N. Garcia 13 | |
Brian Beyer 20 | |
(Pen) Theo Golliard 30 | |
(Pen) Luca Zuffi 36 | |
L. Veya (Thay: N. Garcia) 46 | |
Diogo Carraco (Thay: E. Abedini) 46 | |
I. Keita (Thay: N. Gjorgjev) 62 | |
A. Jankewitz (Thay: L. Zuffi) 64 | |
S. Ottiger (Thay: F. Rohner) 64 | |
M. Dind (Thay: L. Seydoux) 69 | |
Elias Maluvunu 75 | |
L. Maksutaj (Thay: Y. Odin) 75 | |
A. Turkeš (Thay: E. Maluvunu) 76 | |
J. De Donno (Thay: P. Ambrose) 78 | |
G. Foro (Thay: T. Golliard) 87 |
Thống kê trận đấu Winterthur vs Xamax
số liệu thống kê

Winterthur

Xamax
52 Kiểm soát bóng 48
8 Sút trúng đích 2
11 Sút không trúng đích 3
7 Phạt góc 4
3 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 21
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
20 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 4
6 Phát bóng 9
Đội hình xuất phát Winterthur vs Xamax
Winterthur (4-2-3-1): Markus Kuster (1), Fabian Rohner (27), Tibault Citherlet (33), Remo Arnold (16), Sambou Camara (4), Stephane Cueni (44), Luca Zuffi (7), Theo Golliard (8), Yannis Odin (19), Elias Maluvunu (37), Brian Beyer (68)
Xamax (4-2-3-1): Anthony Mossi (1), Leo Seydoux (16), Niklas Gunnarsson (5), Leon Bergsma (21), Mickael Facchinetti (7), Badara Diomande (70), Eris Abedini (4), Nathan Garcia (11), Nikola Gjorgjev (28), Liridon Mulaj (10), Peter Ambrose (32)

Winterthur
4-2-3-1
1
Markus Kuster
27
Fabian Rohner
33
Tibault Citherlet
16
Remo Arnold
4
Sambou Camara
44
Stephane Cueni
7
Luca Zuffi
8
Theo Golliard
19
Yannis Odin
37
Elias Maluvunu
68
Brian Beyer
32
Peter Ambrose
10
Liridon Mulaj
28
Nikola Gjorgjev
11
Nathan Garcia
4
Eris Abedini
70
Badara Diomande
7
Mickael Facchinetti
21
Leon Bergsma
5
Niklas Gunnarsson
16
Leo Seydoux
1
Anthony Mossi

Xamax
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 64’ | L. Zuffi Alexandre Jankewitz | 46’ | E. Abedini Diogo Mendes |
| 64’ | F. Rohner Severin Ottiger | 46’ | N. Garcia Loïc Veya |
| 75’ | Y. Odin Leandro Leon Maksutaj | 62’ | N. Gjorgjev Ibrahima Keita |
| 76’ | E. Maluvunu Aldin Turkes | 69’ | L. Seydoux Mathis Dind |
| 87’ | T. Golliard Giuliano Foro | 78’ | P. Ambrose Jonathan De Donno |
| Cầu thủ dự bị | |||
Noah Brogli | Romain Bayard | ||
Roman Buess | Jonathan De Donno | ||
Souleymane Diaby | Mathis Dind | ||
Giuliano Foro | Jonathan Fontana | ||
Alexandre Jankewitz | Ibrahima Keita | ||
Leandro Leon Maksutaj | Jean-Daniel Mayasi | ||
Severin Ottiger | Diogo Mendes | ||
Ledjan Sahitaj | Shiloh Reinhard | ||
Aldin Turkes | Loïc Veya | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Sĩ
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Winterthur
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Giao hữu
Thành tích gần đây Xamax
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 2 | 0 | 10 | 17 | T T H T T | |
| 2 | 7 | 4 | 3 | 0 | 7 | 15 | T T H T T | |
| 3 | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 12 | T T H H T | |
| 4 | 7 | 3 | 2 | 2 | -1 | 11 | T B T H T | |
| 5 | 7 | 3 | 1 | 3 | 2 | 10 | B T T H B | |
| 6 | 7 | 2 | 3 | 2 | 0 | 9 | B H T B H | |
| 7 | 7 | 3 | 0 | 4 | -4 | 9 | T B B B B | |
| 8 | 7 | 1 | 3 | 3 | -7 | 6 | B B H H H | |
| 9 | 7 | 1 | 1 | 5 | -6 | 4 | B B B H B | |
| 10 | 7 | 0 | 2 | 5 | -10 | 2 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch