Hiệp hai đã bắt đầu.
M. Maisonneuve 45 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Wisla Krakow vs GKS Katowice
số liệu thống kê

Wisla Krakow

GKS Katowice
44 Kiểm soát bóng 56
1 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 5
2 Phạt góc 6
1 Việt vị 0
6 Phạm lỗi 4
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
6 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Wisla Krakow vs GKS Katowice
Wisla Krakow (4-3-3): Marcel Lubik (1), Raoul Giger (34), Jakub Krzyzanowski (52), Maxence Maisonneuve (13), Alan Uryga (6), James Igbekeme (12), Kacper Duda (41), Maciej Kuziemka (51), Marko Bozic (17), Frederico Duarte (10), Jordi Sanchez (99)
GKS Katowice (3-4-3): Gabriel Kobylak (87), Pau Resta Tell (55), Arkadiusz Jedrych (4), Lukas Klemenz (6), Ilia Shkurin (17), Kacper Lukasiak (19), Borja Galan Gonzalez (8), Marcin Wasielewski (23), Eman Markovic (15), Bartosz Wolski (68), Bartosz Nowak (27)

Wisla Krakow
4-3-3
1
Marcel Lubik
34
Raoul Giger
52
Jakub Krzyzanowski
13
Maxence Maisonneuve
6
Alan Uryga
12
James Igbekeme
41
Kacper Duda
51
Maciej Kuziemka
17
Marko Bozic
10
Frederico Duarte
99
Jordi Sanchez
27
Bartosz Nowak
68
Bartosz Wolski
15
Eman Markovic
23
Marcin Wasielewski
8
Borja Galan Gonzalez
19
Kacper Lukasiak
17
Ilia Shkurin
6
Lukas Klemenz
4
Arkadiusz Jedrych
55
Pau Resta Tell
87
Gabriel Kobylak

GKS Katowice
3-4-3
| Cầu thủ dự bị | |||
Patryk Letkiewicz | Maciej Kikolski | ||
Wiktor Biedrzycki | Szymon Bartlewicz | ||
Marc Carbo | Jesse Bosch | ||
Julius Ertlthaler | Alan Czerwinski | ||
Mariusz Kutwa | Erik Jirka | ||
Julian Lelieveld | Jakub Kokosinski | ||
Ervin Omic | Sebastian Milewski | ||
Angel Rodado | Marius Berntsen Olsen | ||
Thody Elie Youan | Mateusz Wdowiak | ||
Marcel Wedrychowski | |||
Adam Zrelak | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Ba Lan
Thành tích gần đây Wisla Krakow
Giao hữu
Hạng 2 Ba Lan
Thành tích gần đây GKS Katowice
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 6 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 7 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 11 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 14 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 15 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 16 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 17 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 18 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch