Miki 16 | |
Luis Fernandez 22 | |
Rafal Wolsztynski 39 | |
Luis Fernandez 45 | |
Angel Rodado 77 |
Thống kê trận đấu Wisla Krakow vs Chrobry Glogow
số liệu thống kê

Wisla Krakow

Chrobry Glogow
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Ba Lan
Thành tích gần đây Wisla Krakow
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Chrobry Glogow
Hạng 2 Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
Hạng 2 Ba Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 5 | 3 | 1 | 7 | 18 | H H T B T | |
| 2 | 9 | 5 | 1 | 3 | 2 | 16 | B H T T T | |
| 3 | 9 | 5 | 0 | 4 | 4 | 15 | T B B T T | |
| 4 | 9 | 4 | 3 | 2 | 4 | 15 | T H H T B | |
| 5 | 9 | 4 | 2 | 3 | 5 | 14 | T T H B B | |
| 6 | 9 | 4 | 2 | 3 | 3 | 14 | T B B H T | |
| 7 | 9 | 4 | 2 | 3 | -5 | 14 | B T T T T | |
| 8 | 9 | 4 | 1 | 4 | 2 | 13 | T T B T T | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 3 | 12 | B T H H B | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | -2 | 12 | T B T H H | |
| 11 | 8 | 3 | 2 | 3 | 1 | 11 | T B H H B | |
| 12 | 7 | 2 | 3 | 2 | 1 | 9 | H T B T H | |
| 13 | 9 | 2 | 3 | 4 | -2 | 9 | H H H B B | |
| 14 | 9 | 1 | 6 | 2 | -3 | 9 | H H H H H | |
| 15 | 8 | 3 | 0 | 5 | -5 | 9 | B T B B T | |
| 16 | 9 | 2 | 3 | 4 | -9 | 9 | B B H B B | |
| 17 | 8 | 0 | 7 | 1 | -2 | 7 | H H B H H | |
| 18 | 8 | 2 | 0 | 6 | -4 | 6 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch