Rafal Mikulec 12 | |
(og) David Niepsuj 34 | |
Adi Mehremic 45+2' | |
Lukasz Zwolinski 72 | |
Jesus Alfaro 81 | |
Tamas Kiss 88 |
Thống kê trận đấu Wisla Krakow vs Stal Stalowa Wola
số liệu thống kê

Wisla Krakow

Stal Stalowa Wola
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
6 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Ba Lan
Thành tích gần đây Wisla Krakow
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Stal Stalowa Wola
Cúp quốc gia Ba Lan
Hạng 2 Ba Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 5 | 3 | 1 | 7 | 18 | H H T B T | |
| 2 | 9 | 5 | 1 | 3 | 2 | 16 | B H T T T | |
| 3 | 9 | 5 | 0 | 4 | 4 | 15 | T B B T T | |
| 4 | 9 | 4 | 3 | 2 | 4 | 15 | T H H T B | |
| 5 | 9 | 4 | 2 | 3 | 5 | 14 | T T H B B | |
| 6 | 9 | 4 | 2 | 3 | 3 | 14 | T B B H T | |
| 7 | 9 | 4 | 2 | 3 | -5 | 14 | B T T T T | |
| 8 | 9 | 4 | 1 | 4 | 2 | 13 | T T B T T | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 3 | 12 | B T H H B | |
| 10 | 8 | 3 | 3 | 2 | 2 | 12 | T B T H T | |
| 11 | 9 | 3 | 3 | 3 | -2 | 12 | T B T H H | |
| 12 | 9 | 3 | 2 | 4 | 0 | 11 | B H H B B | |
| 13 | 9 | 3 | 1 | 5 | -5 | 10 | T B B T H | |
| 14 | 9 | 2 | 3 | 4 | -2 | 9 | H H H B B | |
| 15 | 9 | 1 | 6 | 2 | -3 | 9 | H H H H H | |
| 16 | 9 | 2 | 3 | 4 | -9 | 9 | B B H B B | |
| 17 | 9 | 0 | 8 | 1 | -2 | 8 | H B H H H | |
| 18 | 8 | 2 | 0 | 6 | -4 | 6 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch