Chủ Nhật, 15/02/2026
Wiktor Nowak
22
Rafal Leszczynski
37
Mariusz Fornalczyk
37
(Pen) Sebastian Bergier
38
Sebastian Bergier
38
Zan Rogelj
40
Stelios Andreou
40
Marcel Krajewski
45
Dominik Kun (Thay: Dominik Sarapata)
46
Ioannis Niarchos (Thay: Deni Juric)
65
Matchoi (Thay: Wiktor Nowak)
74
Kevin Custovic (Thay: Zan Rogelj)
74
Angel Baena (Thay: Mariusz Fornalczyk)
79
Andi Zeqiri (Thay: Sebastian Bergier)
79
Fabian Hiszpanski (Thay: Quentin Lecoeuche)
86
(Kiến tạo: Andi Zeqiri)
89
Bartlomiej Pawlowski (Thay: Osman Bukari)
90
Carlos Munoz (Thay: Emil Kornvig)
90
Mateusz Zyro (Thay: Marcel Krajewski)
90
Marcus Haglind Sangre
90+4'

Thống kê trận đấu Wisla Plock vs Widzew Lodz

số liệu thống kê
Wisla Plock
Wisla Plock
Widzew Lodz
Widzew Lodz
49 Kiểm soát bóng 51
2 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 7
5 Phạt góc 2
3 Việt vị 2
16 Phạm lỗi 12
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
13 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Wisla Plock vs Widzew Lodz

Tất cả (26)
90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+5'

Marcel Krajewski rời sân và được thay thế bởi Mateusz Zyro.

90+4' Thẻ vàng cho Marcus Haglind Sangre.

Thẻ vàng cho Marcus Haglind Sangre.

90'

Emil Kornvig rời sân và được thay thế bởi Carlos Munoz.

90'

Osman Bukari rời sân và được thay thế bởi Bartlomiej Pawlowski.

89'

Andi Zeqiri đã kiến tạo cho bàn thắng.

89' V À A A O O O O Widzew Lodz ghi bàn.

V À A A O O O O Widzew Lodz ghi bàn.

86'

Quentin Lecoeuche rời sân và được thay thế bởi Fabian Hiszpanski.

79'

Sebastian Bergier rời sân và được thay thế bởi Andi Zeqiri.

79'

Mariusz Fornalczyk rời sân và được thay thế bởi Angel Baena.

74'

Zan Rogelj rời sân và anh được thay thế bởi Kevin Custovic.

74'

Wiktor Nowak rời sân và anh được thay thế bởi Matchoi.

65'

Deni Juric rời sân và được thay thế bởi Ioannis Niarchos.

46'

Dominik Sarapata rời sân và được thay thế bởi Dominik Kun.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45' Thẻ vàng cho Marcel Krajewski.

Thẻ vàng cho Marcel Krajewski.

40' Thẻ vàng cho Stelios Andreou.

Thẻ vàng cho Stelios Andreou.

40' Thẻ vàng cho Zan Rogelj.

Thẻ vàng cho Zan Rogelj.

39' Thẻ vàng cho Sebastian Bergier.

Thẻ vàng cho Sebastian Bergier.

38' Thẻ vàng cho Sebastian Bergier.

Thẻ vàng cho Sebastian Bergier.

Đội hình xuất phát Wisla Plock vs Widzew Lodz

Wisla Plock (3-5-2): Rafal Leszczynski (12), Marcus Haglind Sangre (4), Marcin Kaminski (35), Nemanja Mijuskovic (25), Zan Rogelj (21), Dominik Sarapata (18), Dani Pacheco (8), Wiktor Nowak (30), Quentin Lecoeuche (13), Lukasz Sekulski (20), Deni Juric (99)

Widzew Lodz (4-4-2): Bartlomiej Dragowski (1), Marcel Krajewski (91), Stelios Andreou (5), Przemyslaw Wisniewski (25), Christopher Cheng (17), Osman Bukari (22), Lukas Lerager (21), Juljan Shehu (6), Mariusz Fornalczyk (7), Emil Kornvig (8), Sebastian Bergier (99)

Wisla Plock
Wisla Plock
3-5-2
12
Rafal Leszczynski
4
Marcus Haglind Sangre
35
Marcin Kaminski
25
Nemanja Mijuskovic
21
Zan Rogelj
18
Dominik Sarapata
8
Dani Pacheco
30
Wiktor Nowak
13
Quentin Lecoeuche
20
Lukasz Sekulski
99
Deni Juric
99
Sebastian Bergier
8
Emil Kornvig
7
Mariusz Fornalczyk
6
Juljan Shehu
21
Lukas Lerager
22
Osman Bukari
17
Christopher Cheng
25
Przemyslaw Wisniewski
5
Stelios Andreou
91
Marcel Krajewski
1
Bartlomiej Dragowski
Widzew Lodz
Widzew Lodz
4-4-2
Thay người
46’
Dominik Sarapata
Dominik Kun
79’
Sebastian Bergier
Andi Zeqiri
65’
Deni Juric
Giannis Niarchos
79’
Mariusz Fornalczyk
Angel Baena
74’
Zan Rogelj
Kevin Custovic
90’
Emil Kornvig
Carlos Isaac
74’
Wiktor Nowak
Matchoi Djaló
90’
Marcel Krajewski
Mateusz Zyro
86’
Quentin Lecoeuche
Fabian Hiszpanski
90’
Osman Bukari
Bartlomiej Pawlowski
Cầu thủ dự bị
Jakub Burek
Maciej Kikolski
Kevin Custovic
Carlos Isaac
Sandro Kalandadze
Samuel Kozlovsky
Marin Karamarko
Mateusz Zyro
Krystian Pomorski
Andi Zeqiri
Giannis Niarchos
Fran Alvarez
Dominik Kun
Ricardo Visus
Fabian Hiszpanski
Lindon Selahi
Matchoi Djaló
Bartlomiej Pawlowski
Bartosz Borowski
Angel Baena
Matvey Bokhno

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Ba Lan
28/08 - 2022
14/03 - 2023
Giao hữu
05/09 - 2024
VĐQG Ba Lan
10/08 - 2025
15/02 - 2026

Thành tích gần đây Wisla Plock

VĐQG Ba Lan
15/02 - 2026
10/02 - 2026
01/02 - 2026
09/12 - 2025
04/12 - 2025
01/12 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
04/11 - 2025
28/10 - 2025

Thành tích gần đây Widzew Lodz

VĐQG Ba Lan
15/02 - 2026
08/02 - 2026
31/01 - 2026
06/12 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
03/12 - 2025
VĐQG Ba Lan
29/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
29/10 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2010641336B H T T H
2Wisla PlockWisla Plock21894733H H T B B
3Gornik ZabrzeGornik Zabrze201037533H B B T B
4Zaglebie LubinZaglebie Lubin21885632T T B T H
5CracoviaCracovia21885532H H T H H
6Rakow CzestochowaRakow Czestochowa21948231T B B H H
7Korona KielceKorona Kielce21867430B H T B T
8Lech PoznanLech Poznan20785129H H B B T
9Radomiak RadomRadomiak Radom20767327B T H H B
10GKS KatowiceGKS Katowice20839-227T B T T H
11Piast GliwicePiast Gliwice20758126T T B T T
12Lechia GdanskLechia Gdansk20857224H T T T H
13Motor LublinMotor Lublin20596-724H B H T B
14Widzew LodzWidzew Lodz217212-323T B B B T
15Pogon SzczecinPogon Szczecin206410-522T B H B H
16Arka GdyniaArka Gdynia19649-1722T B B T H
17Legia WarszawaLegia Warszawa21498-321B B B H H
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza205510-1220T B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow