Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu!
Marco Sulzner 22 | |
Cheick Diabate (Thay: Marco Sulzner) 46 | |
Emmanuel Agyemang (Thay: Fabian Wohlmuth) 46 | |
Alem Pasic 52 | |
Boris Matic (Thay: David Djuric) 61 | |
David Atanga (Thay: Donis Avdijaj) 61 | |
Markus Pink (Thay: Erik Kojzek) 61 | |
Nico Maier 63 | |
David Riegler (Thay: Alem Pasic) 74 | |
Markus Pink (Thay: Erik Kojzek) 77 | |
Mamadou Fofana (Thay: Nico Maier) 81 | |
Christopher Cvetko (Thay: Shon Weissman) 90 | |
David Bumberger (Thay: Ronivaldo) 90 |
Thống kê trận đấu Wolfsberger AC vs BW Linz


Diễn biến Wolfsberger AC vs BW Linz
Ronivaldo rời sân và được thay thế bởi David Bumberger.
Shon Weissman rời sân và được thay thế bởi Christopher Cvetko.
Nico Maier rời sân và anh được thay thế bởi Mamadou Fofana.
Erik Kojzek rời sân và được thay thế bởi Markus Pink.
Alem Pasic rời sân và David Riegler vào thay thế.
Thẻ vàng cho Nico Maier.
Erik Kojzek rời sân và Markus Pink vào thay thế.
Donis Avdijaj rời sân và được thay thế bởi David Atanga.
David Djuric rời sân và được thay thế bởi Boris Matic.
Thẻ vàng cho Alem Pasic.
Fabian Wohlmuth rời sân và được thay thế bởi Emmanuel Agyemang.
Marco Sulzner rời sân và được thay thế bởi Cheick Diabate.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Marco Sulzner.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Wolfsberger AC vs BW Linz
Wolfsberger AC (3-4-3): Nikolas Polster (12), Dominik Baumgartner (22), David Djuric (70), Nicolas Wimmer (37), Angelo Gattermayer (7), Marco Sulzner (30), Simon Piesinger (8), Fabian Wohlmuth (31), Dejan Zukic (20), Erik Kojzek (9), Donis Avdijaj (10)
BW Linz (3-4-1-2): Nico Mantl (58), Alem Pasic (17), Manuel Maranda (15), Fabio Strauss (2), Dominik Reiter (29), Simon Seidl (20), Alexander Briedl (19), Simon Pirkl (60), Nico Maier (30), Shon Weissman (18), Ronivaldo (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Marco Sulzner Cheick Mamadou Diabate | 74’ | Alem Pasic David Riegler |
| 46’ | Fabian Wohlmuth Emmanuel Ofori Agyemang | 81’ | Nico Maier Mamadou Fofana |
| 61’ | David Djuric Boris Matic | 90’ | Ronivaldo David Bumberger |
| 61’ | Donis Avdijaj David Atanga | 90’ | Shon Weissman Christopher Cvetko |
| 77’ | Erik Kojzek Markus Pink | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Lukas Gutlbauer | Thomas Turner | ||
Tobias Gruber | Martin Moormann | ||
Cheick Mamadou Diabate | David Riegler | ||
Emmanuel Chukwu | David Bumberger | ||
Emmanuel Ofori Agyemang | Isak Dahlqvist | ||
Emin Kujovic | Christopher Cvetko | ||
Boris Matic | Oliver Wähling | ||
David Atanga | Mamadou Fofana | ||
Markus Pink | Joao Luiz | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Wolfsberger AC
Thành tích gần đây BW Linz
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 2 | 8 | 7 | 38 | T B T H T | |
| 2 | 22 | 10 | 7 | 5 | 16 | 37 | B H T H B | |
| 3 | 22 | 11 | 4 | 7 | 2 | 37 | T H B H T | |
| 4 | 22 | 11 | 3 | 8 | 4 | 36 | T T B H T | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 1 | 33 | H B T H T | |
| 6 | 22 | 8 | 9 | 5 | 5 | 33 | H H T H H | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 1 | 31 | B T H T T | |
| 8 | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T H T H B | |
| 9 | 22 | 8 | 4 | 10 | -4 | 28 | B H H B B | |
| 10 | 22 | 7 | 5 | 10 | -1 | 26 | H B B H B | |
| 11 | 22 | 4 | 8 | 10 | -14 | 20 | H H B T B | |
| 12 | 22 | 4 | 3 | 15 | -16 | 15 | B T B B H | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 10 | 6 | 11 | -3 | 22 | T B T H H | |
| 2 | 27 | 9 | 10 | 8 | 1 | 22 | T H B T H | |
| 3 | 27 | 7 | 9 | 11 | -8 | 20 | T T T B H | |
| 4 | 27 | 9 | 8 | 10 | -7 | 19 | B B T B H | |
| 5 | 27 | 7 | 8 | 12 | -5 | 16 | B H B H H | |
| 6 | 27 | 6 | 4 | 17 | -13 | 14 | B T B T H | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 26 | 14 | 4 | 8 | 12 | 27 | T T H T H | |
| 2 | 26 | 13 | 5 | 8 | 4 | 25 | T H B T T | |
| 3 | 26 | 11 | 7 | 8 | 2 | 23 | T T T B H | |
| 4 | 26 | 11 | 8 | 7 | 15 | 22 | B B H T B | |
| 5 | 26 | 12 | 4 | 10 | -1 | 22 | T B T B H | |
| 6 | 26 | 8 | 11 | 7 | 3 | 18 | H H B B H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch