Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Angel Rodado (Kiến tạo: Marko Bozic) 14 | |
A. Ćirković (Thay: J. Agbonifo) 46 | |
Youssuf Sylla (Thay: Nik Prelec) 59 | |
Hampus Finndell (Thay: Anders Klynge) 59 | |
Frederico Duarte (Thay: Thody Elie Youan) 59 | |
Rodrigo Conceicao (Thay: Norbert Wojtuszek) 72 | |
Sergio Lozano (Thay: Jesus Imaz) 82 | |
Angel Rodado 87 | |
Rafal Mikulec (Thay: Julius Ertlthaler) 90 | |
Bernardo Vital 90+2' |
Thống kê trận đấu Wisla Krakow vs Jagiellonia Bialystok


Diễn biến Wisla Krakow vs Jagiellonia Bialystok
Thẻ vàng cho Bernardo Vital.
Julius Ertlthaler rời sân và được thay thế bởi Rafal Mikulec.
V À A A O O O - Angel Rodado đã ghi bàn!
Jesus Imaz rời sân và được thay thế bởi Sergio Lozano.
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Norbert Wojtuszek rời sân và được thay thế bởi Rodrigo Conceicao.
Thody Elie Youan rời sân và được thay thế bởi Frederico Duarte.
Anders Klynge rời sân và được thay thế bởi Hampus Finndell.
Nik Prelec rời sân và được thay thế bởi Youssuf Sylla.
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Jeremy Agbonifo rời sân và được thay thế bởi Aleksandar Cirkovic.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Marko Bozic đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Angel Rodado đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Wisla Krakow vs Jagiellonia Bialystok
Wisla Krakow (4-2-3-1): Marcel Lubik (1), Raoul Giger (34), Alan Uryga (6), Darijo Grujcic (29), Jakub Krzyzanowski (52), Kacper Duda (41), James Igbekeme (12), Thody Elie Youan (27), Julius Ertlthaler (7), Marko Bozic (17), Angel Rodado (9)
Jagiellonia Bialystok (4-1-4-1): Slawomir Abramowicz (50), Norbert Wojtuszek (15), Bernardo Vital (5), Tolis (44), Bartlomiej Wdowik (20), Taras Romanczuk (6), Jeremy Agbonifo (10), Jesus Imaz Balleste (11), Anders Klynge (19), Kajetan Szmyt (7), Nik Prelec (99)


| Thay người | |||
| 59’ | Thody Elie Youan Frederico Duarte | 46’ | Jeremy Agbonifo Aleksandar Cirkovich |
| 90’ | Julius Ertlthaler Rafal Mikulec | 59’ | Anders Klynge Hampus Finndell |
| 59’ | Nik Prelec Youssef Sylla | ||
| 72’ | Norbert Wojtuszek Rodrigo Conceicao | ||
| 82’ | Jesus Imaz Sergio Lozano | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Bartosz Neugebauer | Michal Perchel | ||
Rafal Mikulec | Cezary Polak | ||
Marc Carbo | Dusan Stojinovic | ||
Frederico Duarte | Dawid Drachal | ||
Maxence Maisonneuve | Hampus Finndell | ||
Victor Meseguer | Youssef Sylla | ||
Oliwier Plawinski | Sergio Lozano | ||
Mariusz Kutwa | Guilherme Montóia | ||
Wiktor Biedrzycki | Rodrigo Conceicao | ||
Aleksandar Cirkovich | |||
Kamil Jozwiak | |||
Eryk Kozlowski | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Wisla Krakow
Thành tích gần đây Jagiellonia Bialystok
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 7 | 1 | 1 | 8 | 22 | T T T T H | |
| 2 | 9 | 5 | 4 | 0 | 11 | 19 | H H T H T | |
| 3 | 8 | 6 | 1 | 1 | 10 | 19 | T T T B T | |
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 5 | 17 | H T H T T | |
| 5 | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | H H H T T | |
| 6 | 9 | 4 | 3 | 2 | 2 | 15 | T H T B T | |
| 7 | 9 | 4 | 3 | 2 | 1 | 15 | H H T T B | |
| 8 | 9 | 4 | 1 | 4 | 1 | 13 | H T T T B | |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 3 | 12 | T T B B T | |
| 10 | 8 | 4 | 0 | 4 | -1 | 12 | T B T B B | |
| 11 | 8 | 3 | 2 | 3 | -3 | 11 | B B H T T | |
| 12 | 9 | 1 | 6 | 2 | 0 | 9 | H B H H H | |
| 13 | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | T B B B B | |
| 14 | 9 | 2 | 2 | 5 | -13 | 8 | H T H B B | |
| 15 | 9 | 1 | 3 | 5 | -4 | 6 | H H B B B | |
| 16 | 9 | 1 | 3 | 5 | -6 | 6 | H B B B H | |
| 17 | 8 | 1 | 2 | 5 | -6 | 5 | B B H B H | |
| 18 | 9 | 1 | 0 | 8 | -9 | 3 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch