottiger) 78 | |
A. Turkeš (Thay: B. Beyer) 78 | |
Fabian Rohner 90+3' |
Thống kê trận đấu Winterthur vs FC Stade Lausanne-Ouchy
số liệu thống kê

Winterthur

FC Stade Lausanne-Ouchy
53 Kiểm soát bóng 47
8 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 10
8 Phạt góc 5
6 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 10
4 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 5
28 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
6 Cú sút bị chặn 4
8 Phát bóng 8
Đội hình xuất phát Winterthur vs FC Stade Lausanne-Ouchy
Winterthur (4-2-3-1): Markus Kuster (1), Severin Ottiger (21), Remo Arnold (16), Sambou Camara (4), Souleymane Diaby (18), Stephane Cueni (44), Luca Zuffi (7), Brian Beyer (68), Antonio Marchesano (20), Emilio Kehrer (11), Roman Buess (9)
FC Stade Lausanne-Ouchy (3-4-2-1): Laurent Seji (50), Lavdrim Hajrulahu (5), Nicola Sutter (34), Theo Barbet (22), Cobel Sow (19), Jordi Tur (80), Bastien Conus (3), Theo Bouchlarhem (7), Vasco Tritten (77), Ronaldo Freitas (10), Malko Sartoretti (11)

Winterthur
4-2-3-1
1
Markus Kuster
21
Severin Ottiger
16
Remo Arnold
4
Sambou Camara
18
Souleymane Diaby
44
Stephane Cueni
7
Luca Zuffi
68
Brian Beyer
20
Antonio Marchesano
11
Emilio Kehrer
9
Roman Buess
11
Malko Sartoretti
10
Ronaldo Freitas
77
Vasco Tritten
7
Theo Bouchlarhem
3
Bastien Conus
80
Jordi Tur
19
Cobel Sow
22
Theo Barbet
34
Nicola Sutter
5
Lavdrim Hajrulahu
50
Laurent Seji

FC Stade Lausanne-Ouchy
3-4-2-1
| Thay người | |||
| 46’ | L. Zuffi Alexandre Jankewitz | 30’ | Cobel Sow Issa Kaloga |
| 67’ | R. Buess Theo Golliard | 57’ | V. Tritten Keasse Bah |
| 67’ | E. Kehrer Fabian Rohner | 57’ | N. Sutter Hénoc Lukembila |
| 78’ | S. Ottiger Elias Maluvunu | 74’ | M. Sartoretti Jamie Atangana |
| 78’ | B. Beyer Aldin Turkes | 74’ | B. Conus Nehemie Lusuena |
| Cầu thủ dự bị | |||
Tibault Citherlet | Jamie Atangana | ||
Theo Golliard | Keasse Bah | ||
Noan Hirt | Julen Carrasco | ||
Alexandre Jankewitz | Issa Kaloga | ||
Leandro Leon Maksutaj | Hénoc Lukembila | ||
Elias Maluvunu | Nehemie Lusuena | ||
Fabian Rohner | Kevin Martin | ||
Ledjan Sahitaj | Fabio Morello | ||
Aldin Turkes | Johan Nkama | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Winterthur
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Giao hữu
Thành tích gần đây FC Stade Lausanne-Ouchy
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 2 | 0 | 10 | 17 | T T H T T | |
| 2 | 7 | 4 | 3 | 0 | 7 | 15 | T T H T T | |
| 3 | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 12 | T T H H T | |
| 4 | 7 | 3 | 2 | 2 | -1 | 11 | T B T H T | |
| 5 | 7 | 3 | 1 | 3 | 2 | 10 | B T T H B | |
| 6 | 7 | 2 | 3 | 2 | 0 | 9 | B H T B H | |
| 7 | 7 | 3 | 0 | 4 | -4 | 9 | T B B B B | |
| 8 | 7 | 1 | 3 | 3 | -7 | 6 | B B H H H | |
| 9 | 7 | 1 | 1 | 5 | -6 | 4 | B B B H B | |
| 10 | 7 | 0 | 2 | 5 | -10 | 2 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch