Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Jurica Prsir 15 | |
Steve Kingue 30 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Wisla Plock vs Radomiak Radom
số liệu thống kê

Wisla Plock

Radomiak Radom
49 Kiểm soát bóng 51
1 Sút trúng đích 0
1 Sút không trúng đích 3
1 Phạt góc 2
2 Việt vị 0
5 Phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Wisla Plock vs Radomiak Radom
Wisla Plock (3-4-3): Rafal Leszczynski (12), Marcus Haglind Sangre (4), Marcin Kaminski (35), Afonso Rodrigues e Silva (34), Zan Rogelj (21), Jurica Prsir (18), Sidnei Tavares (5), Dion Gallapeni (19), Samuel Akere (57), Lukasz Sekulski (20), Patryk Kun (23)
Radomiak Radom (4-2-3-1): Filip Majchrowicz (1), Zie Ouattara (24), Steve Kingue (14), Filip Koperski (72), Jan Grzesik (13), Roberto Alves (10), Christos Donis (77), Ronaldo Afonso (90), Rafal Wolski (27), Lucas Lima Linhares (82), Guilherme Luiz Oliveira da Silva (80)

Wisla Plock
3-4-3
12
Rafal Leszczynski
4
Marcus Haglind Sangre
35
Marcin Kaminski
34
Afonso Rodrigues e Silva
21
Zan Rogelj
18
Jurica Prsir
5
Sidnei Tavares
19
Dion Gallapeni
57
Samuel Akere
20
Lukasz Sekulski
23
Patryk Kun
80
Guilherme Luiz Oliveira da Silva
82
Lucas Lima Linhares
27
Rafal Wolski
90
Ronaldo Afonso
77
Christos Donis
10
Roberto Alves
13
Jan Grzesik
72
Filip Koperski
14
Steve Kingue
24
Zie Ouattara
1
Filip Majchrowicz

Radomiak Radom
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Jakub Burek | Elves Balde | ||
Said Hamulic | Conrado Buchanelli Holz | ||
Fabian Hiszpanski | Ibrahima | ||
Deni Juric | Emanuel Fernando Candimba Gonçalves | ||
Olaf Kobacki | Adrian Dieguez | ||
Gleb Kuchko | Fernand Goure | ||
Przemyslaw Misiak | Bartlomiej Gradecki | ||
Krystian Pomorski | Che Nunnely | ||
Kyriakos Savvidis | Romario Baro | ||
Marcin Wieckowski | Kryspin Szczesniak | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Wisla Plock
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Radomiak Radom
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 2 | 1 | 10 | 26 | T T H T H | |
| 2 | 10 | 8 | 1 | 1 | 18 | 25 | T B T T T | |
| 3 | 11 | 6 | 5 | 0 | 13 | 23 | T H T T H | |
| 4 | 10 | 6 | 3 | 1 | 9 | 21 | H T T T T | |
| 5 | 11 | 6 | 0 | 5 | 6 | 18 | B T T T B | |
| 6 | 11 | 5 | 3 | 3 | 3 | 18 | H T T B H | |
| 7 | 11 | 5 | 3 | 3 | 0 | 18 | T T B B T | |
| 8 | 11 | 5 | 2 | 4 | 2 | 17 | T T B T H | |
| 9 | 11 | 4 | 3 | 4 | -5 | 15 | T B T B B | |
| 10 | 10 | 4 | 2 | 4 | -5 | 14 | B H T T B | |
| 11 | 11 | 3 | 3 | 5 | -3 | 12 | B B B T H | |
| 12 | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 | B B H T T | |
| 13 | 10 | 4 | 0 | 6 | -4 | 12 | T B B B B | |
| 14 | 11 | 1 | 7 | 3 | -1 | 10 | H H H B H | |
| 15 | 11 | 2 | 2 | 7 | -5 | 8 | B H T B B | |
| 16 | 11 | 2 | 2 | 7 | -15 | 8 | T H B B B | |
| 17 | 11 | 1 | 3 | 7 | -8 | 6 | B B B B B | |
| 18 | 11 | 2 | 0 | 9 | -11 | 6 | T B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch