Chủ Nhật, 19/04/2026
Marco Sulzner
22
Cheick Diabate (Thay: Marco Sulzner)
46
Emmanuel Agyemang (Thay: Fabian Wohlmuth)
46
Alem Pasic
52
Boris Matic (Thay: David Djuric)
61
David Atanga (Thay: Donis Avdijaj)
61
Markus Pink (Thay: Erik Kojzek)
61
Nico Maier
63
David Riegler (Thay: Alem Pasic)
74
Markus Pink (Thay: Erik Kojzek)
77
Mamadou Fofana (Thay: Nico Maier)
81
Christopher Cvetko (Thay: Shon Weissman)
90
David Bumberger (Thay: Ronivaldo)
90

Thống kê trận đấu Wolfsberger AC vs BW Linz

số liệu thống kê
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
BW Linz
BW Linz
62 Kiểm soát bóng 38
0 Sút trúng đích 0
1 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 1
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Phát bóng 1
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Wolfsberger AC vs BW Linz

Tất cả (17)
90+3'

Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu!

90+2'

Ronivaldo rời sân và được thay thế bởi David Bumberger.

90+1'

Shon Weissman rời sân và được thay thế bởi Christopher Cvetko.

81'

Nico Maier rời sân và anh được thay thế bởi Mamadou Fofana.

77'

Erik Kojzek rời sân và được thay thế bởi Markus Pink.

74'

Alem Pasic rời sân và David Riegler vào thay thế.

63' Thẻ vàng cho Nico Maier.

Thẻ vàng cho Nico Maier.

61'

Erik Kojzek rời sân và Markus Pink vào thay thế.

61'

Donis Avdijaj rời sân và được thay thế bởi David Atanga.

61'

David Djuric rời sân và được thay thế bởi Boris Matic.

52' Thẻ vàng cho Alem Pasic.

Thẻ vàng cho Alem Pasic.

46'

Fabian Wohlmuth rời sân và được thay thế bởi Emmanuel Agyemang.

46'

Marco Sulzner rời sân và được thay thế bởi Cheick Diabate.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

22' Thẻ vàng cho Marco Sulzner.

Thẻ vàng cho Marco Sulzner.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Wolfsberger AC vs BW Linz

Wolfsberger AC (3-4-3): Nikolas Polster (12), Dominik Baumgartner (22), David Djuric (70), Nicolas Wimmer (37), Angelo Gattermayer (7), Marco Sulzner (30), Simon Piesinger (8), Fabian Wohlmuth (31), Dejan Zukic (20), Erik Kojzek (9), Donis Avdijaj (10)

BW Linz (3-4-1-2): Nico Mantl (58), Alem Pasic (17), Manuel Maranda (15), Fabio Strauss (2), Dominik Reiter (29), Simon Seidl (20), Alexander Briedl (19), Simon Pirkl (60), Nico Maier (30), Shon Weissman (18), Ronivaldo (9)

Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
3-4-3
12
Nikolas Polster
22
Dominik Baumgartner
70
David Djuric
37
Nicolas Wimmer
7
Angelo Gattermayer
30
Marco Sulzner
8
Simon Piesinger
31
Fabian Wohlmuth
20
Dejan Zukic
9
Erik Kojzek
10
Donis Avdijaj
9
Ronivaldo
18
Shon Weissman
30
Nico Maier
60
Simon Pirkl
19
Alexander Briedl
20
Simon Seidl
29
Dominik Reiter
2
Fabio Strauss
15
Manuel Maranda
17
Alem Pasic
58
Nico Mantl
BW Linz
BW Linz
3-4-1-2
Thay người
46’
Marco Sulzner
Cheick Mamadou Diabate
74’
Alem Pasic
David Riegler
46’
Fabian Wohlmuth
Emmanuel Ofori Agyemang
81’
Nico Maier
Mamadou Fofana
61’
David Djuric
Boris Matic
90’
Ronivaldo
David Bumberger
61’
Donis Avdijaj
David Atanga
90’
Shon Weissman
Christopher Cvetko
77’
Erik Kojzek
Markus Pink
Cầu thủ dự bị
Lukas Gutlbauer
Thomas Turner
Tobias Gruber
Martin Moormann
Cheick Mamadou Diabate
David Riegler
Emmanuel Chukwu
David Bumberger
Emmanuel Ofori Agyemang
Isak Dahlqvist
Emin Kujovic
Christopher Cvetko
Boris Matic
Oliver Wähling
David Atanga
Mamadou Fofana
Markus Pink
Joao Luiz

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Áo
19/10 - 2022
VĐQG Áo
29/07 - 2023
28/10 - 2023
19/10 - 2024
09/03 - 2025
12/04 - 2025
11/05 - 2025
17/08 - 2025
15/02 - 2026
18/04 - 2026

Thành tích gần đây Wolfsberger AC

VĐQG Áo
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026

Thành tích gần đây BW Linz

VĐQG Áo
18/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 0-2
14/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz221228738T B T H T
2FC SalzburgFC Salzburg2210751637B H T H B
3LASKLASK221147237T H B H T
4Austria WienAustria Wien221138436T T B H T
5Rapid WienRapid Wien22967133H B T H T
6TSV HartbergTSV Hartberg22895533H H T H H
7WSG TirolWSG Tirol22877131B T H T T
8SCR AltachSCR Altach22787-129T H T H B
9SV RiedSV Ried228410-428B H H B B
10Wolfsberger ACWolfsberger AC227510-126H B B H B
11Grazer AKGrazer AK224810-1420H H B T B
12BW LinzBW Linz224315-1615B T B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SV RiedSV Ried2710611-322T B T H H
2SCR AltachSCR Altach279108122T H B T H
3Grazer AKGrazer AK277911-820T T T B H
4WSG TirolWSG Tirol279810-719B B T B H
5Wolfsberger ACWolfsberger AC277812-516B H B H H
6BW LinzBW Linz276417-1314B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz2614481227T T H T H
2LASKLASK261358425T H B T T
3Rapid WienRapid Wien261178223T T T B H
4FC SalzburgFC Salzburg2611871522B B H T B
5Austria WienAustria Wien2612410-122T B T B H
6TSV HartbergTSV Hartberg268117318H H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow