Souleymane Diaby 9 | |
(Pen) Adrian Grbic 25 | |
Tobias Schaettin (Thay: Souleymane Diaby) 46 | |
Boubacar Fofana (Thay: Basil Stillhart) 46 | |
Severin Ottiger 50 | |
Tobias Schaettin 51 | |
Sayfallah Ltaief (Kiến tạo: Randy Schneider) 64 | |
Sofyan Chader (Thay: Teddy Okou) 66 | |
Kevin Spadanuda (Thay: Dario Ulrich) 66 | |
Silvan Sidler (Thay: Randy Schneider) 70 | |
Leny Meyer (Thay: Martin Frydek) 73 | |
Jakub Kadak (Thay: Thibault Klidje) 73 | |
Severin Ottiger 82 | |
Tobias Schaettin (Kiến tạo: Granit Lekaj) 83 | |
Thibault Corbaz (Thay: Alexandre Jankewitz) 83 | |
Samir Ramizi (Thay: Sayfallah Ltaief) 89 | |
Lars Villiger (Thay: Denis Simani) 89 |
Thống kê trận đấu Winterthur vs Luzern
số liệu thống kê

Winterthur

Luzern
58 Kiểm soát bóng 42
13 Phạm lỗi 15
16 Ném biên 16
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Winterthur vs Luzern
Winterthur (4-2-3-1): Marvin Keller (33), Adrian Gantenbein (19), Granit Lekaj (23), Remo Arnold (16), Souleymane Diaby (18), Alexandre Jankewitz (45), Luca Zuffi (77), Matteo Di Giusto (10), Basil Stillhart (4), Sayfallah Ltaief (70), Randy Schneider (6)
Luzern (4-4-2): Pascal David Loretz (1), Severin Ottiger (2), Jesper Lofgren (3), Denis Simani (5), Martin Frydek (13), Dario Ulrich (22), Nicky Beloko (18), Ardon Jashari (6), Teddy Lia Okou (11), Thibault Klidje (17), Adrian Grbic (9)

Winterthur
4-2-3-1
33
Marvin Keller
19
Adrian Gantenbein
23
Granit Lekaj
16
Remo Arnold
18
Souleymane Diaby
45
Alexandre Jankewitz
77
Luca Zuffi
10
Matteo Di Giusto
4
Basil Stillhart
70
Sayfallah Ltaief
6
Randy Schneider
9
Adrian Grbic
17
Thibault Klidje
11
Teddy Lia Okou
6
Ardon Jashari
18
Nicky Beloko
22
Dario Ulrich
13
Martin Frydek
5
Denis Simani
3
Jesper Lofgren
2
Severin Ottiger
1
Pascal David Loretz

Luzern
4-4-2
| Thay người | |||
| 46’ | Souleymane Diaby Tobias Schattin | 66’ | Teddy Okou Sofyan Chader |
| 46’ | Basil Stillhart Boubacar Fofana | 66’ | Dario Ulrich Kevin Spadanuda |
| 70’ | Randy Schneider Silvan Sidler | 73’ | Thibault Klidje Jakub Kadak |
| 83’ | Alexandre Jankewitz Thibault Corbaz | 73’ | Martin Frydek Leny Remo Meyer |
| 89’ | Sayfallah Ltaief Samir Ramizi | 89’ | Denis Simani Lars Villiger |
| Cầu thủ dự bị | |||
Markus Kuster | Sofyan Chader | ||
Tobias Schattin | Lars Villiger | ||
Neftali Manzambi | Nicolas Haas | ||
Samir Ramizi | Levin Winkler | ||
Thibault Corbaz | Jakub Kadak | ||
Michael Goncalves | Kevin Spadanuda | ||
Silvan Sidler | Leny Remo Meyer | ||
Yannick Schmid | Mauricio Willimann | ||
Boubacar Fofana | Vaso Vasic | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Winterthur
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Luzern
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 15 | 1 | 5 | 21 | 46 | B T T T T | |
| 2 | 21 | 12 | 3 | 6 | 11 | 39 | T T T T T | |
| 3 | 20 | 12 | 1 | 7 | 14 | 37 | B T T T B | |
| 4 | 21 | 10 | 6 | 5 | 9 | 36 | H T H H T | |
| 5 | 21 | 8 | 8 | 5 | 6 | 32 | T B T H H | |
| 6 | 21 | 8 | 5 | 8 | -5 | 29 | T B B B B | |
| 7 | 21 | 7 | 7 | 7 | 3 | 28 | H B T T H | |
| 8 | 21 | 7 | 4 | 10 | -8 | 25 | H B B H B | |
| 9 | 21 | 6 | 6 | 9 | -5 | 24 | B H B H T | |
| 10 | 21 | 5 | 7 | 9 | -3 | 22 | B B T B H | |
| 11 | 21 | 4 | 6 | 11 | -11 | 18 | B T B B H | |
| 12 | 20 | 2 | 4 | 14 | -32 | 10 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch